Mã Tỉnh/Thành phố cho BHYT

ma-thanh-pho-ma-tinh-ma-quan-huyen-va-thi-xa

Đây là mã tỉnh/thành phố, huyện/quận, xã/phường

Lưu ý: Sinh viên có thể dùng chức năng tìm kiếm trong trình duyệt để tìm kiếm nhanh.

Tỉnh Mã Tỉnh Huyện Mã Huyện Mã Xã
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Phúc Xá 1
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Trúc Bạch 4
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Vĩnh Phúc 6
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Cống Vị 7
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Liễu Giai 8
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Nguyễn Trung Trực 10
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Quán Thánh 13
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Ngọc Hà 16
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Điện Biên 19
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Đội Cấn 22
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Ngọc Khánh 25
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Kim Mã 28
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Giảng Võ 31
Thành phố Hà Nội 1 Quận Ba Đình 1 Phường Thành Công 34
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Phúc Tân 37
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Đồng Xuân 40
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Hàng Mã 43
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Hàng Buồm 46
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Hàng Đào 49
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Hàng Bồ 52
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Cửa Đông 55
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Lý Thái Tổ 58
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Hàng Bạc 61
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Hàng Gai 64
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Chương Dương Độ 67
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Hàng Trống 70
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Cửa Nam 73
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Hàng Bông 76
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Tràng Tiền 79
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Trần Hưng Đạo 82
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Phan Chu Trinh 85
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàn Kiếm 2 Phường Hàng Bài 88
Thành phố Hà Nội 1 Quận Tây Hồ 3 Phường Phú Thượng 91
Thành phố Hà Nội 1 Quận Tây Hồ 3 Phường Nhật Tân 94
Thành phố Hà Nội 1 Quận Tây Hồ 3 Phường Tứ Liên 97
Thành phố Hà Nội 1 Quận Tây Hồ 3 Phường Quảng An 100
Thành phố Hà Nội 1 Quận Tây Hồ 3 Phường Xuân La 103
Thành phố Hà Nội 1 Quận Tây Hồ 3 Phường Yên Phụ 106
Thành phố Hà Nội 1 Quận Tây Hồ 3 Phường Bưởi 109
Thành phố Hà Nội 1 Quận Tây Hồ 3 Phường Thụy Khuê 112
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Thượng Thanh 115
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Ngọc Thụy 118
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Giang Biên 121
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Đức Giang 124
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Việt Hưng 127
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Gia Thụy 130
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Ngọc Lâm 133
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Phúc Lợi 136
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Bồ Đề 139
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Sài Đồng 142
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Long Biên 145
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Thạch Bàn 148
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Phúc Đồng 151
Thành phố Hà Nội 1 Quận Long Biên 4 Phường Cự Khối 154
Thành phố Hà Nội 1 Quận Cầu Giấy 5 Phường Nghĩa Đô 157
Thành phố Hà Nội 1 Quận Cầu Giấy 5 Phường Nghĩa Tân 160
Thành phố Hà Nội 1 Quận Cầu Giấy 5 Phường Mai Dịch 163
Thành phố Hà Nội 1 Quận Cầu Giấy 5 Phường Dịch Vọng 166
Thành phố Hà Nội 1 Quận Cầu Giấy 5 Phường Dịch Vọng Hậu 167
Thành phố Hà Nội 1 Quận Cầu Giấy 5 Phường Quan Hoa 169
Thành phố Hà Nội 1 Quận Cầu Giấy 5 Phường Yên Hòa 172
Thành phố Hà Nội 1 Quận Cầu Giấy 5 Phường Trung Hòa 175
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Cát Linh 178
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Văn Miếu 181
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Quốc Tử Giám 184
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Láng Thượng 187
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Ô Chợ Dừa 190
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Văn Chương 193
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Hàng Bột 196
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Láng Hạ 199
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Khâm Thiên 202
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Thổ Quan 205
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Nam Đồng 208
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Trung Phụng 211
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Quang Trung 214
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Trung Liệt 217
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Phương Liên 220
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Thịnh Quang 223
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Trung Tự 226
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Kim Liên 229
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Phương Mai 232
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Ngã Tư Sở 235
Thành phố Hà Nội 1 Quận Đống Đa 6 Phường Khương Thượng 238
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Nguyễn Du 241
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Bạch Đằng 244
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Phạm Đình Hổ 247
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Bùi Thị Xuân 250
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Ngô Thì Nhậm 253
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Lê Đại Hành 256
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Đồng Nhân 259
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Phố Huế 262
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Đống Mác 265
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Thanh Lương 268
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Thanh Nhàn 271
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Cầu Dền 274
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Bách Khoa 277
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Đồng Tâm 280
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Vĩnh Tuy 283
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Bạch Mai 286
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Quỳnh Mai 289
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Quỳnh Lôi 292
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Minh Khai 295
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hai Bà Trưng 7 Phường Trương Định 298
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Thanh Trì 301
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Vĩnh Hưng 304
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Định Công 307
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Mai Động 310
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Tương Mai 313
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Đại Kim 316
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Tân Mai 319
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Hoàng Văn Thụ 322
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Giáp Bát 325
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Lĩnh Nam 328
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Thịnh Liệt 331
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Trần Phú 334
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Hoàng Liệt 337
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hoàng Mai 8 Phường Yên Sở 340
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Nhân Chính 343
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Thượng Đình 346
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Khương Trung 349
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Khương Mai 352
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Thanh Xuân Trung 355
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Phương Liệt 358
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Hạ Đình 361
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Khương Đình 364
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Thanh Xuân Bắc 367
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Thanh Xuân Nam 370
Thành phố Hà Nội 1 Quận Thanh Xuân 9 Phường Kim Giang 373
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Thị trấn Sóc Sơn 376
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Bắc Sơn 379
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Minh Trí 382
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Hồng Kỳ 385
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Nam Sơn 388
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Trung Giã 391
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Tân Hưng 394
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Minh Phú 397
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Phù Linh 400
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Bắc Phú 403
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Tân Minh 406
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Quang Tiến 409
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Hiền Ninh 412
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Tân Dân 415
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Tiên Dược 418
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Việt Long 421
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Xuân Giang 424
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Mai Đình 427
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Đức Hòa 430
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Thanh Xuân 433
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Đông Xuân 436
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Kim Lũ 439
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Phú Cường 442
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Phú Minh 445
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Phù Lỗ 448
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Sóc Sơn 16 Xã Xuân Thu 451
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Thị trấn Đông Anh 454
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Xuân Nộn 457
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Thuỵ Lâm 460
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Bắc Hồng 463
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Nguyên Khê 466
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Nam Hồng 469
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Tiên Dương 472
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Vân Hà 475
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Uy Nỗ 478
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Vân Nội 481
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Liên Hà 484
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Việt Hùng 487
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Kim Nỗ 490
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Kim Chung 493
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Dục Tú 496
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Đại Mạch 499
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Vĩnh Ngọc 502
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Cổ Loa 505
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Hải Bối 508
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Xuân Canh 511
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Võng La 514
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Tầm Xá 517
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Mai Lâm 520
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đông Anh 17 Xã Đông Hội 523
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Thị trấn Yên Viên 526
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Yên Thường 529
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Yên Viên 532
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Ninh Hiệp 535
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Đình Xuyên 538
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Dương Hà 541
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Phù Đổng 544
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Trung Mầu 547
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Lệ Chi 550
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Cổ Bi 553
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Đặng Xá 556
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Phú Thị 559
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Kim Sơn 562
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Thị trấn Trâu Quỳ 565
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Dương Quang 568
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Dương Xá 571
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Đông Dư 574
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Đa Tốn 577
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Kiêu Kỵ 580
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Bát Tràng 583
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Kim Lan 586
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Gia Lâm 18 Xã Văn Đức 589
Thành phố Hà Nội 1 Quận Nam Từ Liêm 19 Phường Cầu Diễn 592
Thành phố Hà Nội 1 Quận Nam Từ Liêm 19 Phường Xuân Phương 622
Thành phố Hà Nội 1 Quận Nam Từ Liêm 19 Phường Phương Canh 623
Thành phố Hà Nội 1 Quận Nam Từ Liêm 19 Phường Mỹ Đình 1 625
Thành phố Hà Nội 1 Quận Nam Từ Liêm 19 Phường Mỹ Đình 2 626
Thành phố Hà Nội 1 Quận Nam Từ Liêm 19 Phường Tây Mỗ 628
Thành phố Hà Nội 1 Quận Nam Từ Liêm 19 Phường Mễ Trì 631
Thành phố Hà Nội 1 Quận Nam Từ Liêm 19 Phường Phú Đô 632
Thành phố Hà Nội 1 Quận Nam Từ Liêm 19 Phường Đại Mỗ 634
Thành phố Hà Nội 1 Quận Nam Từ Liêm 19 Phường Trung Văn 637
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Thị trấn Văn Điển 640
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Tân Triều 643
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Thanh Liệt 646
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Tả Thanh Oai 649
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Hữu Hòa 652
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Tam Hiệp 655
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Tứ Hiệp 658
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Yên Mỹ 661
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Vĩnh Quỳnh 664
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Ngũ Hiệp 667
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Duyên Hà 670
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Ngọc Hồi 673
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Vạn Phúc 676
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Đại áng 679
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Liên Ninh 682
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Trì 20 Xã Đông Mỹ 685
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Thượng Cát 595
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Liên Mạc 598
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Đông Ngạc 601
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Đức Thắng 602
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Thụy Phương 604
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Tây Tựu 607
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Xuân Đỉnh 610
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Xuân Tảo 611
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Minh Khai 613
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Cổ Nhuế 1 616
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Cổ Nhuế 2 617
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Phú Diễn 619
Thành phố Hà Nội 1 Quận Bắc Từ Liêm 21 Phường Phúc Diễn 620
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Thị trấn Chi Đông 8973
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Đại Thịnh 8974
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Kim Hoa 8977
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Thạch Đà 8980
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Tiến Thắng 8983
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Tự Lập 8986
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Thị trấn Quang Minh 8989
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Thanh Lâm 8992
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Tam Đồng 8995
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Liên Mạc 8998
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Vạn Yên 9001
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Chu Phan 9004
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Tiến Thịnh 9007
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Mê Linh 9010
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Văn Khê 9013
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Hoàng Kim 9016
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Tiền Phong 9019
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mê Linh 250 Xã Tráng Việt 9022
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Nguyễn Trãi 9538
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Mộ Lao 9541
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Văn Quán 9542
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Vạn Phúc 9544
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Yết Kiêu 9547
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Quang Trung 9550
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường La Khê 9551
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Phú La 9552
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Phúc La 9553
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Hà Cầu 9556
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Yên Nghĩa 9562
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Kiến Hưng 9565
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Phú Lãm 9568
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Phú Lương 9571
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Dương Nội 9886
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Đồng Mai 10117
Thành phố Hà Nội 1 Quận Hà Đông 268 Phường Biên Giang 10123
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Lê Lợi 9574
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Phú Thịnh 9577
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Ngô Quyền 9580
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Quang Trung 9583
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Sơn Lộc 9586
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Xuân Khanh 9589
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Đường Lâm 9592
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Viên Sơn 9595
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Xuân Sơn 9598
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Trung Hưng 9601
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Thanh Mỹ 9604
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Trung Sơn Trầm 9607
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Kim Sơn 9610
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Sơn Đông 9613
Thành phố Hà Nội 1 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Cổ Đông 9616
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Thị trấn Tây Đằng 9619
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Cường 9625
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Cổ Đô 9628
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Tản Hồng 9631
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Vạn Thắng 9634
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Châu Sơn 9637
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Phong Vân 9640
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Đông 9643
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Phương 9646
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Châu 9649
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Thái Hòa 9652
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Đồng Thái 9655
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Sơn 9658
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Minh Châu 9661
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Vật Lại 9664
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Chu Minh 9667
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Tòng Bạt 9670
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Cẩm Lĩnh 9673
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Sơn Đà 9676
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Đông Quang 9679
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Tiên Phong 9682
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Thụy An 9685
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Cam Thượng 9688
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Thuần Mỹ 9691
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Tản Lĩnh 9694
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Ba Trại 9697
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Minh Quang 9700
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Ba Vì 9703
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Vân Hòa 9706
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Yên Bài 9709
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ba Vì 271 Xã Khánh Thượng 9712
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Thị trấn Phúc Thọ 9715
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Vân Hà 9718
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Vân Phúc 9721
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Vân Nam 9724
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Xuân Phú 9727
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Phương Độ 9730
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Sen Chiểu 9733
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Cẩm Đình 9736
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Võng Xuyên 9739
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Thọ Lộc 9742
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Long Xuyên 9745
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Thượng Cốc 9748
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Hát Môn 9751
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Tích Giang 9754
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Thanh Đa 9757
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Trạch Mỹ Lộc 9760
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Phúc Hòa 9763
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Ngọc Tảo 9766
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Phụng Thượng 9769
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Tam Thuấn 9772
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Tam Hiệp 9775
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Hiệp Thuận 9778
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Liên Hiệp 9781
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Thị trấn Phùng 9784
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Trung Châu 9787
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Thọ An 9790
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Thọ Xuân 9793
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Hồng Hà 9796
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Liên Hồng 9799
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Liên Hà 9802
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Hạ Mỗ 9805
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Liên Trung 9808
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Phương Đình 9811
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Thượng Mỗ 9814
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Tân Hội 9817
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Tân Lập 9820
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Đan Phượng 9823
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Đồng Tháp 9826
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Đan Phượng 273 Xã Song Phượng 9829
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Thị trấn Trạm Trôi 9832
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đức Thượng 9835
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Minh Khai 9838
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Dương Liễu 9841
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Di Trạch 9844
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đức Giang 9847
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Cát Quế 9850
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Kim Chung 9853
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Yên Sở 9856
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Sơn Đồng 9859
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Vân Canh 9862
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đắc Sở 9865
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Lại Yên 9868
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Tiền Yên 9871
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Song Phương 9874
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã An Khánh 9877
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã An Thượng 9880
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Vân Côn 9883
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã La Phù 9889
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đông La 9892
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đông Xuân 4939
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Thị trấn Quốc Oai 9895
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Sài Sơn 9898
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Phượng Cách 9901
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Yên Sơn 9904
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Ngọc Liệp 9907
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Ngọc Mỹ 9910
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Liệp Tuyết 9913
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Thạch Thán 9916
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đồng Quang 9919
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Phú Cát 9922
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Tuyết Nghĩa 9925
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Nghĩa Hương 9928
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Cộng Hòa 9931
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Tân Phú 9934
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đại Thành 9937
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Phú Mãn 9940
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Cấn Hữu 9943
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Tân Hòa 9946
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Hòa Thạch 9949
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đông Yên 9952
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Yên Trung 4927
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Yên Bình 4930
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Tiến Xuân 4936
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Thị trấn Liên Quan 9955
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Đại Đồng 9958
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Cẩm Yên 9961
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Lại Thượng 9964
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Phú Kim 9967
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Hương Ngải 9970
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Canh Nậu 9973
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Kim Quan 9976
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Dị Nậu 9979
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Bình Yên 9982
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Chàng Sơn 9985
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Thạch Hòa 9988
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Cần Kiệm 9991
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Hữu Bằng 9994
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Phùng Xá 9997
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Tân Xã 10000
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Thạch Xá 10003
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Bình Phú 10006
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Hạ Bằng 10009
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thạch Thất 276 Xã Đồng Trúc 10012
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Thị trấn Chúc Sơn 10015
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Thị trấn Xuân Mai 10018
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Phụng Châu 10021
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Tiên Phương 10024
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đông Sơn 10027
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đông Phương Yên 10030
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Phú Nghĩa 10033
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Trường Yên 10039
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Ngọc Hòa 10042
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thủy Xuân Tiên 10045
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thanh Bình 10048
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Trung Hòa 10051
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đại Yên 10054
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thụy Hương 10057
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Tốt Động 10060
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Lam Điền 10063
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Tân Tiến 10066
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Nam Phương Tiến 10069
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hợp Đồng 10072
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hoàng Văn Thụ 10075
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hoàng Diệu 10078
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hữu Văn 10081
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Quảng Bị 10084
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Mỹ Lương 10087
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thượng Vực 10090
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hồng Phong 10093
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đồng Phú 10096
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Trần Phú 10099
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Văn Võ 10102
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đồng Lạc 10105
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hòa Chính 10108
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Phú Nam An 10111
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Thị trấn Kim Bài 10114
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Cự Khê 10120
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Bích Hòa 10126
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Mỹ Hưng 10129
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Cao Viên 10132
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Bình Minh 10135
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Tam Hưng 10138
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Cao 10141
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Thùy 10144
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Mai 10147
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Văn 10150
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Đỗ Động 10153
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Kim An 10156
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Kim Thư 10159
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Phương Trung 10162
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Tân Ước 10165
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Dân Hòa 10168
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Liên Châu 10171
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Cao Dương 10174
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Xuân Dương 10177
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thanh Oai 278 Xã Hồng Dương 10180
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Thị trấn Thường Tín 10183
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Ninh Sở 10186
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Nhị Khê 10189
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Duyên Thái 10192
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Khánh Hà 10195
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Hòa Bình 10198
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Văn Bình 10201
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Hiền Giang 10204
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Hồng Vân 10207
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Vân Tảo 10210
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Liên Phương 10213
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Văn Phú 10216
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Tự Nhiên 10219
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Tiền Phong 10222
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Hà Hồi 10225
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Thư Phú 10228
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Nguyễn Trãi 10231
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Quất Động 10234
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Chương Dương 10237
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Tân Minh 10240
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Lê Lợi 10243
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Thắng Lợi 10246
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Dũng Tiến 10249
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Thống Nhất 10252
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Nghiêm Xuyên 10255
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Tô Hiệu 10258
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Văn Tự 10261
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Vạn Điểm 10264
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Thường Tín 279 Xã Minh Cường 10267
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Thị trấn Phú Minh 10270
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Thị trấn Phú Xuyên 10273
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Hồng Minh 10276
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Phượng Dực 10279
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Văn Nhân 10282
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Thụy Phú 10285
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Tri Trung 10288
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Đại Thắng 10291
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Phú Túc 10294
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Văn Hoàng 10297
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Hồng Thái 10300
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Hoàng Long 10303
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Quang Trung 10306
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Nam Phong 10309
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Nam Triều 10312
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Tân Dân 10315
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Sơn Hà 10318
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Chuyên Mỹ 10321
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Khai Thái 10324
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Phúc Tiến 10327
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Vân Từ 10330
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Tri Thủy 10333
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Đại Xuyên 10336
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Phú Yên 10339
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Bạch Hạ 10342
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Quang Lãng 10345
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Châu Can 10348
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Minh Tân 10351
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Thị trấn Vân Đình 10354
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Viên An 10357
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Viên Nội 10360
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hoa Sơn 10363
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Quảng Phú Cầu 10366
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Trường Thịnh 10369
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Cao Thành 10372
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Liên Bạt 10375
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Sơn Công 10378
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đồng Tiến 10381
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Phương Tú 10384
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Trung Tú 10387
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đồng Tân 10390
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Tảo Dương Văn 10393
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Vạn Thái 10396
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Minh Đức 10399
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hòa Lâm 10402
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hòa Xá 10405
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Trầm Lộng 10408
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Kim Đường 10411
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hòa Nam 10414
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hòa Phú 10417
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đội Bình 10420
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đại Hùng 10423
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đông Lỗ 10426
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Phù Lưu 10429
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đại Cường 10432
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Lưu Hoàng 10435
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hồng Quang 10438
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Thị trấn Đại Nghĩa 10441
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Đồng Tâm 10444
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Thượng Lâm 10447
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Tuy Lai 10450
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Phúc Lâm 10453
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Mỹ Thành 10456
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Bột Xuyên 10459
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã An Mỹ 10462
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hồng Sơn 10465
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Lê Thanh 10468
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Xuy Xá 10471
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Phùng Xá 10474
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Phù Lưu Tế 10477
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Đại Hưng 10480
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Vạn Kim 10483
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Đốc Tín 10486
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hương Sơn 10489
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hùng Tiến 10492
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã An Tiến 10495
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hợp Tiến 10498
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hợp Thanh 10501
Thành phố Hà Nội 1 Huyện Mỹ Đức 282 Xã An Phú 10504
Tỉnh Hà Giang 2 Thành phố Hà Giang 24 Phường Quang Trung 688
Tỉnh Hà Giang 2 Thành phố Hà Giang 24 Phường Trần Phú 691
Tỉnh Hà Giang 2 Thành phố Hà Giang 24 Phường Ngọc Hà 692
Tỉnh Hà Giang 2 Thành phố Hà Giang 24 Phường Nguyễn Trãi 694
Tỉnh Hà Giang 2 Thành phố Hà Giang 24 Phường Minh Khai 697
Tỉnh Hà Giang 2 Thành phố Hà Giang 24 Xã Ngọc Đường 700
Tỉnh Hà Giang 2 Thành phố Hà Giang 24 Xã Phương Độ 946
Tỉnh Hà Giang 2 Thành phố Hà Giang 24 Xã Phương Thiện 949
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Thị trấn Phố Bảng 712
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Lũng Cú 715
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Má Lé 718
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Thị trấn Đồng Văn 721
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Lũng Táo 724
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Phố Là 727
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Thài Phìn Tủng 730
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Sủng Là 733
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Xà Phìn 736
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Tả Phìn 739
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Tả Lủng 742
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Phố Cáo 745
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Sính Lủng 748
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Sảng Tủng 751
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Lũng Thầu 754
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Hố Quáng Phìn 757
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Vần Chải 760
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Lũng Phìn 763
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Đồng Văn 26 Xã Sủng Trái 766
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Thị trấn Mèo Vạc 769
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Thượng Phùng 772
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Pải Lủng 775
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Xín Cái 778
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Pả Vi 781
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Giàng Chu Phìn 784
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Sủng Trà 787
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Sủng Máng 790
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Sơn Vĩ 793
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Tả Lủng 796
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Cán Chu Phìn 799
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Lũng Pù 802
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Lũng Chinh 805
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Tát Ngà 808
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Nậm Ban 811
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Khâu Vai 814
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Niêm Tòng 815
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Mèo Vạc 27 Xã Niêm Sơn 817
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Thị trấn Yên Minh 820
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Thắng Mố 823
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Phú Lũng 826
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Sủng Tráng 829
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Bạch Đích 832
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Na Khê 835
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Sủng Thài 838
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Hữu Vinh 841
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Lao Và Chải 844
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Mậu Duệ 847
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Đông Minh 850
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Mậu Long 853
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Ngam La 856
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Ngọc Long 859
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Đường Thượng 862
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Lũng Hồ 865
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Du Tiến 868
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Yên Minh 28 Xã Du Già 871
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Thị trấn Tam Sơn 874
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Bát Đại Sơn 877
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Nghĩa Thuận 880
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Cán Tỷ 883
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Cao Mã Pờ 886
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Thanh Vân 889
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Tùng Vài 892
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Đông Hà 895
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Quản Bạ 898
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Lùng Tám 901
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Quyết Tiến 904
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Tả Ván 907
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quản Bạ 29 Xã Thái An 910
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Kim Thạch 703
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Phú Linh 706
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Kim Linh 709
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Thị trấn Vị Xuyên 913
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Thị trấn Nông Trường Việt Lâm 916
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Minh Tân 919
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Thuận Hòa 922
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Tùng Bá 925
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Thanh Thủy 928
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Thanh Đức 931
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Phong Quang 934
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Xín Chải 937
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Phương Tiến 940
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Lao Chải 943
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Cao Bồ 952
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Đạo Đức 955
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Thượng Sơn 958
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Linh Hồ 961
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Quảng Ngần 964
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Việt Lâm 967
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Ngọc Linh 970
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Ngọc Minh 973
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Bạch Ngọc 976
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Vị Xuyên 30 Xã Trung Thành 979
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Minh Sơn 982
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Giáp Trung 985
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Yên Định 988
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Thị trấn Yên Phú 991
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Minh Ngọc 994
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Yên Phong 997
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Lạc Nông 1000
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Phú Nam 1003
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Yên Cường 1006
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Thượng Tân 1009
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Đường Âm 1012
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Đường Hồng 1015
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Mê 31 Xã Phiêng Luông 1018
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Thị trấn Vinh Quang 1021
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Bản Máy 1024
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Thàng Tín 1027
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Thèn Chu Phìn 1030
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Pố Lồ 1033
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Bản Phùng 1036
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Túng Sán 1039
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Chiến Phố 1042
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Đản Ván 1045
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Tụ Nhân 1048
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Tân Tiến 1051
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Nàng Đôn 1054
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Pờ Ly Ngài 1057
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Sán Xả Hồ 1060
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Bản Luốc 1063
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Ngàm Đăng Vài 1066
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Bản Nhùng 1069
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Tả Sử Choóng 1072
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Nậm Dịch 1075
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Bản Péo 1078
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Hồ Thầu 1081
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Nam Sơn 1084
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Nậm Tỵ 1087
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Thông Nguyên 1090
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Hoàng Su Phì 32 Xã Nậm Khòa 1093
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Thị trấn Cốc Pài 1096
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Nàn Xỉn 1099
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Bản Díu 1102
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Chí Cà 1105
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Xín Mần 1108
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Trung Thịnh 1111
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Thèn Phàng 1114
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Ngán Chiên 1117
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Pà Vầy Sủ 1120
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Cốc Rế 1123
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Thu Tà 1126
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Nàn Ma 1129
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Tả Nhìu 1132
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Bản Ngò 1135
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Chế Là 1138
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Nấm Dẩn 1141
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Quảng Nguyên 1144
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Nà Chì 1147
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Xín Mần 33 Xã Khuôn Lùng 1150
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Thị trấn Việt Quang 1153
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Thị trấn Vĩnh Tuy 1156
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Tân Lập 1159
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Tân Thành 1162
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Đồng Tiến 1165
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Đồng Tâm 1168
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Tân Quang 1171
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Thượng Bình 1174
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Hữu Sản 1177
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Kim Ngọc 1180
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Việt Vinh 1183
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Bằng Hành 1186
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Quang Minh 1189
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Liên Hiệp 1192
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Vô Điếm 1195
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Việt Hồng 1198
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Hùng An 1201
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Đức Xuân 1204
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Tiên Kiều 1207
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Vĩnh Hảo 1210
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Vĩnh Phúc 1213
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Đồng Yên 1216
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Bắc Quang 34 Xã Đông Thành 1219
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Xuân Minh 1222
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Tiên Nguyên 1225
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Tân Nam 1228
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Bản Rịa 1231
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Yên Thành 1234
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Thị trấn Yên Bình 1237
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Tân Trịnh 1240
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Tân Bắc 1243
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Bằng Lang 1246
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Yên Hà 1249
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Hương Sơn 1252
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Xuân Giang 1255
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Nà Khương 1258
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Tiên Yên 1261
Tỉnh Hà Giang 2 Huyện Quang Bình 35 Xã Vĩ Thượng 1264
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Phường Sông Hiến 1267
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Phường Sông Bằng 1270
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Phường Hợp Giang 1273
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Phường Tân Giang 1276
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Phường Ngọc Xuân 1279
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Phường Đề Thám 1282
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Phường Hòa Chung 1285
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Phường Duyệt Trung 1288
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Xã Vĩnh Quang 1693
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Xã Hưng Đạo 1705
Tỉnh Cao Bằng 4 Thành phố Cao Bằng 40 Xã Chu Trinh 1720
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Thị trấn Pác Miầu 1290
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Đức Hạnh 1291
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Lý Bôn 1294
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Nam Cao 1296
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Nam Quang 1297
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Vĩnh Quang 1300
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Quảng Lâm 1303
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Thạch Lâm 1304
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Tân Việt 1306
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Vĩnh Phong 1309
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Mông Ân 1312
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Thái Học 1315
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Thái Sơn 1316
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lâm 42 Xã Yên Thổ 1318
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Thị trấn Bảo Lạc 1321
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Cốc Pàng 1324
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Thượng Hà 1327
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Cô Ba 1330
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Bảo Toàn 1333
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Khánh Xuân 1336
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Xuân Trường 1339
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Hồng Trị 1342
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Kim Cúc 1343
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Phan Thanh 1345
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Hồng An 1348
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Hưng Đạo 1351
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Hưng Thịnh 1352
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Huy Giáp 1354
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Đình Phùng 1357
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Sơn Lập 1359
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Bảo Lạc 43 Xã Sơn Lộ 1360
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Thị trấn Thông Nông 1363
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Xã Cần Yên 1366
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Xã Cần Nông 1367
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Xã Vị Quang 1369
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Xã Lương Thông 1372
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Xã Đa Thông 1375
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Xã Ngọc Động 1378
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Xã Yên Sơn 1381
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Xã Lương Can 1384
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Xã Thanh Long 1387
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thông Nông 44 Xã Bình Lãng 1390
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Thị trấn Xuân Hòa 1392
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Lũng Nặm 1393
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Kéo Yên 1396
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Trường Hà 1399
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Vân An 1402
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Cải Viên 1405
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Nà Sác 1408
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Nội Thôn 1411
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Tổng Cọt 1414
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Sóc Hà 1417
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Thượng Thôn 1420
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Vần Dính 1423
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Hồng Sĩ 1426
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Sĩ Hai 1429
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Quý Quân 1432
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Mã Ba 1435
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Phù Ngọc 1438
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Đào Ngạn 1441
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hà Quảng 45 Xã Hạ Thôn 1444
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trà Lĩnh 46 Thị trấn Hùng Quốc 1447
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trà Lĩnh 46 Xã Cô Mười 1450
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trà Lĩnh 46 Xã Tri Phương 1453
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trà Lĩnh 46 Xã Quang Hán 1456
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trà Lĩnh 46 Xã Quang Vinh 1459
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trà Lĩnh 46 Xã Xuân Nội 1462
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trà Lĩnh 46 Xã Quang Trung 1465
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trà Lĩnh 46 Xã Lưu Ngọc 1468
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trà Lĩnh 46 Xã Cao Chương 1471
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trà Lĩnh 46 Xã Quốc Toản 1474
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Thị trấn Trùng Khánh 1477
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Ngọc Khê 1480
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Ngọc Côn 1481
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Phong Nậm 1483
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Ngọc Chung 1486
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Đình Phong 1489
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Lăng Yên 1492
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Đàm Thuỷ 1495
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Khâm Thành 1498
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Chí Viễn 1501
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Lăng Hiếu 1504
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Phong Châu 1507
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Đình Minh 1510
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Cảnh Tiên 1513
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Trung Phúc 1516
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Cao Thăng 1519
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Đức Hồng 1522
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Thông Huề 1525
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Thân Giáp 1528
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Trùng Khánh 47 Xã Đoài Côn 1531
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Minh Long 1534
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Lý Quốc 1537
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Thắng Lợi 1540
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Đồng Loan 1543
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Đức Quang 1546
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Kim Loan 1549
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Quang Long 1552
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã An Lạc 1555
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Thị trấn Thanh Nhật 1558
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Vinh Quý 1561
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Việt Chu 1564
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Cô Ngân 1567
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Thái Đức 1570
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hạ Lang 48 Xã Thị Hoa 1573
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Thị trấn Quảng Uyên 1576
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Phi Hải 1579
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Quảng Hưng 1582
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Bình Lăng 1585
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Quốc Dân 1588
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Quốc Phong 1591
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Độc Lập 1594
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Cai Bộ 1597
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Đoài Khôn 1600
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Phúc Sen 1603
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Chí Thảo 1606
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Tự Do 1609
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Hồng Định 1612
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Hồng Quang 1615
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Ngọc Động 1618
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Hoàng Hải 1621
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Quảng Uyên 49 Xã Hạnh Phúc 1624
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Phục Hòa 50 Thị trấn Tà Lùng 1627
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Phục Hòa 50 Xã Triệu ẩu 1630
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Phục Hòa 50 Xã Hồng Đại 1633
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Phục Hòa 50 Xã Cách Linh 1636
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Phục Hòa 50 Xã Đại Sơn 1639
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Phục Hòa 50 Xã Lương Thiện 1642
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Phục Hòa 50 Xã Tiên Thành 1645
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Phục Hòa 50 Thị trấn Hòa Thuận 1648
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Phục Hòa 50 Xã Mỹ Hưng 1651
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Thị trấn Nước Hai 1654
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Dân Chủ 1657
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Nam Tuấn 1660
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Đức Xuân 1663
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Đại Tiến 1666
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Đức Long 1669
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Ngũ Lão 1672
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Trương Lương 1675
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Bình Long 1678
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Nguyễn Huệ 1681
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Công Trừng 1684
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Hồng Việt 1687
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Bế Triều 1690
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Hoàng Tung 1696
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Trưng Vương 1699
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Quang Trung 1702
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Bạch Đằng 1708
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Bình Dương 1711
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Lê Chung 1714
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Hà Trì 1717
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Hòa An 51 Xã Hồng Nam 1723
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Thị trấn Nguyên Bình 1726
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Thị trấn Tĩnh Túc 1729
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Yên Lạc 1732
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Triệu Nguyên 1735
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Ca Thành 1738
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Thái Học 1741
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Vũ Nông 1744
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Minh Tâm 1747
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Thể Dục 1750
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Bắc Hợp 1753
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Mai Long 1756
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Lang Môn 1759
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Minh Thanh 1762
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Hoa Thám 1765
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Phan Thanh 1768
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Quang Thành 1771
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Tam Kim 1774
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Thành Công 1777
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Thịnh Vượng 1780
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Nguyên Bình 52 Xã Hưng Đạo 1783
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Thị trấn Đông Khê 1786
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Canh Tân 1789
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Kim Đồng 1792
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Minh Khai 1795
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Thị Ngân 1798
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Đức Thông 1801
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Thái Cường 1804
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Vân Trình 1807
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Thụy Hùng 1810
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Quang Trọng 1813
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Trọng Con 1816
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Lê Lai 1819
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Đức Long 1822
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Danh Sỹ 1825
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Lê Lợi 1828
Tỉnh Cao Bằng 4 Huyện Thạch An 53 Xã Đức Xuân 1831
Tỉnh Bắc Kạn 6 Thành Phố Bắc Kạn 58 Phường Nguyễn Thị Minh Khai 1834
Tỉnh Bắc Kạn 6 Thành Phố Bắc Kạn 58 Phường Sông Cầu 1837
Tỉnh Bắc Kạn 6 Thành Phố Bắc Kạn 58 Phường Đức Xuân 1840
Tỉnh Bắc Kạn 6 Thành Phố Bắc Kạn 58 Phường Phùng Chí Kiên 1843
Tỉnh Bắc Kạn 6 Thành Phố Bắc Kạn 58 Phường Huyền Tụng 1846
Tỉnh Bắc Kạn 6 Thành Phố Bắc Kạn 58 Xã Dương Quang 1849
Tỉnh Bắc Kạn 6 Thành Phố Bắc Kạn 58 Xã Nông Thượng 1852
Tỉnh Bắc Kạn 6 Thành Phố Bắc Kạn 58 Phường Xuất Hóa 1855
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Pác Nặm 60 Xã Bằng Thành 1858
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Pác Nặm 60 Xã Nhạn Môn 1861
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Pác Nặm 60 Xã Bộc Bố 1864
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Pác Nặm 60 Xã Công Bằng 1867
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Pác Nặm 60 Xã Giáo Hiệu 1870
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Pác Nặm 60 Xã Xuân La 1873
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Pác Nặm 60 Xã An Thắng 1876
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Pác Nặm 60 Xã Cổ Linh 1879
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Pác Nặm 60 Xã Nghiên Loan 1882
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Pác Nặm 60 Xã Cao Tân 1885
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Thị trấn Chợ Rã 1888
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Bành Trạch 1891
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Phúc Lộc 1894
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Hà Hiệu 1897
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Cao Thượng 1900
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Cao Trĩ 1903
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Khang Ninh 1906
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Nam Mẫu 1909
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Thượng Giáo 1912
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Địa Linh 1915
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Yến Dương 1918
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Chu Hương 1921
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Quảng Khê 1924
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Mỹ Phương 1927
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Hoàng Trĩ 1930
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ba Bể 61 Xã Đồng Phúc 1933
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Thị trấn Nà Phặc 1936
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Xã Thượng Ân 1939
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Xã Bằng Vân 1942
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Xã Cốc Đán 1945
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Xã Trung Hòa 1948
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Xã Đức Vân 1951
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Xã Vân Tùng 1954
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Xã Thượng Quan 1957
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Xã Lãng Ngâm 1960
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Xã Thuần Mang 1963
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Ngân Sơn 62 Xã Hương Nê 1966
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Thị trấn Phủ Thông 1969
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Phương Linh 1972
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Vi Hương 1975
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Sỹ Bình 1978
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Vũ Muộn 1981
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Đôn Phong 1984
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Tú Trĩ 1987
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Lục Bình 1990
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Tân Tiến 1993
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Quân Bình 1996
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Nguyên Phúc 1999
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Cao Sơn 2002
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Hà Vị 2005
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Cẩm Giàng 2008
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Mỹ Thanh 2011
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Dương Phong 2014
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Bạch Thông 63 Xã Quang Thuận 2017
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Thị trấn Bằng Lũng 2020
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Xuân Lạc 2023
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Nam Cường 2026
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Đồng Lạc 2029
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Tân Lập 2032
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Bản Thi 2035
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Quảng Bạch 2038
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Bằng Phúc 2041
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Yên Thịnh 2044
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Yên Thượng 2047
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Phương Viên 2050
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Ngọc Phái 2053
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Rã Bản 2056
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Đông Viên 2059
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Lương Bằng 2062
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Bằng Lãng 2065
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Đại Sảo 2068
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Nghĩa Tá 2071
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Phong Huân 2074
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Yên Mỹ 2077
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Bình Trung 2080
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Đồn 64 Xã Yên Nhuận 2083
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Thị trấn Chợ Mới 2086
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Tân Sơn 2089
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Thanh Vận 2092
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Mai Lạp 2095
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Hòa Mục 2098
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Thanh Mai 2101
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Cao Kỳ 2104
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Nông Hạ 2107
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Yên Cư 2110
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Nông Thịnh 2113
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Yên Hân 2116
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Thanh Bình 2119
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Như Cố 2122
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Bình Văn 2125
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Yên Đĩnh 2128
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Chợ Mới 65 Xã Quảng Chu 2131
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Thị trấn Yến Lạc 2134
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Vũ Loan 2137
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Lạng San 2140
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Lương Thượng 2143
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Kim Hỷ 2146
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Văn Học 2149
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Cường Lợi 2152
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Lương Hạ 2155
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Kim Lư 2158
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Lương Thành 2161
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Ân Tình 2164
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Lam Sơn 2167
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Văn Minh 2170
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Côn Minh 2173
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Cư Lễ 2176
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Hữu Thác 2179
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Hảo Nghĩa 2182
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Quang Phong 2185
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Dương Sơn 2188
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Xuân Dương 2191
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Đổng Xá 2194
Tỉnh Bắc Kạn 6 Huyện Na Rì 66 Xã Liêm Thuỷ 2197
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Phường Phan Thiết 2200
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Phường Minh Xuân 2203
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Phường Tân Quang 2206
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Xã Tràng Đà 2209
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Phường Nông Tiến 2212
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Phường Ỷ La 2215
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Phường Tân Hà 2216
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Phường Hưng Thành 2218
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Xã An Khang 2503
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Xã An Tường 2512
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Xã Lưỡng Vượng 2515
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Xã Thái Long 2521
Tỉnh Tuyên Quang 8 Thành phố Tuyên Quang 70 Xã Đội Cấn 2524
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Lâm Bình 71 Xã Phúc Yên 2233
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Lâm Bình 71 Xã Xuân Lập 2242
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Lâm Bình 71 Xã Khuôn Hà 2251
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Lâm Bình 71 Xã Lăng Can 2266
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Lâm Bình 71 Xã Thượng Lâm 2269
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Lâm Bình 71 Xã Bình An 2290
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Lâm Bình 71 Xã Hồng Quang 2293
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Lâm Bình 71 Xã Thổ Bình 2296
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Thị trấn Na Hang 2221
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Sinh Long 2227
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Thượng Giáp 2230
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Thượng Nông 2239
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Côn Lôn 2245
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Yên Hoa 2248
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Hồng Thái 2254
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Đà Vị 2260
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Khau Tinh 2263
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Sơn Phú 2275
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Năng Khả 2281
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Na Hang 72 Xã Thanh Tương 2284
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Thị trấn Vĩnh Lộc 2287
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Phúc Sơn 2299
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Minh Quang 2302
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Trung Hà 2305
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Tân Mỹ 2308
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Hà Lang 2311
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Hùng Mỹ 2314
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Yên Lập 2317
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Tân An 2320
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Bình Phú 2323
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Xuân Quang 2326
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Ngọc Hội 2329
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Phú Bình 2332
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Hòa Phú 2335
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Phúc Thịnh 2338
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Kiên Đài 2341
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Tân Thịnh 2344
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Trung Hòa 2347
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Kim Bình 2350
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Hòa An 2353
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Vinh Quang 2356
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Tri Phú 2359
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Nhân Lý 2362
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Yên Nguyên 2365
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Linh Phú 2368
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Chiêm Hóa 73 Xã Bình Nhân 2371
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Thị trấn Tân Yên 2374
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Yên Thuận 2377
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Bạch Xa 2380
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Minh Khương 2383
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Yên Lâm 2386
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Minh Dân 2389
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Phù Lưu 2392
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Minh Hương 2395
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Yên Phú 2398
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Tân Thành 2401
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Bình Xa 2404
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Thái Sơn 2407
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Nhân Mục 2410
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Thành Long 2413
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Bằng Cốc 2416
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Thái Hòa 2419
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Đức Ninh 2422
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Hàm Yên 74 Xã Hùng Đức 2425
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Thị trấn Tân Bình 2428
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Quí Quân 2431
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Lực Hành 2434
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Kiến Thiết 2437
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Trung Minh 2440
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Chiêu Yên 2443
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Trung Trực 2446
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Xuân Vân 2449
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Phúc Ninh 2452
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Hùng Lợi 2455
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Trung Sơn 2458
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Tân Tiến 2461
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Tứ Quận 2464
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Đạo Viện 2467
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Tân Long 2470
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Thắng Quân 2473
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Kim Quan 2476
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Lang Quán 2479
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Phú Thịnh 2482
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Công Đa 2485
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Trung Môn 2488
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Chân Sơn 2491
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Thái Bình 2494
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Kim Phú 2497
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Tiến Bộ 2500
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Mỹ Bằng 2506
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Phú Lâm 2509
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Hoàng Khai 2518
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Nhữ Hán 2527
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Nhữ Khê 2530
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Yên Sơn 75 Xã Đội Bình 2533
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Thị trấn Sơn Dương 2536
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Trung Yên 2539
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Minh Thanh 2542
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Tân Trào 2545
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Vĩnh Lợi 2548
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Thượng Ấm 2551
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Bình Yên 2554
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Lương Thiện 2557
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Tú Thịnh 2560
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Cấp Tiến 2563
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Hợp Thành 2566
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Phúc Ứng 2569
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Đông Thọ 2572
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Kháng Nhật 2575
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Hợp Hòa 2578
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Thanh Phát 2581
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Quyết Thắng 2584
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Đồng Quý 2587
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Tuân Lộ 2590
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Vân Sơn 2593
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Văn Phú 2596
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Chi Thiết 2599
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Đông Lợi 2602
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Thiện Kế 2605
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Hồng Lạc 2608
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Phú Lương 2611
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Ninh Lai 2614
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Đại Phú 2617
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Sơn Nam 2620
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Hào Phú 2623
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Tam Đa 2626
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Sầm Dương 2629
Tỉnh Tuyên Quang 8 Huyện Sơn Dương 76 Xã Lâm Xuyên 2632
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Duyên Hải 2635
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Lào Cai 2638
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Phố Mới 2641
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Cốc Lếu 2644
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Kim Tân 2647
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Bắc Lệnh 2650
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Pom Hán 2653
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Xuân Tăng 2656
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Bình Minh 2658
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Thống Nhất 2659
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Xã Đồng Tuyển 2662
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Xã Vạn Hòa 2665
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Bắc Cường 2668
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Phường Nam Cường 2671
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Xã Cam Đường 2674
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Xã Tả Phời 2677
Tỉnh Lào Cai 10 Thành phố Lào Cai 80 Xã Hợp Thành 2680
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Thị trấn Bát Xát 2683
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã A Mú Sung 2686
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Nậm Chạc 2689
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã A Lù 2692
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Trịnh Tường 2695
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Ngải Thầu 2698
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Y Tý 2701
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Cốc Mỳ 2704
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Dền Sáng 2707
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Bản Vược 2710
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Sàng Ma Sáo 2713
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Bản Qua 2716
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Mường Vi 2719
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Dền Thàng 2722
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Bản Xèo 2725
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Mường Hum 2728
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Trung Lèng Hồ 2731
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Quang Kim 2734
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Pa Cheo 2737
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Nậm Pung 2740
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Phìn Ngan 2743
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Cốc San 2746
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bát Xát 82 Xã Tòng Sành 2749
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Pha Long 2752
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Tả Ngải Chồ 2755
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Tung Chung Phố 2758
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Thị trấn Mường Khương 2761
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Dìn Chin 2764
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Tả Gia Khâu 2767
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Nậm Chảy 2770
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Nấm Lư 2773
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Lùng Khấu Nhin 2776
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Thanh Bình 2779
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Cao Sơn 2782
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Lùng Vai 2785
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Bản Lầu 2788
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã La Pan Tẩn 2791
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Tả Thàng 2794
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Mường Khương 83 Xã Bản Sen 2797
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Nàn Sán 2800
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Thào Chư Phìn 2803
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Bản Mế 2806
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Si Ma Cai 2809
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Sán Chải 2812
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Mản Thẩn 2815
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Lùng Sui 2818
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Cán Cấu 2821
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Sín Chéng 2824
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Cán Hồ 2827
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Quan Thần Sán 2830
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Lử Thẩn 2833
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Si Ma Cai 84 Xã Nàn Xín 2836
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Thị trấn Bắc Hà 2839
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Lùng Cải 2842
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Bản Già 2845
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Lùng Phình 2848
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Tả Van Chư 2851
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Tả Củ Tỷ 2854
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Thải Giàng Phố 2857
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Lầu Thí Ngài 2860
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Hoàng Thu Phố 2863
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Bản Phố 2866
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Bản Liền 2869
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Tà Chải 2872
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Na Hối 2875
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Cốc Ly 2878
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Nậm Mòn 2881
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Nậm Đét 2884
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Nậm Khánh 2887
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Bảo Nhai 2890
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Nậm Lúc 2893
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Cốc Lầu 2896
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bắc Hà 85 Xã Bản Cái 2899
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Thị trấn N.T Phong Hải 2902
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Thị trấn Phố Lu 2905
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Thị trấn Tằng Loỏng 2908
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Bản Phiệt 2911
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Bản Cầm 2914
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Thái Niên 2917
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Phong Niên 2920
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Gia Phú 2923
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Xuân Quang 2926
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Sơn Hải 2929
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Xuân Giao 2932
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Trì Quang 2935
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Sơn Hà 2938
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Phố Lu 2941
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Thắng 86 Xã Phú Nhuận 2944
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Thị trấn Phố Ràng 2947
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Tân Tiến 2950
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Nghĩa Đô 2953
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Vĩnh Yên 2956
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Điện Quan 2959
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Xuân Hòa 2962
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Tân Dương 2965
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Thượng Hà 2968
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Kim Sơn 2971
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Cam Cọn 2974
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Minh Tân 2977
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Xuân Thượng 2980
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Việt Tiến 2983
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Yên Sơn 2986
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Bảo Hà 2989
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Lương Sơn 2992
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Long Phúc 2995
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Bảo Yên 87 Xã Long Khánh 2998
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Thị trấn Sa Pa 3001
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Bản Khoang 3004
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Tả Giàng Phình 3007
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Trung Chải 3010
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Tả Phìn 3013
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Sa Pả 3016
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã San Sả Hồ 3019
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Bản Phùng 3022
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Hầu Thào 3025
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Lao Chải 3028
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Thanh Kim 3031
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Suối Thầu 3034
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Sử Pán 3037
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Tả Van 3040
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Thanh Phú 3043
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Bản Hồ 3046
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Nậm Sài 3049
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Sa Pa 88 Xã Nậm Cang 3052
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Thị trấn Khánh Yên 3055
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Văn Sơn 3058
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Võ Lao 3061
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Sơn Thuỷ 3064
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Nậm Mả 3067
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Tân Thượng 3070
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Nậm Rạng 3073
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Nậm Chầy 3076
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Tân An 3079
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Khánh Yên Thượng 3082
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Nậm Xé 3085
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Dần Thàng 3088
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Chiềng Ken 3091
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Làng Giàng 3094
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Hòa Mạc 3097
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Khánh Yên Trung 3100
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Khánh Yên Hạ 3103
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Dương Quỳ 3106
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Nậm Tha 3109
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Minh Lương 3112
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Thẩm Dương 3115
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Liêm Phú 3118
Tỉnh Lào Cai 10 Huyện Văn Bàn 89 Xã Nậm Xây 3121
Tỉnh Điện Biên 11 Thành phố Điện Biên Phủ 94 Phường Noong Bua 3124
Tỉnh Điện Biên 11 Thành phố Điện Biên Phủ 94 Phường Him Lam 3127
Tỉnh Điện Biên 11 Thành phố Điện Biên Phủ 94 Phường Thanh Bình 3130
Tỉnh Điện Biên 11 Thành phố Điện Biên Phủ 94 Phường Tân Thanh 3133
Tỉnh Điện Biên 11 Thành phố Điện Biên Phủ 94 Phường Mường Thanh 3136
Tỉnh Điện Biên 11 Thành phố Điện Biên Phủ 94 Phường Nam Thanh 3139
Tỉnh Điện Biên 11 Thành phố Điện Biên Phủ 94 Phường Thanh Trường 3142
Tỉnh Điện Biên 11 Thành phố Điện Biên Phủ 94 Xã Tà Lèng 3144
Tỉnh Điện Biên 11 Thành phố Điện Biên Phủ 94 Xã Thanh Minh 3145
Tỉnh Điện Biên 11 Thị Xã Mường Lay 95 Phường Sông Đà 3148
Tỉnh Điện Biên 11 Thị Xã Mường Lay 95 Phường Na Lay 3151
Tỉnh Điện Biên 11 Thị Xã Mường Lay 95 Xã Lay Nưa 3184
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Sín Thầu 3154
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Sen Thượng 3155
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Chung Chải 3157
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Leng Su Sìn 3158
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Pá Mỳ 3159
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Mường Nhé 3160
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Nậm Vì 3161
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Nậm Kè 3162
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Mường Toong 3163
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Quảng Lâm 3164
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Nhé 96 Xã Huổi Lếnh 3177
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Thị Trấn Mường Chà 3172
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Xá Tổng 3178
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Mường Tùng 3181
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Hừa Ngài 3190
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Huổi Mí 3191
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Pa Ham 3193
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Nậm Nèn 3194
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Huổi Lèng 3196
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Sa Lông 3197
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Ma Thì Hồ 3200
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Na Sang 3201
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Chà 97 Xã Mường Mươn 3202
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Thị trấn Tủa Chùa 3217
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Huổi Só 3220
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Xín Chải 3223
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Tả Sìn Thàng 3226
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Lao Xả Phình 3229
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Tả Phìn 3232
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Tủa Thàng 3235
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Trung Thu 3238
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Sính Phình 3241
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Sáng Nhè 3244
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Mường Đun 3247
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tủa Chùa 98 Xã Mường Báng 3250
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Thị trấn Tuần Giáo 3253
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Phình Sáng 3259
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Rạng Đông 3260
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Mùn Chung 3262
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Nà Tòng 3263
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Ta Ma 3265
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Mường Mùn 3268
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Pú Xi 3269
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Pú Nhung 3271
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Quài Nưa 3274
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Mường Thín 3277
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Tỏa Tình 3280
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Nà Sáy 3283
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Mường Khong 3284
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Quài Cang 3289
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Quài Tở 3295
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Chiềng Sinh 3298
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Chiềng Đông 3299
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Tuần Giáo 99 Xã Tênh Phông 3304
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Nà Tấu 3316
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Nà Nhạn 3317
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Mường Pồn 3319
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Thanh Nưa 3322
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Hua Thanh 3323
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Mường Phăng 3325
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Pá Khoang 3326
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Thanh Luông 3328
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Thanh Hưng 3331
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Thanh Xương 3334
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Thanh Chăn 3337
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Pa Thơm 3340
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Thanh An 3343
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Thanh Yên 3346
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Noong Luống 3349
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Noọng Hẹt 3352
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Sam Mứn 3355
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Pom Lót 3356
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Núa Ngam 3358
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Hẹ Muông 3359
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Na Ư 3361
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Mường Nhà 3364
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Na Tông 3365
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Mường Lói 3367
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên 100 Xã Phu Luông 3368
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Thị trấn Điện Biên Đông 3203
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Na Son 3205
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Phì Nhừ 3208
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Chiềng Sơ 3211
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Mường Luân 3214
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Pu Nhi 3370
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Nong U 3371
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Xa Dung 3373
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Keo Lôm 3376
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Luân Giói 3379
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Phình Giàng 3382
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Pú Hồng 3383
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Tìa Dình 3384
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Háng Lìa 3385
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Ảng 102 Thị trấn Mường Ảng 3256
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Mường Đăng 3286
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Ngối Cáy 3287
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Ẳng Tở 3292
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Búng Lao 3301
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Xuân Lao 3302
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Ẳng Nưa 3307
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Ẳng Cang 3310
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Nặm Lịch 3312
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Mường Lạn 3313
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Nậm Tin 3156
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Pa Tần 3165
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Chà Cang 3166
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Na Cô Sa 3167
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Nà Khoa 3168
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Nà Hỳ 3169
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Nà Bủng 3170
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Nậm Nhừ 3171
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Nậm Chua 3173
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Nậm Khăn 3174
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Chà Tở 3175
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Vàng Đán 3176
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Chà Nưa 3187
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Phìn Hồ 3198
Tỉnh Điện Biên 11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Si Pa Phìn 3199
Tỉnh Lai Châu 12 Thành phố Lai Châu 105 Phường Quyết Thắng 3386
Tỉnh Lai Châu 12 Thành phố Lai Châu 105 Phường Tân Phong 3387
Tỉnh Lai Châu 12 Thành phố Lai Châu 105 Phường Quyết Tiến 3388
Tỉnh Lai Châu 12 Thành phố Lai Châu 105 Phường Đoàn Kết 3389
Tỉnh Lai Châu 12 Thành phố Lai Châu 105 Xã Nậm Loỏng 3403
Tỉnh Lai Châu 12 Thành phố Lai Châu 105 Phường Đông Phong 3408
Tỉnh Lai Châu 12 Thành phố Lai Châu 105 Xã San Thàng 3409
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Thị trấn Tam Đường 3390
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Thèn Sin 3394
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Sùng Phài 3397
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Tả Lèng 3400
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Giang Ma 3405
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Hồ Thầu 3406
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Bình Lư 3412
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Sơn Bình 3413
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Nùng Nàng 3415
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Bản Giang 3418
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Bản Hon 3421
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Bản Bo 3424
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Nà Tăm 3427
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tam Đường 106 Xã Khun Há 3430
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Thị trấn Mường Tè 3433
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Thu Lũm 3436
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Ka Lăng 3439
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Tá Bạ 3440
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Pa ủ 3442
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Mường Tè 3445
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Pa Vệ Sử 3448
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Mù Cả 3451
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Bum Tở 3454
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Nậm Khao 3457
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Tà Tổng 3463
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Bum Nưa 3466
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Vàng San 3467
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Mường Tè 107 Xã Kan Hồ 3469
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Thị trấn Sìn Hồ 3478
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Chăn Nưa 3487
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Pa Tần 3493
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Phìn Hồ 3496
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Hồng Thu 3499
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Phăng Sô Lin 3505
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Ma Quai 3508
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Lùng Thàng 3509
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Tả Phìn 3511
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Sà Dề Phìn 3514
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Nậm Tăm 3517
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Tả Ngảo 3520
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Pu Sam Cáp 3523
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Nậm Cha 3526
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Pa Khoá 3527
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Làng Mô 3529
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Noong Hẻo 3532
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Nậm Mạ 3535
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Căn Co 3538
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Tủa Sín Chải 3541
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Nậm Cuổi 3544
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Nậm Hăn 3547
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Lả Nhì Thàng 3391
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Huổi Luông 3490
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Thị trấn Phong Thổ 3549
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Sì Lờ Lầu 3550
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Mồ Sì San 3553
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Ma Li Chải 3556
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Pa Vây Sử 3559
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Vàng Ma Chải 3562
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Tông Qua Lìn 3565
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Mù Sang 3568
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Dào San 3571
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Ma Ly Pho 3574
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Bản Lang 3577
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Hoang Thèn 3580
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Khổng Lào 3583
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Nậm Xe 3586
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Mường So 3589
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Sin Suối Hồ 3592
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Thị trấn Than Uyên 3595
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Phúc Than 3618
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Mường Than 3619
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Mường Mít 3625
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Pha Mu 3628
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Mường Cang 3631
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Hua Nà 3632
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Tà Hừa 3634
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Mường Kim 3637
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Tà Mung 3638
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Ta Gia 3640
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Than Uyên 110 Xã Khoen On 3643
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tân Uyên 111 Thị trấn Tân Uyên 3598
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Mường Khoa 3601
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Phúc Khoa 3602
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Thân Thuộc 3604
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Trung Đồng 3605
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Hố Mít 3607
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Nậm Cần 3610
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Nậm Sỏ 3613
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Pắc Ta 3616
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Tà Mít 3622
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Thị trấn Nậm Nhùn 3434
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Hua Bun 3460
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Mường Mô 3472
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Nậm Chà 3473
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Nậm Manh 3474
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Nậm Hàng 3475
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Lê Lợi 3481
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Pú Đao 3484
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Nậm Pì 3488
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Nậm Ban 3502
Tỉnh Lai Châu 12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Trung Chải 3503
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Phường Chiềng Lề 3646
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Phường Tô Hiệu 3649
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Phường Quyết Thắng 3652
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Phường Quyết Tâm 3655
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Xã Chiềng Cọ 3658
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Xã Chiềng Đen 3661
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Xã Chiềng Xôm 3664
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Phường Chiềng An 3667
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Phường Chiềng Cơi 3670
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Xã Chiềng Ngần 3673
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Xã Hua La 3676
Tỉnh Sơn La 14 Thành phố Sơn La 116 Phường Chiềng Sinh 3679
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Mường Chiên 3682
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Cà Nàng 3685
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Chiềng Khay 3688
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Mường Giôn 3694
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Pá Ma Pha Khinh 3697
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Chiềng Ơn 3700
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Mường Giàng 3703
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Chiềng Bằng 3706
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Mường Sại 3709
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Nậm Ét 3712
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Quỳnh Nhai 118 Xã Chiềng Khoang 3718
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Thị trấn Thuận Châu 3721
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Phổng Lái 3724
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Mường É 3727
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Chiềng Pha 3730
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Chiềng La 3733
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Chiềng Ngàm 3736
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Liệp Tè 3739
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã É Tòng 3742
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Phổng Lập 3745
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Phổng Lăng 3748
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Chiềng Ly 3751
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Nong Lay 3754
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Mường Khiêng 3757
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Mường Bám 3760
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Long Hẹ 3763
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Chiềng Bôm 3766
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Thôm Mòn 3769
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Tông Lạnh 3772
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Tông Cọ 3775
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Bó Mười 3778
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Co Mạ 3781
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Púng Tra 3784
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Chiềng Pấc 3787
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Nậm Lầu 3790
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Bon Phặng 3793
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Co Tòng 3796
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Muổi Nọi 3799
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Pá Lông 3802
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Bản Lầm 3805
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Thị trấn Ít Ong 3808
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Nậm Giôn 3811
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Chiềng Lao 3814
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Hua Trai 3817
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Ngọc Chiến 3820
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Mường Trai 3823
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Nặm Păm 3826
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Chiềng Muôn 3829
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Chiềng Ân 3832
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Pi Toong 3835
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Chiềng Công 3838
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Tạ Bú 3841
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Chiềng San 3844
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Mường Bú 3847
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Chiềng Hoa 3850
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mường La 120 Xã Mường Chùm 3853
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Thị trấn Bắc Yên 3856
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Phiêng Ban 3859
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Hang Chú 3862
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Xím Vàng 3865
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Tà Xùa 3868
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Háng Đồng 3869
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Pắc Ngà 3871
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Làng Chếu 3874
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Chim Vàn 3877
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Mường Khoa 3880
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Song Pe 3883
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Hồng Ngài 3886
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Tạ Khoa 3889
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Hua Nhàn 3890
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Phiêng Côn 3892
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Bắc Yên 121 Xã Chiềng Sại 3895
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Thị trấn Phù Yên 3898
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Suối Tọ 3901
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Mường Thải 3904
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Mường Cơi 3907
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Quang Huy 3910
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Huy Bắc 3913
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Huy Thượng 3916
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tân Lang 3919
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Gia Phù 3922
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tường Phù 3925
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Huy Hạ 3928
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Huy Tân 3931
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Mường Lang 3934
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Suối Bau 3937
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Huy Tường 3940
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Mường Do 3943
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Sập Xa 3946
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tường Thượng 3949
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tường Tiến 3952
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tường Phong 3955
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tường Hạ 3958
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Kim Bon 3961
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Mường Bang 3964
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Đá Đỏ 3967
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tân Phong 3970
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Nam Phong 3973
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Phù Yên 122 Xã Bắc Phong 3976
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Thị trấn Mộc Châu 3979
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Thị trấn Nông trường Mộc Châu 3982
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Chiềng Sơn 3985
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Tân Hợp 3988
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Quy Hướng 3991
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Tân Lập 3997
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Nà Mường 4000
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Tà Lại 4003
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Chiềng Hắc 4012
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Hua Păng 4015
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Chiềng Khừa 4024
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Mường Sang 4027
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Đông Sang 4030
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Phiêng Luông 4033
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Lóng Sập 4045
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Thị trấn Yên Châu 4060
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Chiềng Đông 4063
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Sặp Vạt 4066
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Chiềng Sàng 4069
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Chiềng Pằn 4072
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Viêng Lán 4075
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Chiềng Hặc 4078
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Mường Lựm 4081
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Chiềng On 4084
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Yên Sơn 4087
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Chiềng Khoi 4090
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Tú Nang 4093
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Lóng Phiêng 4096
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Phiêng Khoài 4099
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Yên Châu 124 Xã Chiềng Tương 4102
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Thị trấn Hát Lót 4105
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Sung 4108
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Mường Bằng 4111
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Chăn 4114
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Mường Chanh 4117
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Ban 4120
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Mung 4123
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Mường Bon 4126
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Chung 4129
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Mai 4132
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Hát Lót 4135
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Nà Bó 4136
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Cò Nòi 4138
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Nơi 4141
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Phiêng Cằm 4144
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Dong 4147
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Kheo 4150
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Ve 4153
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Lương 4156
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Phiêng Pằn 4159
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Nà Ớt 4162
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Tà Hộc 4165
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Thị trấn Sông Mã 4168
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Bó Sinh 4171
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Pú Bẩu 4174
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Chiềng Phung 4177
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Chiềng En 4180
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Mường Lầm 4183
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Nậm Ty 4186
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Đứa Mòn 4189
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Yên Hưng 4192
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Chiềng Sơ 4195
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Nà Nghịu 4198
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Nậm Mằn 4201
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Chiềng Khoong 4204
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Chiềng Cang 4207
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Huổi Một 4210
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Mường Sai 4213
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Mường Cai 4216
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Mường Hung 4219
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sông Mã 126 Xã Chiềng Khương 4222
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Sam Kha 4225
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Púng Bánh 4228
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Sốp Cộp 4231
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Dồm Cang 4234
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Nậm Lạnh 4237
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Mường Lèo 4240
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Mường Và 4243
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Mường Lạn 4246
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Suối Bàng 3994
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Song Khủa 4006
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Liên Hòa 4009
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Tô Múa 4018
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Mường Tè 4021
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Chiềng Khoa 4036
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Mường Men 4039
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Quang Minh 4042
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Vân Hồ 4048
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Lóng Luông 4051
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Chiềng Yên 4054
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Chiềng Xuân 4056
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Xuân Nha 4057
Tỉnh Sơn La 14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Tân Xuân 4058
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Yên Thịnh 4249
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Yên Ninh 4252
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Minh Tân 4255
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Nguyễn Thái Học 4258
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Đồng Tâm 4261
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Nguyễn Phúc 4264
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Hồng Hà 4267
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Xã Minh Bảo 4270
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Nam Cường 4273
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Xã Tuy Lộc 4276
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Xã Tân Thịnh 4279
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Xã Âu Lâu 4540
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Xã Giới Phiên 4543
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Hợp Minh 4546
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Xã Văn Tiến 4549
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Xã Phúc Lộc 4552
Tỉnh Yên Bái 15 Thành phố Yên Bái 132 Xã Văn Phú 4558
Tỉnh Yên Bái 15 Thị xã Nghĩa Lộ 133 Phường Pú Trạng 4282
Tỉnh Yên Bái 15 Thị xã Nghĩa Lộ 133 Phường Trung Tâm 4285
Tỉnh Yên Bái 15 Thị xã Nghĩa Lộ 133 Phường Tân An 4288
Tỉnh Yên Bái 15 Thị xã Nghĩa Lộ 133 Phường Cầu Thia 4291
Tỉnh Yên Bái 15 Thị xã Nghĩa Lộ 133 Xã Nghĩa Lợi 4294
Tỉnh Yên Bái 15 Thị xã Nghĩa Lộ 133 Xã Nghĩa Phúc 4297
Tỉnh Yên Bái 15 Thị xã Nghĩa Lộ 133 Xã Nghĩa An 4300
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Thị trấn Yên Thế 4303
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Tân Phượng 4306
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Lâm Thượng 4309
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Khánh Thiện 4312
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Minh Chuẩn 4315
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Mai Sơn 4318
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Khai Trung 4321
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Mường Lai 4324
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã An Lạc 4327
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Minh Xuân 4330
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Tô Mậu 4333
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Tân Lĩnh 4336
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Yên Thắng 4339
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Khánh Hòa 4342
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Vĩnh Lạc 4345
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Liễu Đô 4348
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Động Quan 4351
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Tân Lập 4354
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Minh Tiến 4357
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Trúc Lâu 4360
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Phúc Lợi 4363
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Phan Thanh 4366
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã An Phú 4369
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Lục Yên 135 Xã Trung Tâm 4372
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Thị trấn Mậu A 4375
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Lang Thíp 4378
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Lâm Giang 4381
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Châu Quế Thượng 4384
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Châu Quế Hạ 4387
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã An Bình 4390
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Quang Minh 4393
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Đông An 4396
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Đông Cuông 4399
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Phong Dụ Hạ 4402
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Mậu Đông 4405
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Ngòi A 4408
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Xuân Tầm 4411
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Tân Hợp 4414
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã An Thịnh 4417
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Yên Thái 4420
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Phong Dụ Thượng 4423
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Yên Hợp 4426
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Đại Sơn 4429
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Yên Hưng 4432
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Đại Phác 4435
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Yên Phú 4438
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Xuân Ái 4441
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Hoàng Thắng 4444
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Viễn Sơn 4447
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Mỏ Vàng 4450
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Yên 136 Xã Nà Hẩu 4453
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Thị trấn Mù Căng Chải 4456
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Hồ Bốn 4459
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Nậm Có 4462
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Khao Mang 4465
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Mồ Dề 4468
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Chế Cu Nha 4471
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Lao Chải 4474
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Kim Nọi 4477
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Cao Phạ 4480
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã La Pán Tẩn 4483
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Dế Su Phình 4486
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Chế Tạo 4489
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Púng Luông 4492
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Nậm Khắt 4495
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Thị trấn Cổ Phúc 4498
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Tân Đồng 4501
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Báo Đáp 4504
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Đào Thịnh 4507
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Việt Thành 4510
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Hòa Cuông 4513
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Minh Quán 4516
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Quy Mông 4519
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Cường Thịnh 4522
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Kiên Thành 4525
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Nga Quán 4528
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Y Can 4531
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Minh Tiến 4534
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Lương Thịnh 4537
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Bảo Hưng 4561
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Việt Cường 4564
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Minh Quân 4567
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Hồng Ca 4570
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Hưng Thịnh 4573
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Hưng Khánh 4576
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Việt Hồng 4579
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Vân Hội 4582
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Thị trấn Trạm Tấu 4585
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Túc Đán 4588
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Pá Lau 4591
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Xà Hồ 4594
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Phình Hồ 4597
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Trạm Tấu 4600
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Tà Si Láng 4603
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Pá Hu 4606
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Làng Nhì 4609
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Bản Công 4612
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Bản Mù 4615
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Hát Lìu 4618
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Thị trấn NT Liên Sơn 4621
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Thị trấn NT Nghĩa Lộ 4624
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Thị trấn NT Trần Phú 4627
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Tú Lệ 4630
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Nậm Búng 4633
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Gia Hội 4636
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Sùng Đô 4639
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Nậm Mười 4642
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã An Lương 4645
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Nậm Lành 4648
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Sơn Lương 4651
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Suối Quyền 4654
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Suối Giàng 4657
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Sơn A 4660
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Phù Nham 4663
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Nghĩa Sơn 4666
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Suối Bu 4669
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Sơn Thịnh 4672
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Thanh Lương 4675
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Hạnh Sơn 4678
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Phúc Sơn 4681
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Thạch Lương 4684
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Đại Lịch 4687
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Đồng Khê 4690
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Cát Thịnh 4693
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Tân Thịnh 4696
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Chấn Thịnh 4699
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Bình Thuận 4702
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Thượng Bằng La 4705
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Minh An 4708
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Nghĩa Tâm 4711
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Văn Lãng 4555
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Thị trấn Yên Bình 4714
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Thị trấn Thác Bà 4717
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Xuân Long 4720
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Tích Cốc 4723
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Cảm Nhân 4726
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Ngọc Chấn 4729
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Tân Nguyên 4732
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Phúc Ninh 4735
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Bảo Ái 4738
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Mỹ Gia 4741
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Xuân Lai 4744
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Mông Sơn 4747
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Cảm Ân 4750
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Yên Thành 4753
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Tân Hương 4756
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Phúc An 4759
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Bạch Hà 4762
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Vũ Linh 4765
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Đại Đồng 4768
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Vĩnh Kiên 4771
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Yên Bình 4774
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Thịnh Hưng 4777
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Hán Đà 4780
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Phú Thịnh 4783
Tỉnh Yên Bái 15 Huyện Yên Bình 141 Xã Đại Minh 4786
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Thái Bình 4789
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Tân Hòa 4792
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Thịnh Lang 4795
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Hữu Nghị 4798
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Tân Thịnh 4801
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Đồng Tiến 4804
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Phương Lâm 4807
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Chăm Mát 4810
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Xã Yên Mông 4813
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Xã Sủ Ngòi 4816
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Xã Dân Chủ 4819
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Xã Thái Thịnh 4822
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Xã Hòa Bình 4825
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Xã Thống Nhất 4828
Tỉnh Hòa Bình 17 Thành phố Hòa Bình 148 Xã Trung Minh 4918
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Thị trấn Đà Bắc 4831
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Đồng Nghê 4834
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Suối Nánh 4837
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Giáp Đắt 4840
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Mường Tuổng 4843
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Mường Chiềng 4846
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Tân Pheo 4849
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Đồng Chum 4852
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Tân Minh 4855
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Đoàn Kết 4858
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Đồng Ruộng 4861
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Hào Lý 4864
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Tu Lý 4867
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Trung Thành 4870
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Yên Hòa 4873
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Cao Sơn 4876
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Toàn Sơn 4879
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Hiền Lương 4885
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Tiền Phong 4888
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Vầy Nưa 4891
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kỳ Sơn 151 Thị trấn Kỳ Sơn 4894
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kỳ Sơn 151 Xã Hợp Thịnh 4897
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kỳ Sơn 151 Xã Phú Minh 4900
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kỳ Sơn 151 Xã Hợp Thành 4903
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kỳ Sơn 151 Xã Phúc Tiến 4906
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kỳ Sơn 151 Xã Dân Hòa 4909
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kỳ Sơn 151 Xã Mông Hóa 4912
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kỳ Sơn 151 Xã Dân Hạ 4915
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kỳ Sơn 151 Xã Độc Lập 4921
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kỳ Sơn 151 Xã Yên Quang 4933
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Thị trấn Lương Sơn 4924
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Lâm Sơn 4942
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Hòa Sơn 4945
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Trường Sơn 4948
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Tân Vinh 4951
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Nhuận Trạch 4954
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Cao Răm 4957
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Cư Yên 4960
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Hợp Hòa 4963
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Liên Sơn 4966
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Thành Lập 4969
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Tiến Sơn 4972
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Trung Sơn 4975
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Tân Thành 4996
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Cao Dương 5008
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Hợp Châu 5023
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Long Sơn 5041
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Cao Thắng 5047
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Thanh Lương 5059
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Hợp Thanh 5062
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Thị trấn Bo 4978
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Đú Sáng 4984
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Bắc Sơn 4987
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Bình Sơn 4990
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Hùng Tiến 4993
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Tú Sơn 4999
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Nật Sơn 5002
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Vĩnh Tiến 5005
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Sơn Thủy 5011
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Đông Bắc 5014
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Thượng Bì 5017
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Lập Chiệng 5020
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Vĩnh Đồng 5026
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Hạ Bì 5029
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Trung Bì 5032
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Kim Sơn 5035
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Hợp Đồng 5038
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Thượng Tiến 5044
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Kim Tiến 5050
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Kim Bình 5053
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Hợp Kim 5056
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Kim Bôi 5065
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Nam Thượng 5068
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Kim Truy 5071
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Cuối Hạ 5077
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Sào Báy 5080
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Mỵ Hòa 5083
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Nuông Dăm 5086
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Thị trấn Cao Phong 5089
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Bình Thanh 5092
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Thung Nai 5095
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Bắc Phong 5098
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Thu Phong 5101
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Đông Phong 5104
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Xuân Phong 5107
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Tây Phong 5110
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Tân Phong 5113
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Dũng Phong 5116
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Nam Phong 5119
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Yên Lập 5122
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Cao Phong 154 Xã Yên Thượng 5125
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Thị trấn Mường Khến 5128
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Ngòi Hoa 5131
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Trung Hòa 5134
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Phú Vinh 5137
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Phú Cường 5140
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Mỹ Hòa 5143
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Quy Hậu 5146
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Phong Phú 5149
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Quyết Chiến 5152
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Mãn Đức 5155
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Địch Giáo 5158
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Tuân Lộ 5161
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Tử Nê 5164
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Thanh Hối 5167
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Ngọc Mỹ 5170
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Đông Lai 5173
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Lũng Vân 5176
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Bắc Sơn 5179
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Quy Mỹ 5182
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Do Nhân 5185
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Nam Sơn 5188
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Lỗ Sơn 5191
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Ngổ Luông 5194
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Gia Mô 5197
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Tân Dân 4882
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Thị trấn Mai Châu 5200
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Tân Mai 5203
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Phúc Sạn 5206
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Pà Cò 5209
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Hang Kia 5212
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Ba Khan 5215
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Tân Sơn 5218
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Đồng Bảng 5221
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Cun Pheo 5224
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Bao La 5227
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Piềng Vế 5230
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Tòng Đậu 5233
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Nà Mèo 5236
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Thung Khe 5239
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Nà Phòn 5242
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Xăm Khòe 5245
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Chiềng Châu 5248
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Mai Hạ 5251
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Nong Luông 5254
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Mai Hịch 5257
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Pù Pin 5260
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Mai Châu 156 Xã Vạn Mai 5263
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Thị trấn Vụ Bản 5266
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Quý Hòa 5269
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Miền Đồi 5272
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Mỹ Thành 5275
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Tuân Đạo 5278
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Văn Nghĩa 5281
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Văn Sơn 5284
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Tân Lập 5287
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Nhân Nghĩa 5290
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Thượng Cốc 5293
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Phú Lương 5296
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Phúc Tuy 5299
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Xuất Hóa 5302
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Yên Phú 5305
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Bình Hẻm 5308
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Chí Thiện 5311
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Bình Cảng 5314
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Bình Chân 5317
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Định Cư 5320
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Chí Đạo 5323
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Liên Vũ 5326
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Ngọc Sơn 5329
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Hương Nhượng 5332
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Vũ Lâm 5335
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Tự Do 5338
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Yên Nghiệp 5341
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Tân Mỹ 5344
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Ân Nghĩa 5347
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Ngọc Lâu 5350
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Thị trấn Hàng Trạm 5353
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Lạc Sỹ 5356
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Lạc Hưng 5359
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Lạc Lương 5362
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Bảo Hiệu 5365
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Đa Phúc 5368
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Hữu Lợi 5371
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Lạc Thịnh 5374
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Yên Lạc 5377
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Đoàn Kết 5380
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Phú Lai 5383
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Yên Trị 5386
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Yên Thủy 158 Xã Ngọc Lương 5389
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Thị trấn Thanh Hà 4981
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Thanh Nông 5074
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Thị trấn Chi Nê 5392
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Phú Lão 5395
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Phú Thành 5398
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Cố Nghĩa 5401
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Hưng Thi 5404
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Lạc Long 5407
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Liên Hòa 5410
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Khoan Dụ 5413
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Đồng Môn 5416
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Đồng Tâm 5419
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã Yên Bồng 5422
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã An Lạc 5425
Tỉnh Hòa Bình 17 Huyện Lạc Thủy 159 Xã An Bình 5428
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Quán Triều 5431
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Quang Vinh 5434
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Túc Duyên 5437
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Hoàng Văn Thụ 5440
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Trưng Vương 5443
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Quang Trung 5446
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Phan Đình Phùng 5449
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Tân Thịnh 5452
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Thịnh Đán 5455
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Đồng Quang 5458
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Gia Sàng 5461
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Tân Lập 5464
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Cam Giá 5467
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Phú Xá 5470
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Hương Sơn 5473
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Trung Thành 5476
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Tân Thành 5479
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Tân Long 5482
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Xã Phúc Hà 5485
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Xã Phúc Xuân 5488
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Xã Quyết Thắng 5491
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Xã Phúc Trìu 5494
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Xã Thịnh Đức 5497
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Phường Tích Lương 5500
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Xã Tân Cương 5503
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Xã Cao Ngạn 5695
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Thái Nguyên 164 Xã Đồng Bẩm 5710
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Phường Lương Sơn 5506
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Phường Lương Châu 5509
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Phường Mỏ Chè 5512
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Phường Cải Đan 5515
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Phường Thắng Lợi 5518
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Phường Phố Cò 5521
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Xã Vinh Sơn 5524
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Xã Tân Quang 5527
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Phường Bách Quang 5528
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Xã Bình Sơn 5530
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thành phố Sông Công 165 Xã Bá Xuyên 5533
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Thị trấn Chợ Chu 5536
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Linh Thông 5539
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Lam Vỹ 5542
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Quy Kỳ 5545
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Tân Thịnh 5548
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Kim Phượng 5551
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Bảo Linh 5554
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Kim Sơn 5557
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Phúc Chu 5560
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Tân Dương 5563
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Phượng Tiến 5566
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Bảo Cường 5569
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Đồng Thịnh 5572
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Định Biên 5575
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Thanh Định 5578
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Trung Hội 5581
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Trung Lương 5584
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Bình Yên 5587
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Điềm Mặc 5590
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Phú Tiến 5593
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Bộc Nhiêu 5596
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Sơn Phú 5599
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Phú Đình 5602
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Định Hóa 167 Xã Bình Thành 5605
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Thị trấn Giang Tiên 5608
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Thị trấn Đu 5611
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Yên Ninh 5614
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Yên Trạch 5617
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Yên Đổ 5620
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Yên Lạc 5623
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Ôn Lương 5626
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Động Đạt 5629
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Phủ Lý 5632
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Phú Đô 5635
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Hợp Thành 5638
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Tức Tranh 5641
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Phấn Mễ 5644
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Vô Tranh 5647
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Cổ Lũng 5650
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Lương 168 Xã Sơn Cẩm 5653
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Thị trấn Sông Cầu 5656
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Thị trấn Chùa Hang 5659
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Thị trấn Trại Cau 5662
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Văn Lăng 5665
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Tân Long 5668
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Hòa Bình 5671
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Quang Sơn 5674
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Minh Lập 5677
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Văn Hán 5680
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Hóa Trung 5683
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Khe Mo 5686
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Cây Thị 5689
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Hóa Thượng 5692
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Hợp Tiến 5698
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Linh Sơn 5701
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Tân Lợi 5704
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Nam Hòa 5707
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Huống Thượng 5713
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Thị trấn Đình Cả 5716
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Sảng Mộc 5719
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Nghinh Tường 5722
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Thần Xa 5725
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Vũ Chấn 5728
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Thượng Nung 5731
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Phú Thượng 5734
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Cúc Đường 5737
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã La Hiên 5740
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Lâu Thượng 5743
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Tràng Xá 5746
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Phương Giao 5749
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Liên Minh 5752
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Dân Tiến 5755
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Bình Long 5758
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Thị trấn Hùng Sơn 5761
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Thị trấn Quân Chu 5764
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Phúc Lương 5767
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Minh Tiến 5770
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Yên Lãng 5773
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Đức Lương 5776
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Phú Cường 5779
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Na Mao 5782
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Phú Lạc 5785
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Tân Linh 5788
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Phú Thịnh 5791
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Phục Linh 5794
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Phú Xuyên 5797
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Bản Ngoại 5800
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Tiên Hội 5803
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Cù Vân 5809
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Hà Thượng 5812
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã La Bằng 5815
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Hoàng Nông 5818
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Khôi Kỳ 5821
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã An Khánh 5824
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Tân Thái 5827
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Bình Thuận 5830
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Lục Ba 5833
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Mỹ Yên 5836
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Vạn Thọ 5839
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Văn Yên 5842
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Ký Phú 5845
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Cát Nê 5848
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Đại Từ 171 Xã Quân Chu 5851
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Phường Bãi Bông 5854
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Phường Bắc Sơn 5857
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Phường Ba Hàng 5860
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Phúc Tân 5863
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Phúc Thuận 5866
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Hồng Tiến 5869
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Minh Đức 5872
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Đắc Sơn 5875
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Phường Đồng Tiến 5878
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Thành Công 5881
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Tiên Phong 5884
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Vạn Phái 5887
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Nam Tiến 5890
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Tân Hương 5893
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Đông Cao 5896
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Trung Thành 5899
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Tân Phú 5902
Tỉnh Thái Nguyên 19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Thuận Thành 5905
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Thị trấn Hương Sơn 5908
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Bàn Đạt 5911
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Đồng Liên 5914
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Tân Khánh 5917
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Tân Kim 5920
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Tân Thành 5923
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Đào Xá 5926
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Bảo Lý 5929
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Thượng Đình 5932
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Tân Hòa 5935
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Nhã Lộng 5938
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Điềm Thụy 5941
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Xuân Phương 5944
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Tân Đức 5947
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Úc Kỳ 5950
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Lương Phú 5953
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Nga My 5956
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Kha Sơn 5959
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Thanh Ninh 5962
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Dương Thành 5965
Tỉnh Thái Nguyên 19 Huyện Phú Bình 173 Xã Hà Châu 5968
Tỉnh Lạng Sơn 20 Thành phố Lạng Sơn 178 Phường Hoàng Văn Thụ 5971
Tỉnh Lạng Sơn 20 Thành phố Lạng Sơn 178 Phường Tam Thanh 5974
Tỉnh Lạng Sơn 20 Thành phố Lạng Sơn 178 Phường Vĩnh Trại 5977
Tỉnh Lạng Sơn 20 Thành phố Lạng Sơn 178 Phường Đông Kinh 5980
Tỉnh Lạng Sơn 20 Thành phố Lạng Sơn 178 Phường Chi Lăng 5983
Tỉnh Lạng Sơn 20 Thành phố Lạng Sơn 178 Xã Hoàng Đồng 5986
Tỉnh Lạng Sơn 20 Thành phố Lạng Sơn 178 Xã Quảng Lạc 5989
Tỉnh Lạng Sơn 20 Thành phố Lạng Sơn 178 Xã Mai Pha 5992
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Thị trấn Thất Khê 5995
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Khánh Long 5998
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Đoàn Kết 6001
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Quốc Khánh 6004
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Vĩnh Tiến 6007
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Cao Minh 6010
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Chí Minh 6013
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Tri Phương 6016
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Tân Tiến 6019
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Tân Yên 6022
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Đội Cấn 6025
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Tân Minh 6028
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Kim Đồng 6031
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Chi Lăng 6034
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Trung Thành 6037
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Đại Đồng 6040
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Đào Viên 6043
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Đề Thám 6046
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Kháng Chiến 6049
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Bắc Ái 6052
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Hùng Sơn 6055
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Quốc Việt 6058
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Tràng Định 180 Xã Hùng Việt 6061
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Thị trấn Bình Gia 6064
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Hưng Đạo 6067
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Vĩnh Yên 6070
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Hoa Thám 6073
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Quý Hòa 6076
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Hồng Phong 6079
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Yên Lỗ 6082
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Thiện Hòa 6085
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Quang Trung 6088
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Thiện Thuật 6091
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Minh Khai 6094
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Thiện Long 6097
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Hoàng Văn Thụ 6100
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Hòa Bình 6103
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Mông Ân 6106
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Tân Hòa 6109
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Tô Hiệu 6112
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Hồng Thái 6115
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Bình La 6118
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bình Gia 181 Xã Tân Văn 6121
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Thị trấn Na Sầm 6124
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Trùng Khánh 6127
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Tân Việt 6130
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Bắc La 6133
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Thụy Hùng 6136
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Trùng Quán 6139
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Tân Tác 6142
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã An Hùng 6145
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Thanh Long 6148
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Hội Hoan 6151
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Tân Lang 6154
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Hoàng Việt 6157
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Gia Miễn 6160
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Thành Hòa 6163
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Tân Thanh 6166
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Nam La 6169
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Tân Mỹ 6172
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Hồng Thái 6175
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Hoàng Văn Thụ 6178
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Nhạc Kỳ 6181
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Thị trấn Đồng Đăng 6184
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Thị trấn Cao Lộc 6187
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Bảo Lâm 6190
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Thanh Lòa 6193
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Cao Lâu 6196
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Thạch Đạn 6199
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Xuất Lễ 6202
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Hồng Phong 6205
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Thụy Hùng 6208
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Lộc Yên 6211
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Phú Xá 6214
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Bình Trung 6217
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Hải Yến 6220
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Hòa Cư 6223
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Hợp Thành 6226
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Song Giáp 6229
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Công Sơn 6232
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Gia Cát 6235
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Mẫu Sơn 6238
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Xuân Long 6241
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Tân Liên 6244
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Yên Trạch 6247
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Cao Lộc 183 Xã Tân Thành 6250
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Thị trấn Văn Quan 6253
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Trấn Ninh 6256
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Phú Mỹ 6259
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Việt Yên 6262
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Song Giang 6265
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Vân Mộng 6268
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Vĩnh Lại 6271
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Hòa Bình 6274
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Tú Xuyên 6277
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Văn An 6280
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Đại An 6283
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Khánh Khê 6286
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Chu Túc 6289
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Lương Năng 6292
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Đồng Giáp 6295
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Xuân Mai 6298
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Tràng Các 6301
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Tràng Sơn 6304
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Tân Đoàn 6307
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Bình Phúc 6310
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Tri Lễ 6313
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Tràng Phái 6316
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Yên Phúc 6319
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Văn Quan 184 Xã Hữu Lễ 6322
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Thị trấn Bắc Sơn 6325
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Long Đống 6328
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Vạn Thủy 6331
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Quỳnh Sơn 6334
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Đồng ý 6337
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Tân Tri 6340
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Bắc Sơn 6343
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Hữu Vĩnh 6346
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Hưng Vũ 6349
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Tân Lập 6352
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Vũ Sơn 6355
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Chiêu Vũ 6358
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Tân Hương 6361
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Chiến Thắng 6364
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Vũ Lăng 6367
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Trấn Yên 6370
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Vũ Lễ 6373
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Nhất Hòa 6376
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Tân Thành 6379
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Bắc Sơn 185 Xã Nhất Tiến 6382
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Thị trấn Hữu Lũng 6385
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Hữu Liên 6388
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Yên Bình 6391
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Quyết Thắng 6394
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Hòa Bình 6397
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Yên Thịnh 6400
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Yên Sơn 6403
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Thiện Kỵ 6406
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Tân Lập 6409
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Yên Vượng 6412
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Minh Tiến 6415
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Nhật Tiến 6418
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Thanh Sơn 6421
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Đồng Tân 6424
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Cai Kinh 6427
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Hòa Lạc 6430
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Vân Nham 6433
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Đồng Tiến 6436
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Đô Lương 6439
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Tân Thành 6442
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Hòa Sơn 6445
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Minh Sơn 6448
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Hồ Sơn 6451
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Sơn Hà 6454
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Minh Hòa 6457
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Hòa Thắng 6460
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Thị trấn Đồng Mỏ 6463
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Thị trấn Chi Lăng 6466
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Vân An 6469
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Vân Thủy 6472
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Gia Lộc 6475
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Bắc Thủy 6478
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Chiến Thắng 6481
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Mai Sao 6484
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Bằng Hữu 6487
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Thượng Cường 6490
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Bằng Mạc 6493
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Nhân Lý 6496
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Lâm Sơn 6499
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Liên Sơn 6502
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Vạn Linh 6505
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Hòa Bình 6508
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Quang Lang 6511
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Hữu Kiên 6514
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Quan Sơn 6517
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Y Tịch 6520
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Chi Lăng 187 Xã Chi Lăng 6523
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Thị trấn Na Dương 6526
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Thị trấn Lộc Bình 6529
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Mẫu Sơn 6532
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Bằng Khánh 6535
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Xuân Lễ 6538
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Yên Khoái 6541
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Xuân Mãn 6544
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Tú Mịch 6547
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Hữu Khánh 6550
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Đồng Bục 6553
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Vân Mộng 6556
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Tam Gia 6559
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Tú Đoạn 6562
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Khuất Xá 6565
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Như Khuê 6568
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Lục Thôn 6571
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Tĩnh Bắc 6574
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Xuân Tình 6577
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Hiệp Hạ 6580
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Nhượng Bạn 6583
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Quan Bản 6586
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Sàn Viên 6589
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Đông Quan 6592
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Minh Phát 6595
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Hữu Lân 6598
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Lợi Bác 6601
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Nam Quan 6604
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Xuân Dương 6607
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Ái Quốc 6610
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Thị trấn Đình Lập 6613
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Thị trấn NT Thái Bình 6616
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Xã Bắc Xa 6619
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Xã Bính Xá 6622
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Xã Kiên Mộc 6625
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Xã Đình Lập 6628
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Xã Thái Bình 6631
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Xã Cường Lợi 6634
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Xã Châu Sơn 6637
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Xã Lâm Ca 6640
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Xã Đồng Thắng 6643
Tỉnh Lạng Sơn 20 Huyện Đình Lập 189 Xã Bắc Lãng 6646
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hà Khánh 6649
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hà Phong 6652
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hà Khẩu 6655
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Cao Xanh 6658
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Giếng Đáy 6661
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hà Tu 6664
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hà Trung 6667
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hà Lầm 6670
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Bãi Cháy 6673
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Cao Thắng 6676
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hùng Thắng 6679
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Yết Kiêu 6682
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Trần Hưng Đạo 6685
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hồng Hải 6688
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hồng Gai 6691
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Bạch Đằng 6694
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hồng Hà 6697
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Tuần Châu 6700
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Việt Hưng 6703
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Đại Yên 6706
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Phường Ka Long 6709
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Phường Trần Phú 6712
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Phường Ninh Dương 6715
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Phường Hòa Lạc 6718
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Phường Trà Cổ 6721
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Hải Sơn 6724
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Bắc Sơn 6727
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Hải Đông 6730
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Hải Tiến 6733
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Phường Hải Yên 6736
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Quảng Nghĩa 6739
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Phường Hải Hòa 6742
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Hải Xuân 6745
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Vạn Ninh 6748
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Phường Bình Ngọc 6751
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Vĩnh Trung 6754
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Vĩnh Thực 6757
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Mông Dương 6760
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cửa Ông 6763
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Sơn 6766
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Đông 6769
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Phú 6772
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Tây 6775
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Quang Hanh 6778
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Thịnh 6781
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Thủy 6784
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Thạch 6787
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Thành 6790
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Trung 6793
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Bình 6796
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Xã Cộng Hòa 6799
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Xã Cẩm Hải 6802
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Cẩm Phả 195 Xã Dương Huy 6805
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Vàng Danh 6808
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Thanh Sơn 6811
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Bắc Sơn 6814
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Quang Trung 6817
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Trưng Vương 6820
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Nam Khê 6823
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Yên Thanh 6826
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Xã Thượng Yên Công 6829
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Phương Đông 6832
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Phương Nam 6835
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thành phố Uông Bí 196 Xã Điền Công 7141
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Bình Liêu 198 Thị trấn Bình Liêu 6838
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Bình Liêu 198 Xã Hoành Mô 6841
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Bình Liêu 198 Xã Đồng Tâm 6844
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Bình Liêu 198 Xã Đồng Văn 6847
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Bình Liêu 198 Xã Tình Húc 6850
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Bình Liêu 198 Xã Vô Ngại 6853
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Bình Liêu 198 Xã Lục Hồn 6856
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Bình Liêu 198 Xã Húc Động 6859
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Thị trấn Tiên Yên 6862
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Hà Lâu 6865
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Đại Dực 6868
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Đại Thành 6869
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Phong Dụ 6871
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Điền Xá 6874
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Đông Ngũ 6877
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Yên Than 6880
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Đông Hải 6883
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Hải Lạng 6886
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Tiên Lãng 6889
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Đồng Rui 6892
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Đầm Hà 200 Thị trấn Đầm Hà 6895
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Quảng Lâm 6898
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Quảng An 6901
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Tân Bình 6904
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Quảng Lợi 6907
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Dực Yên 6910
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Quảng Tân 6913
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Đầm Hà 6916
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Tân Lập 6917
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Đại Bình 6919
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Thị trấn Quảng Hà 6922
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Đức 6925
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Sơn 6928
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Thành 6931
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Thắng 6934
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Thịnh 6937
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Minh 6940
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Chính 6943
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Long 6946
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Đường Hoa 6949
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Phong 6952
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Trung 6955
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Phú Hải 6958
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Điền 6961
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Tiến Tới 6964
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hải Hà 201 Xã Cái Chiên 6967
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Ba Chẽ 202 Thị trấn Ba Chẽ 6970
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Ba Chẽ 202 Xã Thanh Sơn 6973
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Ba Chẽ 202 Xã Thanh Lâm 6976
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Ba Chẽ 202 Xã Đạp Thanh 6979
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Ba Chẽ 202 Xã Nam Sơn 6982
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Ba Chẽ 202 Xã Lương Mông 6985
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Ba Chẽ 202 Xã Đồn Đạc 6988
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Ba Chẽ 202 Xã Minh Cầm 6991
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Thị trấn Cái Rồng 6994
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Đài Xuyên 6997
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Bình Dân 7000
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Vạn Yên 7003
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Minh Châu 7006
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Đoàn Kết 7009
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Hạ Long 7012
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Đông Xá 7015
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Bản Sen 7018
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Thắng Lợi 7021
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Quan Lạn 7024
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Ngọc Vừng 7027
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Thị trấn Trới 7030
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Kỳ Thượng 7033
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Đồng Sơn 7036
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Tân Dân 7039
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Đồng Lâm 7042
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Hòa Bình 7045
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Vũ Oai 7048
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Dân Chủ 7051
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Quảng La 7054
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Bằng Cả 7057
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Thống Nhất 7060
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Sơn Dương 7063
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Hoành Bồ 204 Xã Lê Lợi 7066
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Phường Mạo Khê 7069
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Phường Đông Triều 7072
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã An Sinh 7075
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Tràng Lương 7078
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Bình Khê 7081
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Việt Dân 7084
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Tân Việt 7087
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Bình Dương 7090
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Phường Đức Chính 7093
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Tràng An 7096
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Nguyễn Huệ 7099
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Thủy An 7102
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Phường Xuân Sơn 7105
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Hồng Thái Tây 7108
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Hồng Thái Đông 7111
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Hoàng Quế 7114
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Yên Thọ 7117
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Hồng Phong 7120
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Phường Kim Sơn 7123
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Phường Hưng Đạo 7126
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Yên Đức 7129
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Quảng Yên 7132
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Đông Mai 7135
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Minh Thành 7138
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Sông Khoai 7144
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Hiệp Hòa 7147
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Cộng Hòa 7150
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Tiền An 7153
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Hoàng Tân 7156
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Tân An 7159
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Yên Giang 7162
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Nam Hòa 7165
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Hà An 7168
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Cẩm La 7171
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Phong Hải 7174
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Yên Hải 7177
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Liên Hòa 7180
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Phong Cốc 7183
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Liên Vị 7186
Tỉnh Quảng Ninh 22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Tiền Phong 7189
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Cô Tô 207 Thị trấn Cô Tô 7192
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Cô Tô 207 Xã Đồng Tiến 7195
Tỉnh Quảng Ninh 22 Huyện Cô Tô 207 Xã Thanh Lân 7198
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Phường Thọ Xương 7201
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Phường Trần Nguyên Hãn 7204
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Phường Ngô Quyền 7207
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Phường Hoàng Văn Thụ 7210
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Phường Trần Phú 7213
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Phường Mỹ Độ 7216
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Phường Lê Lợi 7219
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Xã Song Mai 7222
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Phường Xương Giang 7225
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Phường Đa Mai 7228
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Phường Dĩnh Kế 7231
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Xã Dĩnh Trì 7441
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Xã Tân Mỹ 7687
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Xã Đồng Sơn 7696
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Xã Tân Tiến 7699
Tỉnh Bắc Giang 24 Thành phố Bắc Giang 213 Xã Song Khê 7705
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Thị trấn Cầu Gồ 7234
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Thị trấn Bố Hạ 7237
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Đồng Tiến 7243
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Canh Nậu 7246
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Xuân Lương 7249
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Tam Tiến 7252
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Đồng Vương 7255
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Đồng Hưu 7258
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Đồng Tâm 7260
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Tam Hiệp 7261
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Tiến Thắng 7264
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Hồng Kỳ 7267
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Đồng Lạc 7270
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Đông Sơn 7273
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Tân Hiệp 7276
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Hương Vĩ 7279
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Đồng Kỳ 7282
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã An Thượng 7285
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Phồn Xương 7288
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Tân Sỏi 7291
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Thế 215 Xã Bố Hạ 7294
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Thị trấn Cao Thượng 7297
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Thị trấn Nhã Nam 7300
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Lan Giới 7303
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Nhã Nam 7306
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Tân Trung 7309
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Đại Hóa 7312
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Quang Tiến 7315
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Phúc Sơn 7318
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã An Dương 7321
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Phúc Hòa 7324
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Liên Sơn 7327
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Hợp Đức 7330
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Lam Cốt 7333
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Cao Xá 7336
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Cao Thượng 7339
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Việt Ngọc 7342
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Song Vân 7345
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Ngọc Châu 7348
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Ngọc Vân 7351
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Việt Lập 7354
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Liên Chung 7357
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Ngọc Thiện 7360
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Ngọc Lý 7363
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Tân Yên 216 Xã Quế Nham 7366
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Thị trấn Kép 7369
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Thị trấn Vôi 7375
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Nghĩa Hòa 7378
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Nghĩa Hưng 7381
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Quang Thịnh 7384
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Hương Sơn 7387
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Đào Mỹ 7390
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Tiên Lục 7393
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã An Hà 7396
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Tân Thịnh 7399
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Mỹ Hà 7402
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Hương Lạc 7405
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Dương Đức 7408
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Tân Thanh 7411
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Yên Mỹ 7414
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Tân Hưng 7417
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Mỹ Thái 7420
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Phi Mô 7423
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Xương Lâm 7426
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Xuân Hương 7429
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Tân Dĩnh 7432
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Đại Lâm 7435
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lạng Giang 217 Xã Thái Đào 7438
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Thị trấn Đồi Ngô 7444
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Thị trấn Lục Nam 7447
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Đông Hưng 7450
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Đông Phú 7453
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Tam Dị 7456
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Bảo Sơn 7459
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Bảo Đài 7462
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Thanh Lâm 7465
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Tiên Nha 7468
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Trường Giang 7471
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Tiên Hưng 7474
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Phương Sơn 7477
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Chu Điện 7480
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Cương Sơn 7483
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Nghĩa Phương 7486
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Vô Tranh 7489
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Bình Sơn 7492
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Lan Mẫu 7495
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Yên Sơn 7498
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Khám Lạng 7501
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Huyền Sơn 7504
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Trường Sơn 7507
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Lục Sơn 7510
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Bắc Lũng 7513
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Vũ Xá 7516
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Cẩm Lý 7519
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Nam 218 Xã Đan Hội 7522
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Thị trấn Chũ 7525
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Cấm Sơn 7528
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Tân Sơn 7531
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Phong Minh 7534
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Phong Vân 7537
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Xa Lý 7540
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Hộ Đáp 7543
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Sơn Hải 7546
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Thanh Hải 7549
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Kiên Lao 7552
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Biên Sơn 7555
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Kiên Thành 7558
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Hồng Giang 7561
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Kim Sơn 7564
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Tân Hoa 7567
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Giáp Sơn 7570
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Biển Động 7573
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Quý Sơn 7576
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Trù Hựu 7579
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Phì Điền 7582
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Nghĩa Hồ 7585
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Tân Quang 7588
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Đồng Cốc 7591
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Tân Lập 7594
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Phú Nhuận 7597
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Mỹ An 7600
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Nam Dương 7603
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Tân Mộc 7606
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Đèo Gia 7609
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Lục Ngạn 219 Xã Phượng Sơn 7612
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Thị trấn An Châu 7615
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Thị trấn Thanh Sơn 7616
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Thạch Sơn 7618
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Vân Sơn 7621
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Hữu Sản 7624
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Quế Sơn 7627
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Phúc Thắng 7630
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Chiên Sơn 7633
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Giáo Liêm 7636
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Vĩnh Khương 7639
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Cẩm Đàn 7642
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã An Lạc 7645
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã An Lập 7648
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Yên Định 7651
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Lệ Viễn 7654
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã An Châu 7657
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã An Bá 7660
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Tuấn Đạo 7663
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Dương Hưu 7666
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Bồng Am 7669
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Long Sơn 7672
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Tuấn Mậu 7675
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Sơn Động 220 Xã Thanh Luận 7678
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Thị trấn Neo 7681
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Thị trấn Tân Dân 7682
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Lão Hộ 7684
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Hương Gián 7690
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Tân An 7693
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Quỳnh Sơn 7702
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Nội Hoàng 7708
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Tiền Phong 7711
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Xuân Phú 7714
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Tân Liễu 7717
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Trí Yên 7720
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Lãng Sơn 7723
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Yên Lư 7726
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Tiến Dũng 7729
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Nham Sơn 7732
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Đức Giang 7735
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Cảnh Thụy 7738
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Tư Mại 7741
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Thắng Cương 7744
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Đồng Việt 7747
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Yên Dũng 221 Xã Đồng Phúc 7750
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Thị trấn Bích Động 7753
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Thị trấn Nếnh 7756
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Thượng Lan 7759
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Việt Tiến 7762
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Nghĩa Trung 7765
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Minh Đức 7768
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Hương Mai 7771
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Tự Lạn 7774
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Bích Sơn 7777
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Trung Sơn 7780
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Hồng Thái 7783
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Tiên Sơn 7786
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Tăng Tiến 7789
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Quảng Minh 7792
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Hoàng Ninh 7795
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Ninh Sơn 7798
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Vân Trung 7801
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Vân Hà 7804
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Việt Yên 222 Xã Quang Châu 7807
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Thị trấn Thắng 7810
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Đồng Tân 7813
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Thanh Vân 7816
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Hoàng Lương 7819
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Hoàng Vân 7822
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Hoàng Thanh 7825
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Hoàng An 7828
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Ngọc Sơn 7831
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Thái Sơn 7834
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Hòa Sơn 7837
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Đức Thắng 7840
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Quang Minh 7843
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Lương Phong 7846
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Hùng Sơn 7849
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Đại Thành 7852
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Thường Thắng 7855
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Hợp Thịnh 7858
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Danh Thắng 7861
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Mai Trung 7864
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Đoan Bái 7867
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Bắc Lý 7870
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Xuân Cẩm 7873
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Hương Lâm 7876
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Đông Lỗ 7879
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Châu Minh 7882
Tỉnh Bắc Giang 24 Huyện Hiệp Hòa 223 Xã Mai Đình 7885
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Dữu Lâu 7888
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Vân Cơ 7891
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Nông Trang 7894
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Tân Dân 7897
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Gia Cẩm 7900
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Tiên Cát 7903
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Thọ Sơn 7906
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Thanh Miếu 7909
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Bạch Hạc 7912
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Bến Gót 7915
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Vân Phú 7918
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Xã Phượng Lâu 7921
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Xã Thụy Vân 7924
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Minh Phương 7927
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Xã Trưng Vương 7930
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Phường Minh Nông 7933
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Xã Sông Lô 7936
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Xã Kim Đức 8281
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Xã Hùng Lô 8287
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Xã Hy Cương 8503
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Xã Chu Hóa 8506
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Xã Thanh Đình 8515
Tỉnh Phú Thọ 25 Thành phố Việt Trì 227 Xã Tân Đức 9622
Tỉnh Phú Thọ 25 Thị xã Phú Thọ 228 Phường Trường Thịnh 7939
Tỉnh Phú Thọ 25 Thị xã Phú Thọ 228 Phường Hùng Vương 7942
Tỉnh Phú Thọ 25 Thị xã Phú Thọ 228 Phường Phong Châu 7945
Tỉnh Phú Thọ 25 Thị xã Phú Thọ 228 Phường Âu Cơ 7948
Tỉnh Phú Thọ 25 Thị xã Phú Thọ 228 Xã Hà Lộc 7951
Tỉnh Phú Thọ 25 Thị xã Phú Thọ 228 Xã Phú Hộ 7954
Tỉnh Phú Thọ 25 Thị xã Phú Thọ 228 Xã Văn Lung 7957
Tỉnh Phú Thọ 25 Thị xã Phú Thọ 228 Xã Thanh Minh 7960
Tỉnh Phú Thọ 25 Thị xã Phú Thọ 228 Xã Hà Thạch 7963
Tỉnh Phú Thọ 25 Thị xã Phú Thọ 228 Phường Thanh Vinh 7966
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Thị trấn Đoan Hùng 7969
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Đông Khê 7972
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Nghinh Xuyên 7975
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Hùng Quan 7978
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Bằng Luân 7981
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Vân Du 7984
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Phương Trung 7987
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Quế Lâm 7990
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Minh Lương 7993
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Bằng Doãn 7996
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Chí Đám 7999
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Phong Phú 8002
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Phúc Lai 8005
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Ngọc Quan 8008
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Hữu Đô 8011
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Đại Nghĩa 8014
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Sóc Đăng 8017
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Phú Thứ 8020
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Tây Cốc 8023
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Yên Kiện 8026
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Hùng Long 8029
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Vụ Quang 8032
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Vân Đồn 8035
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Tiêu Sơn 8038
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Minh Tiến 8041
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Minh Phú 8044
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Chân Mộng 8047
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Đoan Hùng 230 Xã Ca Đình 8050
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Thị trấn Hạ Hòa 8053
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Đại Phạm 8056
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Hậu Bổng 8059
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Đan Hà 8062
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Hà Lương 8065
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Lệnh Khanh 8068
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Phụ Khánh 8071
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Liên Phương 8074
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Đan Thượng 8077
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Hiền Lương 8080
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Động Lâm 8083
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Lâm Lợi 8086
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Phương Viên 8089
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Gia Điền 8092
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Ấm Hạ 8095
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Quân Khê 8098
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Y Sơn 8101
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Hương Xạ 8104
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Cáo Điền 8107
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Xuân Áng 8110
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Yên Kỳ 8113
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Chuế Lưu 8116
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Minh Hạc 8119
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Lang Sơn 8122
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Bằng Giã 8125
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Yên Luật 8128
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Vô Tranh 8131
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Văn Lang 8134
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Chính Công 8137
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Minh Côi 8140
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Vĩnh Chân 8143
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Mai Tùng 8146
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Hạ Hòa 231 Xã Vụ Cầu 8149
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Thị trấn Thanh Ba 8152
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Thanh Vân 8155
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Vân Lĩnh 8156
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Đông Lĩnh 8158
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Đại An 8161
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Hanh Cù 8164
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Thái Ninh 8167
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Đồng Xuân 8170
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Năng Yên 8173
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Yển Khê 8176
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Ninh Dân 8179
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Quảng Nạp 8182
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Vũ Yển 8185
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Yên Nội 8188
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Phương Lĩnh 8191
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Võ Lao 8194
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Khải Xuân 8197
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Mạn Lạn 8200
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Thanh Xá 8203
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Chí Tiên 8206
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Đông Thành 8209
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Hoàng Cương 8212
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Sơn Cương 8215
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Thanh Hà 8218
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Đỗ Sơn 8221
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Đỗ Xuyên 8224
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Ba 232 Xã Lương Lỗ 8227
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Thị trấn Phong Châu 8230
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Phú Mỹ 8233
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Lệ Mỹ 8234
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Liên Hoa 8236
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Trạm Thản 8239
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Trị Quận 8242
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Trung Giáp 8245
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Tiên Phú 8248
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Hạ Giáp 8251
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Bảo Thanh 8254
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Phú Lộc 8257
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Gia Thanh 8260
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Tiên Du 8263
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Phú Nham 8266
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Bình Bộ 8269
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã An Đạo 8272
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Tử Đà 8275
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Phù Ninh 8278
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Phù Ninh 233 Xã Vĩnh Phú 8284
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Thị trấn Yên Lập 8290
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Mỹ Lung 8293
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Mỹ Lương 8296
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Lương Sơn 8299
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Xuân An 8302
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Xuân Viên 8305
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Xuân Thủy 8308
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Trung Sơn 8311
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Hưng Long 8314
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Nga Hoàng 8317
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Đồng Lạc 8320
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Thượng Long 8323
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Đồng Thịnh 8326
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Phúc Khánh 8329
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Minh Hòa 8332
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Ngọc Lập 8335
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Yên Lập 234 Xã Ngọc Đồng 8338
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Thị trấn Sông Thao 8341
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Tiên Lương 8344
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Tuy Lộc 8347
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Ngô Xá 8350
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Phương Xá 8353
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Phượng Vĩ 8356
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Đồng Cam 8359
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Thụy Liễu 8362
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Phùng Xá 8365
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Sơn Nga 8368
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Sai Nga 8371
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Tùng Khê 8374
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Tam Sơn 8377
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Văn Bán 8380
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Cấp Dẫn 8383
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Thanh Nga 8386
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Xương Thịnh 8389
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Phú Khê 8392
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Sơn Tình 8395
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Yên Tập 8398
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Hương Lung 8401
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Tạ Xá 8404
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Phú Lạc 8407
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Tình Cương 8410
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Chương Xá 8413
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Hiền Đa 8416
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Văn Khúc 8419
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Yên Dưỡng 8422
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Cát Trù 8425
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Điêu Lương 8428
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Cẩm Khê 235 Xã Đồng Lương 8431
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Thị trấn Hưng Hoá 8434
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Vực Trường 8437
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Hiền Quan 8440
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Hương Nha 8443
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Thanh Uyên 8446
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Xuân Quang 8449
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Tứ Mỹ 8452
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Văn Lương 8455
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Hùng Đô 8458
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Phương Thịnh 8461
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Tam Cường 8464
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Cổ Tiết 8467
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Quang Húc 8470
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Hương Nộn 8473
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Tề Lễ 8476
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Thọ Văn 8479
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Dị Nậu 8482
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Hồng Đà 8485
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Dậu Dương 8488
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tam Nông 236 Xã Thượng Nông 8491
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Thị trấn Lâm Thao 8494
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Tiên Kiên 8497
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Thị trấn Hùng Sơn 8498
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Xuân Lũng 8500
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Xuân Huy 8509
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Thạch Sơn 8512
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Sơn Vi 8518
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Hợp Hải 8521
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Sơn Dương 8524
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Cao Xá 8527
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Kinh Kệ 8530
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Vĩnh Lại 8533
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Tứ Xã 8536
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Lâm Thao 237 Xã Bản Nguyên 8539
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Thị trấn Thanh Sơn 8542
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Sơn Hùng 8563
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Địch Quả 8572
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Giáp Lai 8575
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Thục Luyện 8581
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Võ Miếu 8584
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Thạch Khoán 8587
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Cự Thắng 8602
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Tất Thắng 8605
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Văn Miếu 8611
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Cự Đồng 8614
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Thắng Sơn 8623
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Tân Minh 8629
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Hương Cần 8632
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Khả Cửu 8635
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Đông Cửu 8638
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Tân Lập 8641
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Yên Lãng 8644
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Yên Lương 8647
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Thượng Cửu 8650
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Lương Nha 8653
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Yên Sơn 8656
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Sơn 238 Xã Tinh Nhuệ 8659
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Đào Xá 8662
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Thạch Đồng 8665
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Xuân Lộc 8668
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Tân Phương 8671
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Thị trấn Thanh Thủy 8674
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Sơn Thủy 8677
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Bảo Yên 8680
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Đoan Hạ 8683
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Đồng Luận 8686
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Hoàng Xá 8689
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Trung Thịnh 8692
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Trung Nghĩa 8695
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Phượng Mao 8698
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Yến Mao 8701
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Thanh Thuỷ 239 Xã Tu Vũ 8704
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Thu Cúc 8545
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Thạch Kiệt 8548
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Thu Ngạc 8551
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Kiệt Sơn 8554
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Đồng Sơn 8557
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Lai Đồng 8560
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Tân Phú 8566
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Mỹ Thuận 8569
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Tân Sơn 8578
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Xuân Đài 8590
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Minh Đài 8593
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Văn Luông 8596
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Xuân Sơn 8599
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Long Cốc 8608
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Kim Thượng 8617
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Tam Thanh 8620
Tỉnh Phú Thọ 25 Huyện Tân Sơn 240 Xã Vinh Tiền 8626
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thành phố Vĩnh Yên 243 Phường Tích Sơn 8707
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thành phố Vĩnh Yên 243 Phường Liên Bảo 8710
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thành phố Vĩnh Yên 243 Phường Hội Hợp 8713
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thành phố Vĩnh Yên 243 Phường Đống Đa 8716
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thành phố Vĩnh Yên 243 Phường Ngô Quyền 8719
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thành phố Vĩnh Yên 243 Phường Đồng Tâm 8722
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thành phố Vĩnh Yên 243 Xã Định Trung 8725
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thành phố Vĩnh Yên 243 Phường Khai Quang 8728
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thành phố Vĩnh Yên 243 Xã Thanh Trù 8731
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thị xã Phúc Yên 244 Phường Trưng Trắc 8734
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thị xã Phúc Yên 244 Phường Hùng Vương 8737
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thị xã Phúc Yên 244 Phường Trưng Nhị 8740
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thị xã Phúc Yên 244 Phường Phúc Thắng 8743
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thị xã Phúc Yên 244 Phường Xuân Hòa 8746
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thị xã Phúc Yên 244 Phường Đồng Xuân 8747
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thị xã Phúc Yên 244 Xã Ngọc Thanh 8749
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thị xã Phúc Yên 244 Xã Cao Minh 8752
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thị xã Phúc Yên 244 Xã Nam Viêm 8755
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Thị xã Phúc Yên 244 Xã Tiền Châu 8758
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Thị trấn Lập Thạch 8761
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Quang Sơn 8764
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Ngọc Mỹ 8767
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Hợp Lý 8770
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Bắc Bình 8785
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Thái Hòa 8788
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Thị trấn Hoa Sơn 8789
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Liễn Sơn 8791
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Xuân Hòa 8794
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Vân Trục 8797
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Liên Hòa 8812
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Tử Du 8815
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Bàn Giản 8833
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Xuân Lôi 8836
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Đồng Ích 8839
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Tiên Lữ 8842
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Văn Quán 8845
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Đình Chu 8857
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Triệu Đề 8863
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Lập Thạch 246 Xã Sơn Đông 8866
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Thị trấn Hợp Hòa 8869
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Hoàng Hoa 8872
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Đồng Tĩnh 8875
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Kim Long 8878
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Hướng Đạo 8881
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Đạo Tú 8884
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã An Hòa 8887
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Thanh Vân 8890
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Duy Phiên 8893
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Hoàng Đan 8896
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Hoàng Lâu 8899
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Vân Hội 8902
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Dương 247 Xã Hợp Thịnh 8905
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Đảo 248 Thị trấn Tam Đảo 8908
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Đảo 248 Xã Hợp Châu 8911
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Đảo 248 Xã Đạo Trù 8914
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Đảo 248 Xã Yên Dương 8917
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Đảo 248 Xã Bồ Lý 8920
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Đảo 248 Xã Đại Đình 8923
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Đảo 248 Xã Tam Quan 8926
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Đảo 248 Xã Hồ Sơn 8929
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Tam Đảo 248 Xã Minh Quang 8932
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Thị trấn Hương Canh 8935
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Thị trấn Gia Khánh 8936
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Xã Trung Mỹ 8938
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Xã Bá Hiến 8944
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Xã Thiện Kế 8947
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Xã Hương Sơn 8950
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Xã Tam Hợp 8953
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Xã Quất Lưu 8956
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Xã Sơn Lôi 8959
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Xã Đạo Đức 8962
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Xã Tân Phong 8965
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Thị trấn Thanh Lãng 8968
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Bình Xuyên 249 Xã Phú Xuân 8971
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Thị trấn Yên Lạc 9025
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Đồng Cương 9028
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Đồng Văn 9031
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Bình Định 9034
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Trung Nguyên 9037
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Tề Lỗ 9040
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Tam Hồng 9043
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Yên Đồng 9046
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Văn Tiến 9049
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Nguyệt Đức 9052
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Yên Phương 9055
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Hồng Phương 9058
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Trung Kiên 9061
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Liên Châu 9064
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Đại Tự 9067
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Hồng Châu 9070
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Yên Lạc 251 Xã Trung Hà 9073
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Thị trấn Vĩnh Tường 9076
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Kim Xá 9079
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Yên Bình 9082
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Chấn Hưng 9085
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Nghĩa Hưng 9088
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Yên Lập 9091
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Việt Xuân 9094
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Bồ Sao 9097
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Đại Đồng 9100
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Tân Tiến 9103
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Lũng Hòa 9106
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Cao Đại 9109
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Thị Trấn Thổ Tang 9112
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Vĩnh Sơn 9115
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Bình Dương 9118
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Tân Cương 9121
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Phú Thịnh 9124
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Thượng Trưng 9127
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Vũ Di 9130
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Lý Nhân 9133
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Tuân Chính 9136
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Vân Xuân 9139
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Tam Phúc 9142
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Thị trấn Tứ Trưng 9145
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Ngũ Kiên 9148
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã An Tường 9151
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Vĩnh Thịnh 9154
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Phú Đa 9157
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Vĩnh Tường 252 Xã Vĩnh Ninh 9160
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Lãng Công 8773
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Quang Yên 8776
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Bạch Lưu 8779
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Hải Lựu 8782
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Đồng Quế 8800
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Nhân Đạo 8803
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Đôn Nhân 8806
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Phương Khoan 8809
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Tân Lập 8818
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Nhạo Sơn 8821
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Thị trấn Tam Sơn 8824
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Như Thụy 8827
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Yên Thạch 8830
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Đồng Thịnh 8848
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Tứ Yên 8851
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Đức Bác 8854
Tỉnh Vĩnh Phúc 26 Huyện Sông Lô 253 Xã Cao Phong 8860
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Vũ Ninh 9163
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Đáp Cầu 9166
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Thị Cầu 9169
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Kinh Bắc 9172
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Vệ An 9175
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Tiền An 9178
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Đại Phúc 9181
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Ninh Xá 9184
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Suối Hoa 9187
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Võ Cường 9190
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Xã Hòa Long 9214
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Vạn An 9226
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Khúc Xuyên 9235
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Phong Khê 9244
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Xã Kim Chân 9256
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Vân Dương 9271
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Xã Nam Sơn 9286
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Khắc Niệm 9325
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thành phố Bắc Ninh 256 Phường Hạp Lĩnh 9331
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Thị trấn Chờ 9193
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Dũng Liệt 9196
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Tam Đa 9199
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Tam Giang 9202
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Yên Trung 9205
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Thụy Hòa 9208
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Hòa Tiến 9211
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Đông Tiến 9217
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Yên Phụ 9220
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Trung Nghĩa 9223
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Đông Phong 9229
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Long Châu 9232
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Văn Môn 9238
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Yên Phong 258 Xã Đông Thọ 9241
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Thị trấn Phố Mới 9247
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Việt Thống 9250
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Đại Xuân 9253
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Nhân Hòa 9259
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Bằng An 9262
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Phương Liễu 9265
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Quế Tân 9268
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Phù Lương 9274
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Phù Lãng 9277
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Phượng Mao 9280
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Việt Hùng 9283
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Ngọc Xá 9289
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Châu Phong 9292
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Bồng Lai 9295
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Cách Bi 9298
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Đào Viên 9301
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Yên Giả 9304
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Mộ Đạo 9307
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Đức Long 9310
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Chi Lăng 9313
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Quế Võ 259 Xã Hán Quảng 9316
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Thị trấn Lim 9319
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Phú Lâm 9322
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Nội Duệ 9328
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Liên Bão 9334
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Hiên Vân 9337
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Hoàn Sơn 9340
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Lạc Vệ 9343
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Việt Đoàn 9346
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Phật Tích 9349
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Tân Chi 9352
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Đại Đồng 9355
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Tri Phương 9358
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Minh Đạo 9361
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Tiên Du 260 Xã Cảnh Hưng 9364
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Phường Đông Ngàn 9367
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Xã Tam Sơn 9370
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Xã Hương Mạc 9373
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Xã Tương Giang 9376
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Xã Phù Khê 9379
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Phường Đồng Kỵ 9382
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Phường Trang Hạ 9383
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Phường Đồng Nguyên 9385
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Phường Châu Khê 9388
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Phường Tân Hồng 9391
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Phường Đình Bảng 9394
Tỉnh Bắc Ninh 27 Thị xã Từ Sơn 261 Xã Phù Chẩn 9397
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Thị trấn Hồ 9400
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Hoài Thượng 9403
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Đại Đồng Thành 9406
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Mão Điền 9409
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Song Hồ 9412
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Đình Tổ 9415
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã An Bình 9418
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Trí Quả 9421
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Gia Đông 9424
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Thanh Khương 9427
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Trạm Lộ 9430
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Xuân Lâm 9433
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Hà Mãn 9436
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Ngũ Thái 9439
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Nguyệt Đức 9442
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Ninh Xá 9445
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Nghĩa Đạo 9448
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Thuận Thành 262 Xã Song Liễu 9451
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Thị trấn Gia Bình 9454
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Vạn Ninh 9457
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Thái Bảo 9460
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Giang Sơn 9463
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Cao Đức 9466
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Đại Lai 9469
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Song Giang 9472
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Bình Dương 9475
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Lãng Ngâm 9478
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Nhân Thắng 9481
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Xuân Lai 9484
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Đông Cứu 9487
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Đại Bái 9490
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Gia Bình 263 Xã Quỳnh Phú 9493
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Thị trấn Thứa 9496
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã An Thịnh 9499
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Trung Kênh 9502
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Phú Hòa 9505
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Mỹ Hương 9508
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Tân Lãng 9511
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Quảng Phú 9514
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Trừng Xá 9517
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Lai Hạ 9520
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Trung Chính 9523
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Minh Tân 9526
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Bình Định 9529
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Phú Lương 9532
Tỉnh Bắc Ninh 27 Huyện Lương Tài 264 Xã Lâm Thao 9535
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Cẩm Thượng 10507
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Bình Hàn 10510
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Ngọc Châu 10513
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Nhị Châu 10514
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Quang Trung 10516
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Nguyễn Trãi 10519
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Phạm Ngũ Lão 10522
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Trần Hưng Đạo 10525
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Trần Phú 10528
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Thanh Bình 10531
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Tân Bình 10532
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Lê Thanh Nghị 10534
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Hải Tân 10537
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Tứ Minh 10540
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Việt Hòa 10543
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Ái Quốc 10660
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Xã An Châu 10663
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Xã Thượng Đạt 10669
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Xã Nam Đồng 10672
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Phường Thạch Khôi 11002
Tỉnh Hải Dương 30 Thành phố Hải Dương 288 Xã Tân Hưng 11011
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Phường Phả Lại 10546
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Phường Sao Đỏ 10549
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Phường Bến Tắm 10552
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Hoàng Hoa Thám 10555
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Bắc An 10558
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Hưng Đạo 10561
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Lê Lợi 10564
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Hoàng Tiến 10567
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Phường Cộng Hòa 10570
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Phường Hoàng Tân 10573
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Cổ Thành 10576
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Phường Văn An 10579
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Phường Chí Minh 10582
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Văn Đức 10585
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Phường Thái Học 10588
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Nhân Huệ 10591
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã An Lạc 10594
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Kênh Giang 10597
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Đồng Lạc 10600
Tỉnh Hải Dương 30 Thị xã Chí Linh 290 Xã Tân Dân 10603
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Thị trấn Nam Sách 10606
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Nam Hưng 10609
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Nam Tân 10612
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Hợp Tiến 10615
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Hiệp Cát 10618
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Thanh Quang 10621
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Quốc Tuấn 10624
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Nam Chính 10627
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã An Bình 10630
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Nam Trung 10633
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã An Sơn 10636
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Cộng Hòa 10639
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Thái Tân 10642
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã An Lâm 10645
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Phú Điền 10648
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Nam Hồng 10651
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Hồng Phong 10654
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Đồng Lạc 10657
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Nam Sách 291 Xã Minh Tân 10666
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Thị trấn Kinh Môn 10675
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Bạch Đằng 10678
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Thất Hùng 10681
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Lê Ninh 10684
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Hoành Sơn 10687
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Phúc Thành B 10690
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Thái Sơn 10693
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Duy Tân 10696
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Tân Dân 10699
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Thị trấn Minh Tân 10702
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Quang Trung 10705
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Hiệp Hòa 10708
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Phạm Mệnh 10711
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Thị trấn Phú Thứ 10714
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Thăng Long 10717
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Lạc Long 10720
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã An Sinh 10723
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Hiệp Sơn 10726
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Thượng Quận 10729
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã An Phụ 10732
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Hiệp An 10735
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Long Xuyên 10738
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Thái Thịnh 10741
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Hiến Thành 10744
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kinh Môn 292 Xã Minh Hòa 10747
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Thị trấn Phú Thái 10750
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Lai Vu 10753
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Cộng Hòa 10756
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Thượng Vũ 10759
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Cổ Dũng 10762
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Việt Hưng 10765
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Tuấn Hưng 10768
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Kim Xuyên 10771
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Phúc Thành A 10774
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Ngũ Phúc 10777
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Kim Anh 10780
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Kim Lương 10783
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Kim Tân 10786
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Kim Khê 10789
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Kim Đính 10792
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Cẩm La 10795
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Bình Dân 10798
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Tam Kỳ 10801
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Đồng Gia 10804
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Liên Hòa 10807
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Kim Thành 293 Xã Đại Đức 10810
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Thị trấn Thanh Hà 10813
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Hồng Lạc 10816
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Việt Hồng 10819
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Quyết Thắng 10822
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Tân Việt 10825
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Cẩm Chế 10828
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh An 10831
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh Lang 10834
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Tiền Tiến 10837
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Tân An 10840
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Liên Mạc 10843
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh Hải 10846
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh Khê 10849
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh Xá 10852
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh Xuân 10855
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã An Lương 10858
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh Thủy 10861
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Phượng Hoàng 10864
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh Sơn 10867
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Hợp Đức 10870
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Trường Thành 10873
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh Bính 10876
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh Hồng 10879
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Thanh Cường 10882
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Hà 294 Xã Vĩnh Lập 10885
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Thị trấn Cẩm Giàng 10888
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Thị trấn Lai Cách 10891
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cẩm Hưng 10894
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cẩm Hoàng 10897
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cẩm Văn 10900
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Ngọc Liên 10903
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Thạch Lỗi 10906
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cẩm Vũ 10909
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Đức Chính 10912
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cẩm Sơn 10915
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cẩm Định 10918
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Kim Giang 10921
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Lương Điền 10924
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cao An 10927
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Tân Trường 10930
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cẩm Phúc 10933
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cẩm Điền 10936
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cẩm Đông 10939
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Cẩm Giàng 295 Xã Cẩm Đoài 10942
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Thị trấn Kẻ Sặt 10945
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Hưng Thịnh 10948
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Vĩnh Tuy 10951
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Hùng Thắng 10954
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Tráng Liệt 10957
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Vĩnh Hồng 10960
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Long Xuyên 10963
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Tân Việt 10966
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Thúc Kháng 10969
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Tân Hồng 10972
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Bình Minh 10975
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Hồng Khê 10978
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Thái Học 10981
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Cổ Bì 10984
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Nhân Quyền 10987
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Thái Dương 10990
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Thái Hòa 10993
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Bình Giang 296 Xã Bình Xuyên 10996
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Thị trấn Gia Lộc 10999
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Liên Hồng 11005
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Thống Nhất 11008
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Trùng Khánh 11014
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Gia Xuyên 11017
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Yết Kiêu 11020
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Gia Hòa 11023
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Phương Hưng 11026
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Gia Tân 11029
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Tân Tiến 11032
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Gia Khánh 11035
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Gia Lương 11038
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Lê Lợi 11041
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Toàn Thắng 11044
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Hoàng Diệu 11047
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Hồng Hưng 11050
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Phạm Trấn 11053
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Đoàn Thượng 11056
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Thống Kênh 11059
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Quang Minh 11062
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Đồng Quang 11065
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Nhật Tân 11068
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Gia Lộc 297 Xã Đức Xương 11071
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Thị trấn Tứ Kỳ 11074
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Ngọc Sơn 11077
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Kỳ Sơn 11080
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Đại Đồng 11083
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Hưng Đạo 11086
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Ngọc Kỳ 11089
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Bình Lãng 11092
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Tứ Xuyên 11095
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Tái Sơn 11098
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Quang Phục 11101
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Đông Kỳ 11104
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Tây Kỳ 11107
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Dân Chủ 11110
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Tân Kỳ 11113
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Quang Khải 11116
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Đại Hợp 11119
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Quảng Nghiệp 11122
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã An Thanh 11125
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Minh Đức 11128
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Văn Tố 11131
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Quang Trung 11134
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Phượng Kỳ 11137
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Cộng Lạc 11140
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Tiên Động 11143
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Nguyên Giáp 11146
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Hà Kỳ 11149
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Tứ Kỳ 298 Xã Hà Thanh 11152
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Thị trấn Ninh Giang 11155
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Quyết Thắng 11158
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Ứng Hoè 11161
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Nghĩa An 11164
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Hồng Đức 11167
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Ninh Hòa 11170
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã An Đức 11173
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Vạn Phúc 11176
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Tân Hương 11179
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Ninh Thành 11182
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Vĩnh Hòa 11185
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Đông Xuyên 11188
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Hoàng Hanh 11191
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Quang Hưng 11194
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Tân Phong 11197
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Ninh Hải 11200
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Đồng Tâm 11203
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Tân Quang 11206
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Kiến Quốc 11209
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Hồng Thái 11212
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Hồng Dụ 11215
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Văn Hội 11218
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Hưng Thái 11221
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Hồng Phong 11224
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Hiệp Lực 11227
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Hồng Phúc 11230
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Hưng Long 11233
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Ninh Giang 299 Xã Văn Giang 11236
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Thị trấn Thanh Miện 11239
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Thanh Tùng 11242
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Phạm Kha 11245
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Ngô Quyền 11248
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Đoàn Tùng 11251
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Hồng Quang 11254
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Tân Trào 11257
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Lam Sơn 11260
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Đoàn Kết 11263
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Lê Hồng 11266
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Tứ Cường 11269
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Hùng Sơn 11272
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Ngũ Hùng 11275
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Cao Thắng 11278
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Chi Lăng Bắc 11281
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Chi Lăng Nam 11284
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Thanh Giang 11287
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Diên Hồng 11290
Tỉnh Hải Dương 30 Huyện Thanh Miện 300 Xã Tiền Phong 11293
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Quán Toan 11296
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Hùng Vương 11299
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Sở Dầu 11302
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Thượng Lý 11305
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Hạ Lý 11308
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Minh Khai 11311
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Trại Chuối 11314
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Quang Trung 11317
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Hoàng Văn Thụ 11320
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Phan Bội Châu 11323
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hồng Bàng 303 Phường Phạm Hồng Thái 11326
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Máy Chai 11329
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Máy Tơ 11332
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Vạn Mỹ 11335
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Cầu Tre 11338
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Lạc Viên 11341
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Lương Khánh Thiện 11344
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Gia Viên 11347
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Đông Khê 11350
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Cầu Đất 11353
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Lê Lợi 11356
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Đằng Giang 11359
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Phường Lạch Tray 11362
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Ngô Quyền 304 Đồng Quốc Bình 11365
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Cát Dài 11368
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường An Biên 11371
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Lam Sơn 11374
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường An Dương 11377
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Trần Nguyên Hãn 11380
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Hồ Nam 11383
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Trại Cau 11386
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Dư Hàng 11389
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Hàng Kênh 11392
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Đông Hải 11395
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Niệm Nghĩa 11398
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Nghĩa Xá 11401
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Dư Hàng Kênh 11404
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Kênh Dương 11405
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Lê Chân 305 Phường Vĩnh Niệm 11407
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hải An 306 Phường Đông Hải 1 11410
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hải An 306 Phường Đông Hải 2 11411
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hải An 306 Phường Đằng Lâm 11413
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hải An 306 Phường Thành Tô 11414
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hải An 306 Phường Đằng Hải 11416
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hải An 306 Phường Nam Hải 11419
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hải An 306 Phường Cát Bi 11422
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Hải An 306 Phường Tràng Cát 11425
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Kiến An 307 Phường Quán Trữ 11428
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Kiến An 307 Phường Lãm Hà 11429
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Kiến An 307 Phường Đồng Hòa 11431
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Kiến An 307 Phường Bắc Sơn 11434
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Kiến An 307 Phường Nam Sơn 11437
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Kiến An 307 Phường Ngọc Sơn 11440
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Kiến An 307 Phường Trần Thành Ngọ 11443
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Kiến An 307 Phường Văn Đẩu 11446
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Kiến An 307 Phường Phù Liễn 11449
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Kiến An 307 Phường Tràng Minh 11452
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Đồ Sơn 308 Phường Ngọc Xuyên 11455
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Đồ Sơn 308 Phường Ngọc Hải 11458
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Đồ Sơn 308 Phường Vạn Hương 11461
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Đồ Sơn 308 Phường Vạn Sơn 11464
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Đồ Sơn 308 Phường Minh Đức 11465
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Đồ Sơn 308 Phường Bàng La 11467
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Đồ Sơn 308 Phường Hợp Đức 11737
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Dương Kinh 309 Phường Đa Phúc 11683
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Dương Kinh 309 Phường Hưng Đạo 11686
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Dương Kinh 309 Phường Anh Dũng 11689
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Dương Kinh 309 Phường Hải Thành 11692
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Dương Kinh 309 Phường Hòa Nghĩa 11707
Thành phố Hải Phòng 31 Quận Dương Kinh 309 Phường Tân Thành 11740
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Thị trấn Núi Đèo 11470
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Thị trấn Minh Đức 11473
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Lại Xuân 11476
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã An Sơn 11479
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Kỳ Sơn 11482
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Liên Khê 11485
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Lưu Kiếm 11488
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Lưu Kỳ 11491
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Gia Minh 11494
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Gia Đức 11497
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Minh Tân 11500
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Phù Ninh 11503
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Quảng Thanh 11506
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Chính Mỹ 11509
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Kênh Giang 11512
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Hợp Thành 11515
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Cao Nhân 11518
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Mỹ Đồng 11521
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Đông Sơn 11524
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Hòa Bình 11527
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Trung Hà 11530
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã An Lư 11533
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Thuỷ Triều 11536
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Ngũ Lão 11539
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Phục Lễ 11542
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Tam Hưng 11545
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Phả Lễ 11548
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Lập Lễ 11551
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Kiền Bái 11554
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Thiên Hương 11557
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Thuỷ Sơn 11560
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Thuỷ Đường 11563
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Hoàng Động 11566
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Lâm Động 11569
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Hoa Động 11572
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Tân Dương 11575
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Thủy Nguyên 311 Xã Dương Quan 11578
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Thị trấn An Dương 11581
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Lê Thiện 11584
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Đại Bản 11587
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã An Hòa 11590
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Hồng Phong 11593
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Tân Tiến 11596
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã An Hưng 11599
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã An Hồng 11602
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Bắc Sơn 11605
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Nam Sơn 11608
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Lê Lợi 11611
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Đặng Cương 11614
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Đồng Thái 11617
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Quốc Tuấn 11620
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã An Đồng 11623
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Dương 312 Xã Hồng Thái 11626
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Thị trấn An Lão 11629
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Bát Trang 11632
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Trường Thọ 11635
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Trường Thành 11638
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã An Tiến 11641
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Quang Hưng 11644
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Quang Trung 11647
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Quốc Tuấn 11650
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã An Thắng 11653
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Thị trấn Trường Sơn 11656
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Tân Dân 11659
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Thái Sơn 11662
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Tân Viên 11665
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Mỹ Đức 11668
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã Chiến Thắng 11671
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã An Thọ 11674
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện An Lão 313 Xã An Thái 11677
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Thị trấn Núi Đối 11680
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Đông Phương 11695
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Thuận Thiên 11698
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Hữu Bằng 11701
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Đại Đồng 11704
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Ngũ Phúc 11710
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Kiến Quốc 11713
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Du Lễ 11716
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Thuỵ Hương 11719
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Thanh Sơn 11722
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Minh Tân 11725
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Đại Hà 11728
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Ngũ Đoan 11731
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Tân Phong 11734
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Tân Trào 11743
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Đoàn Xá 11746
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Tú Sơn 11749
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Kiến Thuỵ 314 Xã Đại Hợp 11752
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Thị trấn Tiên Lãng 11755
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Đại Thắng 11758
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Tiên Cường 11761
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Tự Cường 11764
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Tiên Tiến 11767
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Quyết Tiến 11770
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Khởi Nghĩa 11773
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Tiên Thanh 11776
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Cấp Tiến 11779
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Kiến Thiết 11782
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Đoàn Lập 11785
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Bạch Đằng 11788
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Quang Phục 11791
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Toàn Thắng 11794
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Tiên Thắng 11797
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Tiên Minh 11800
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Bắc Hưng 11803
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Nam Hưng 11806
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Hùng Thắng 11809
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Tây Hưng 11812
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Đông Hưng 11815
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Tiên Hưng 11818
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Tiên Lãng 315 Xã Vinh Quang 11821
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Thị trấn Vĩnh Bảo 11824
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Dũng Tiến 11827
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Giang Biên 11830
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Thắng Thuỷ 11833
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Trung Lập 11836
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Việt Tiến 11839
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Vĩnh An 11842
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Vĩnh Long 11845
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Hiệp Hòa 11848
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Hùng Tiến 11851
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã An Hòa 11854
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Tân Hưng 11857
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Tân Liên 11860
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Nhân Hòa 11863
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Tam Đa 11866
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Hưng Nhân 11869
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Vinh Quang 11872
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Đồng Minh 11875
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Thanh Lương 11878
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Liên Am 11881
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Lý Học 11884
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Tam Cường 11887
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Hòa Bình 11890
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Tiền Phong 11893
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Vĩnh Phong 11896
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Cộng Hiền 11899
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Cao Minh 11902
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Cổ Am 11905
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Vĩnh Tiến 11908
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Vĩnh Bảo 316 Xã Trấn Dương 11911
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Thị trấn Cát Bà 11914
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Thị trấn Cát Hải 11917
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Xã Nghĩa Lộ 11920
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Xã Đồng Bài 11923
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Xã Hoàng Châu 11926
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Xã Văn Phong 11929
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Xã Phù Long 11932
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Xã Gia Luận 11935
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Xã Hiền Hào 11938
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Xã Trân Châu 11941
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Xã Việt Hải 11944
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Cát Hải 317 Xã Xuân Đám 11947
Thành phố Hải Phòng 31 Huyện Bạch Long Vĩ 318 Xã Bạch Long Vĩ 90101
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Phường Lam Sơn 11950
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Phường Hiến Nam 11953
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Phường An Tảo 11956
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Phường Lê Lợi 11959
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Phường Minh Khai 11962
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Phường Quang Trung 11965
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Phường Hồng Châu 11968
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Xã Trung Nghĩa 11971
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Xã Liên Phương 11974
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Xã Hồng Nam 11977
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Xã Quảng Châu 11980
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Xã Bảo Khê 11983
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Xã Phú Cường 12331
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Xã Hùng Cường 12334
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Xã Phương Chiểu 12382
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Xã Tân Hưng 12385
Tỉnh Hưng Yên 33 Thành phố Hưng Yên 323 Xã Hoàng Hanh 12388
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Thị trấn Như Quỳnh 11986
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Xã Lạc Đạo 11989
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Xã Chỉ Đạo 11992
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Xã Đại Đồng 11995
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Xã Việt Hưng 11998
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Xã Tân Quang 12001
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Xã Đình Dù 12004
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Xã Minh Hải 12007
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Xã Lương Tài 12010
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Xã Trưng Trắc 12013
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Lâm 325 Xã Lạc Hồng 12016
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Thị trấn Văn Giang 12019
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Xã Xuân Quan 12022
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Xã Cửu Cao 12025
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Xã Phụng Công 12028
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Xã Nghĩa Trụ 12031
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Xã Long Hưng 12034
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Xã Vĩnh Khúc 12037
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Xã Liên Nghĩa 12040
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Xã Tân Tiến 12043
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Xã Thắng Lợi 12046
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Văn Giang 326 Xã Mễ Sở 12049
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Thị trấn Yên Mỹ 12052
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Giai Phạm 12055
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Nghĩa Hiệp 12058
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Đồng Than 12061
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Ngọc Long 12064
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Liêu Xá 12067
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Hoàn Long 12070
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Tân Lập 12073
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Thanh Long 12076
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Yên Phú 12079
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Việt Cường 12082
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Trung Hòa 12085
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Yên Hòa 12088
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Minh Châu 12091
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Trung Hưng 12094
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Lý Thường Kiệt 12097
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Yên Mỹ 327 Xã Tân Việt 12100
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Thị trấn Bần Yên Nhân 12103
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Phan Đình Phùng 12106
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Cẩm Xá 12109
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Dương Quang 12112
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Hòa Phong 12115
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Nhân Hòa 12118
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Dị Sử 12121
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Bạch Sam 12124
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Minh Đức 12127
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Phùng Chí Kiên 12130
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Xuân Dục 12133
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Ngọc Lâm 12136
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Mỹ Hào 328 Xã Hưng Long 12139
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Thị trấn Ân Thi 12142
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Phù Ủng 12145
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Bắc Sơn 12148
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Bãi Sậy 12151
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Đào Dương 12154
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Tân Phúc 12157
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Vân Du 12160
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Quang Vinh 12163
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Xuân Trúc 12166
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Hoàng Hoa Thám 12169
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Quảng Lãng 12172
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Văn Nhuệ 12175
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Đặng Lễ 12178
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Cẩm Ninh 12181
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Nguyễn Trãi 12184
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Đa Lộc 12187
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Hồ Tùng Mậu 12190
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Tiền Phong 12193
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Hồng Vân 12196
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Hồng Quang 12199
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Ân Thi 329 Xã Hạ Lễ 12202
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Thị trấn Khoái Châu 12205
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Đông Tảo 12208
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Bình Minh 12211
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Dạ Trạch 12214
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Hàm Tử 12217
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Ông Đình 12220
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Tân Dân 12223
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Tứ Dân 12226
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã An Vĩ 12229
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Đông Kết 12232
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Bình Kiều 12235
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Dân Tiến 12238
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Đồng Tiến 12241
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Hồng Tiến 12244
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Tân Châu 12247
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Liên Khê 12250
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Phùng Hưng 12253
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Việt Hòa 12256
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Đông Ninh 12259
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Đại Tập 12262
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Chí Tân 12265
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Đại Hưng 12268
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Thuần Hưng 12271
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Thành Công 12274
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Khoái Châu 330 Xã Nhuế Dương 12277
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Thị trấn Lương Bằng 12280
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Nghĩa Dân 12283
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Toàn Thắng 12286
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Vĩnh Xá 12289
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Phạm Ngũ Lão 12292
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Thọ Vinh 12295
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Đồng Thanh 12298
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Song Mai 12301
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Chính Nghĩa 12304
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Nhân La 12307
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Phú Thịnh 12310
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Mai Động 12313
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Đức Hợp 12316
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Hùng An 12319
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Ngọc Thanh 12322
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Vũ Xá 12325
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Kim Động 331 Xã Hiệp Cường 12328
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Thị trấn Vương 12337
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Hưng Đạo 12340
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Ngô Quyền 12343
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Nhật Tân 12346
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Dị Chế 12349
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Lệ Xá 12352
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã An Viên 12355
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Đức Thắng 12358
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Trung Dũng 12361
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Hải Triều 12364
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Thủ Sỹ 12367
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Thiện Phiến 12370
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Thụy Lôi 12373
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Cương Chính 12376
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Tiên Lữ 332 Xã Minh Phượng 12379
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Thị trấn Trần Cao 12391
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Minh Tân 12394
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Phan Sào Nam 12397
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Quang Hưng 12400
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Minh Hoàng 12403
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Đoàn Đào 12406
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Tống Phan 12409
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Đình Cao 12412
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Nhật Quang 12415
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Tiên Tiến 12418
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Tam Đa 12421
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Minh Tiến 12424
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Nguyên Hòa 12427
Tỉnh Hưng Yên 33 Huyện Phù Cừ 333 Xã Tống Trân 12430
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Phường Lê Hồng Phong 12433
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Phường Bồ Xuyên 12436
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Phường Đề Thám 12439
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Phường Kỳ Bá 12442
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Phường Quang Trung 12445
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Phường Phú Khánh 12448
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Phường Tiền Phong 12451
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Phường Trần Hưng Đạo 12452
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Phường Trần Lãm 12454
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Xã Đông Hòa 12457
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Phường Hoàng Diệu 12460
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Xã Phú Xuân 12463
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Xã Vũ Phúc 12466
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Xã Vũ Chính 12469
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Xã Đông Mỹ 12817
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Xã Đông Thọ 12820
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Xã Vũ Đông 13084
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Xã Vũ Lạc 13108
Tỉnh Thái Bình 34 Thành phố Thái Bình 336 Xã Tân Bình 13225
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Thị trấn Quỳnh Côi 12472
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Khê 12475
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Đồng 12478
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Hoa 12481
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Lâm 12484
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Thọ 12487
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Hiệp 12490
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Hoàng 12493
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Giao 12496
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Thái 12499
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Cầu 12502
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Hồng 12505
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Khê 12508
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Minh 12511
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Ninh 12514
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Ngọc 12517
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Hải 12520
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Thị trấn An Bài 12523
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Ấp 12526
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Hội 12529
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Sơn 12532
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Mỹ 12535
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Quí 12538
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Thanh 12541
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Châu 12544
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Vũ 12547
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Lễ 12550
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Hưng 12553
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Bảo 12556
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Mỹ 12559
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Nguyên 12562
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Vinh 12565
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Xá 12568
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Dục 12571
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Đông Hải 12574
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Quỳnh Trang 12577
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã An Tràng 12580
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Quỳnh Phụ 338 Xã Đồng Tiến 12583
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Thị trấn Hưng Hà 12586
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Điệp Nông 12589
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Tân Lễ 12592
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Cộng Hòa 12595
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Dân Chủ 12598
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Canh Tân 12601
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Hòa Tiến 12604
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Hùng Dũng 12607
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Tân Tiến 12610
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Thị trấn Hưng Nhân 12613
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Đoan Hùng 12616
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Duyên Hải 12619
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Tân Hòa 12622
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Văn Cẩm 12625
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Bắc Sơn 12628
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Đông Đô 12631
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Phúc Khánh 12634
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Liên Hiệp 12637
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Tây Đô 12640
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Thống Nhất 12643
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Tiến Đức 12646
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Thái Hưng 12649
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Thái Phương 12652
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Hòa Bình 12655
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Chi Lăng 12656
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Minh Khai 12658
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Hồng An 12661
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Kim Trung 12664
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Hồng Lĩnh 12667
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Minh Tân 12670
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Văn Lang 12673
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Độc Lập 12676
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Chí Hòa 12679
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Minh Hòa 12682
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Hưng Hà 339 Xã Hồng Minh 12685
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Thị trấn Đông Hưng 12688
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đô Lương 12691
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Phương 12694
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Liên Giang 12697
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã An Châu 12700
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Sơn 12703
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Cường 12706
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Phú Lương 12709
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Mê Linh 12712
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Lô Giang 12715
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông La 12718
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Minh Tân 12721
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Xá 12724
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Chương Dương 12727
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Nguyên Xá 12730
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Phong Châu 12733
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Hợp Tiến 12736
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Hồng Việt 12739
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Hà 12742
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Giang 12745
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Kinh 12748
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Hợp 12751
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Thăng Long 12754
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Các 12757
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Phú Châu 12760
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Hoa Lư 12763
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Minh Châu 12766
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Tân 12769
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Vinh 12772
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Động 12775
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Hồng Châu 12778
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Bạch Đằng 12781
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Trọng Quan 12784
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Hoa Nam 12787
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Hồng Giang 12790
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Phong 12793
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Quang 12796
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Xuân 12799
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Á 12802
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Lĩnh 12805
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Hoàng 12808
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Dương 12811
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đông Huy 12814
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Đông Hưng 340 Xã Đồng Phú 12823
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Thị trấn Diêm Điền 12826
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Tân 12829
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Trường 12832
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Hồng Quỳnh 12835
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Dũng 12838
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Hồng 12841
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Quỳnh 12844
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy An 12847
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Ninh 12850
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Hưng 12853
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Việt 12856
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Văn 12859
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Xuân 12862
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Dương 12865
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Trình 12868
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Bình 12871
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Chính 12874
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Dân 12877
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Hải 12880
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Phúc 12883
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Lương 12886
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Liên 12889
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Duyên 12892
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Hà 12895
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Thanh 12898
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Sơn 12901
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thụy Phong 12904
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Thượng 12907
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Nguyên 12910
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Thủy 12913
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Dương 12916
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Giang 12919
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Hòa 12922
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Sơn 12925
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Hồng 12928
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái An 12931
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Phúc 12934
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Hưng 12937
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Đô 12940
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Xuyên 12943
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Hà 12946
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Mỹ Lộc 12949
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Tân 12952
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Thuần 12955
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Học 12958
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Thịnh 12961
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Thành 12964
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Thái Thụy 341 Xã Thái Thọ 12967
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Thị trấn Tiền Hải 12970
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Hải 12973
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Trà 12976
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Long 12979
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Quí 12982
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Vũ Lăng 12985
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Xuyên 12988
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Tây Lương 12991
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Tây Ninh 12994
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Trung 12997
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Hoàng 13000
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Minh 13003
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Tây An 13006
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Phong 13009
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã An Ninh 13012
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Tây Sơn 13015
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Cơ 13018
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Tây Giang 13021
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Đông Lâm 13024
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Phương Công 13027
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Tây Phong 13030
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Tây Tiến 13033
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Cường 13036
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Vân Trường 13039
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Thắng 13042
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Chính 13045
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Bắc Hải 13048
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Thịnh 13051
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Hà 13054
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Thanh 13057
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Trung 13060
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Hồng 13063
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Hưng 13066
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Hải 13069
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Tiền Hải 342 Xã Nam Phú 13072
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Thị trấn Thanh Nê 13075
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Trà Giang 13078
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Quốc Tuấn 13081
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã An Bình 13087
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ Tây 13090
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Hồng Thái 13093
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Bình Nguyên 13096
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ Sơn 13099
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Lê Lợi 13102
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Quyết Tiến 13105
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ Lễ 13111
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Thanh Tân 13114
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Thượng Hiền 13117
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Nam Cao 13120
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Đình Phùng 13123
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ Ninh 13126
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ An 13129
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Quang Lịch 13132
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Hòa Bình 13135
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Bình Minh 13138
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ Quý 13141
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Quang Bình 13144
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã An Bồi 13147
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ Trung 13150
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ Thắng 13153
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ Công 13156
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ Hòa 13159
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Quang Minh 13162
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Quang Trung 13165
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Minh Hưng 13168
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Quang Hưng 13171
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Vũ Bình 13174
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Minh Tân 13177
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Nam Bình 13180
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Bình Thanh 13183
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Bình Định 13186
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Kiến Xương 343 Xã Hồng Tiến 13189
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Thị trấn Vũ Thư 13192
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Hồng Lý 13195
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Đồng Thanh 13198
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Xuân Hòa 13201
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Hiệp Hòa 13204
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Phúc Thành 13207
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Tân Phong 13210
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Song Lãng 13213
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Tân Hòa 13216
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Việt Hùng 13219
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Minh Lãng 13222
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Minh Khai 13228
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Dũng Nghĩa 13231
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Minh Quang 13234
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Tam Quang 13237
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Tân Lập 13240
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Bách Thuận 13243
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Tự Tân 13246
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Song An 13249
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Trung An 13252
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Vũ Hội 13255
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Hòa Bình 13258
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Nguyên Xá 13261
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Việt Thuận 13264
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Vũ Vinh 13267
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Vũ Đoài 13270
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Vũ Tiến 13273
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Vũ Vân 13276
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Duy Nhất 13279
Tỉnh Thái Bình 34 Huyện Vũ Thư 344 Xã Hồng Phong 13282
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Quang Trung 13285
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Lương Khánh Thiện 13288
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Lê Hồng Phong 13291
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Minh Khai 13294
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Hai Bà Trưng 13297
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Trần Hưng Đạo 13300
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Lam Hạ 13303
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Xã Phù Vân 13306
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Liêm Chính 13309
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Xã Liêm Chung 13312
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Thanh Châu 13315
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Châu Sơn 13318
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Xã Tiên Tân 13366
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Xã Tiên Hiệp 13372
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Xã Tiên Hải 13381
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Xã Kim Bình 13426
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Xã Liêm Tuyền 13444
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Xã Liêm Tiết 13447
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Phường Thanh Tuyền 13459
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Xã Đinh Xá 13507
Tỉnh Hà Nam 35 Thành phố Phủ Lý 347 Xã Trịnh Xá 13513
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Thị trấn Đồng Văn 13321
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Thị trấn Hòa Mạc 13324
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Mộc Bắc 13327
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Châu Giang 13330
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Bạch Thượng 13333
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Duy Minh 13336
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Mộc Nam 13339
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Duy Hải 13342
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Chuyên Ngoại 13345
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Yên Bắc 13348
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Trác Văn 13351
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Tiên Nội 13354
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Hoàng Đông 13357
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Yên Nam 13360
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Tiên Ngoại 13363
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Đọi Sơn 13369
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Châu Sơn 13375
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Duy Tiên 349 Xã Tiên Phong 13378
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Thị trấn Quế 13384
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Nguyễn Úy 13387
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Đại Cương 13390
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Lê Hồ 13393
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Tượng Lĩnh 13396
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Nhật Tựu 13399
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Nhật Tân 13402
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Đồng Hóa 13405
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Hoàng Tây 13408
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Tân Sơn 13411
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Thụy Lôi 13414
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Văn Xá 13417
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Khả Phong 13420
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Ngọc Sơn 13423
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Thị trấn Ba Sao 13429
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Liên Sơn 13432
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Thi Sơn 13435
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Kim Bảng 350 Xã Thanh Sơn 13438
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Thị trấn Kiện Khê 13441
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Liêm Phong 13450
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Hà 13453
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Liêm Cần 13456
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Bình 13462
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Liêm Thuận 13465
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Thủy 13468
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Phong 13471
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Lưu 13474
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Tân 13477
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Liêm Túc 13480
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Liêm Sơn 13483
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Hương 13486
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Nghị 13489
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Tâm 13492
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Nguyên 13495
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Thanh Liêm 351 Xã Thanh Hải 13498
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Thị trấn Bình Mỹ 13501
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Bình Nghĩa 13504
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Tràng An 13510
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Đồng Du 13516
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Ngọc Lũ 13519
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Hưng Công 13522
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Đồn Xá 13525
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã An Ninh 13528
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Bồ Đề 13531
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Bối Cầu 13534
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã An Mỹ 13537
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã An Nội 13540
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Vũ Bản 13543
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Trung Lương 13546
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Mỹ Thọ 13549
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã An Đổ 13552
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã La Sơn 13555
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã Tiêu Động 13558
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Bình Lục 352 Xã An Lão 13561
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Thị trấn Vĩnh Trụ 13564
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Hợp Lý 13567
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Nguyên Lý 13570
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Chính Lý 13573
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Chân Lý 13576
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Đạo Lý 13579
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Công Lý 13582
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Văn Lý 13585
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Bắc Lý 13588
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Đức Lý 13591
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Nhân Đạo 13594
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Đồng Lý 13597
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Nhân Thịnh 13600
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Nhân Hưng 13603
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Nhân Khang 13606
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Nhân Mỹ 13609
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Nhân Nghĩa 13612
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Nhân Chính 13615
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Nhân Bình 13618
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Phú Phúc 13621
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Xuân Khê 13624
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Tiến Thắng 13627
Tỉnh Hà Nam 35 Huyện Lý Nhân 353 Xã Hòa Hậu 13630
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Hạ Long 13633
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Trần Tế Xương 13636
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Vị Hoàng 13639
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Vị Xuyên 13642
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Quang Trung 13645
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Cửa Bắc 13648
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Nguyễn Du 13651
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Bà Triệu 13654
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Trường Thi 13657
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Phan Đình Phùng 13660
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Ngô Quyền 13663
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Trần Hưng Đạo 13666
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Trần Đăng Ninh 13669
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Năng Tĩnh 13672
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Văn Miếu 13675
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Trần Quang Khải 13678
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Thống Nhất 13681
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Lộc Hạ 13684
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Lộc Vượng 13687
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Phường Cửa Nam 13690
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Xã Lộc Hòa 13693
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Xã Nam Phong 13696
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Xã Mỹ Xá 13699
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Xã Lộc An 13702
Tỉnh Nam Định 36 Thành phố Nam Định 356 Xã Nam Vân 13705
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Thị trấn Mỹ Lộc 13708
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Xã Mỹ Hà 13711
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Xã Mỹ Tiến 13714
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Xã Mỹ Thắng 13717
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Xã Mỹ Trung 13720
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Xã Mỹ Tân 13723
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Xã Mỹ Phúc 13726
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Xã Mỹ Hưng 13729
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Xã Mỹ Thuận 13732
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Xã Mỹ Thịnh 13735
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Mỹ Lộc 358 Xã Mỹ Thành 13738
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Thị trấn Gôi 13741
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Minh Thuận 13744
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Hiển Khánh 13747
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Tân Khánh 13750
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Hợp Hưng 13753
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Đại An 13756
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Tân Thành 13759
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Cộng Hòa 13762
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Trung Thành 13765
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Quang Trung 13768
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Minh Tân 13771
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Liên Bảo 13774
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Thành Lợi 13777
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Kim Thái 13780
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Liên Minh 13783
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Đại Thắng 13786
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Tam Thanh 13789
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Vụ Bản 359 Xã Vĩnh Hào 13792
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Thị trấn Lâm 13795
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Trung 13798
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Thành 13801
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Tân 13804
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Lợi 13807
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Thọ 13810
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Nghĩa 13813
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Minh 13816
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Phương 13819
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Chính 13822
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Bình 13825
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Phú 13828
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Mỹ 13831
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Dương 13834
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Xá 13837
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Hưng 13840
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Khánh 13843
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Phong 13846
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Ninh 13849
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Lương 13852
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Hồng 13855
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Quang 13858
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Tiến 13861
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Thắng 13864
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Phúc 13867
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Cường 13870
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Lộc 13873
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Bằng 13876
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Đồng 13879
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Khang 13882
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Nhân 13885
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Ý Yên 360 Xã Yên Trị 13888
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Thị trấn Liễu Đề 13891
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Thị trấn Rạng Đông 13894
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Đồng 13897
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Thịnh 13900
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Minh 13903
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Thái 13906
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Hoàng Nam 13909
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Châu 13912
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Trung 13915
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Sơn 13918
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Lạc 13921
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Hồng 13924
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Phong 13927
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Phú 13930
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Bình 13933
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Thị trấn Quỹ Nhất 13936
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Tân 13939
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Hùng 13942
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Lâm 13945
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Thành 13948
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Thắng 13951
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Lợi 13954
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Hải 13957
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nghĩa Phúc 13960
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nghĩa Hưng 361 Xã Nam Điền 13963
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Thị trấn Nam Giang 13966
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Mỹ 13969
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Điền Xá 13972
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nghĩa An 13975
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Thắng 13978
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Toàn 13981
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Hồng Quang 13984
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Tân Thịnh 13987
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Cường 13990
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Hồng 13993
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Hùng 13996
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Hoa 13999
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Dương 14002
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Thanh 14005
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Lợi 14008
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Bình Minh 14011
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Đồng Sơn 14014
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Tiến 14017
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Hải 14020
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Nam Trực 362 Xã Nam Thái 14023
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Thị trấn Cổ Lễ 14026
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Phương Định 14029
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Chính 14032
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trung Đông 14035
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Liêm Hải 14038
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Tuấn 14041
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Việt Hùng 14044
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Đạo 14047
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Hưng 14050
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Nội 14053
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Thị trấn Cát Thành 14056
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Thanh 14059
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Khang 14062
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Thuận 14065
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Mỹ 14068
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Đại 14071
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Cường 14074
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Phú 14077
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Thái 14080
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Hùng 14083
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Trực Ninh 363 Xã Trực Thắng 14086
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Thị trấn Xuân Trường 14089
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Châu 14092
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Hồng 14095
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Thành 14098
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Thượng 14101
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Phong 14104
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Đài 14107
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Tân 14110
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Thủy 14113
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Ngọc 14116
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Bắc 14119
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Phương 14122
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Thọ Nghiệp 14125
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Phú 14128
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Trung 14131
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Vinh 14134
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Kiên 14137
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Tiến 14140
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Ninh 14143
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Xuân Trường 364 Xã Xuân Hòa 14146
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Thị trấn Ngô Đồng 14149
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Thị trấn Quất Lâm 14152
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Hương 14155
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Hồng Thuận 14158
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Thiện 14161
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Thanh 14164
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Hoành Sơn 14167
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Bình Hòa 14170
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Tiến 14173
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Hà 14176
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Nhân 14179
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao An 14182
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Lạc 14185
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Châu 14188
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Tân 14191
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Yến 14194
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Xuân 14197
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Thịnh 14200
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Hải 14203
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Bạch Long 14206
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Long 14209
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Giao Thủy 365 Xã Giao Phong 14212
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Thị trấn Yên Định 14215
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Thị trấn Cồn 14218
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Thị trấn Thịnh Long 14221
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Nam 14224
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Trung 14227
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Vân 14230
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Minh 14233
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Anh 14236
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Hưng 14239
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Bắc 14242
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Phúc 14245
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Thanh 14248
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Hà 14251
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Long 14254
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Phương 14257
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Đường 14260
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Lộc 14263
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Quang 14266
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Đông 14269
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Sơn 14272
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Tân 14275
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Toàn 14278
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Phong 14281
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải An 14284
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Tây 14287
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Lý 14290
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Phú 14293
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Giang 14296
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Cường 14299
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Ninh 14302
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Chính 14305
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Xuân 14308
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Châu 14311
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Triều 14314
Tỉnh Nam Định 36 Huyện Hải Hậu 366 Xã Hải Hòa 14317
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Đông Thành 14320
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Tân Thành 14323
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Thanh Bình 14326
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Vân Giang 14329
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Bích Đào 14332
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Phúc Thành 14335
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Nam Bình 14338
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Nam Thành 14341
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Ninh Khánh 14344
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Xã Ninh Nhất 14347
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Xã Ninh Tiến 14350
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Xã Ninh Phúc 14353
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Ninh Sơn 14356
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Ninh Bình 369 Phường Ninh Phong 14359
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Tam Điệp 370 Phường Bắc Sơn 14362
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Tam Điệp 370 Phường Trung Sơn 14365
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Tam Điệp 370 Phường Nam Sơn 14368
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Tam Điệp 370 Phường Tây Sơn 14369
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Tam Điệp 370 Xã Yên Sơn 14371
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Tam Điệp 370 Phường Yên Bình 14374
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Tam Điệp 370 Phường Tân Bình 14375
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Tam Điệp 370 Xã Quang Sơn 14377
Tỉnh Ninh Bình 37 Thành phố Tam Điệp 370 Xã Đông Sơn 14380
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Thị trấn Nho Quan 14383
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Xích Thổ 14386
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Gia Lâm 14389
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Gia Sơn 14392
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Thạch Bình 14395
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Gia Thủy 14398
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Gia Tường 14401
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Cúc Phương 14404
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Phú Sơn 14407
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Đức Long 14410
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Lạc Vân 14413
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Đồng Phong 14416
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Yên Quang 14419
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Lạng Phong 14422
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Thượng Hòa 14425
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Văn Phong 14428
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Văn Phương 14431
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Thanh Lạc 14434
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Sơn Lai 14437
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Sơn Thành 14440
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Văn Phú 14443
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Phú Lộc 14446
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Kỳ Phú 14449
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Quỳnh Lưu 14452
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Sơn Hà 14455
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Phú Long 14458
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Nho Quan 372 Xã Quảng Lạc 14461
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Thị trấn Me 14464
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Hòa 14467
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Hưng 14470
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Liên Sơn 14473
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Thanh 14476
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Vân 14479
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Phú 14482
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Xuân 14485
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Lập 14488
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Vượng 14491
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Trấn 14494
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Thịnh 14497
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Phương 14500
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Tân 14503
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Thắng 14506
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Trung 14509
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Minh 14512
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Lạc 14515
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Tiến 14518
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Sinh 14521
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Gia Viễn 373 Xã Gia Phong 14524
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Thị trấn Thiên Tôn 14527
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Xã Ninh Giang 14530
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Xã Trường Yên 14533
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Xã Ninh Khang 14536
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Xã Ninh Mỹ 14539
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Xã Ninh Hòa 14542
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Xã Ninh Xuân 14545
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Xã Ninh Hải 14548
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Xã Ninh Thắng 14551
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Xã Ninh Vân 14554
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Hoa Lư 374 Xã Ninh An 14557
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Thị trấn Yên Ninh 14560
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Tiên 14563
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Phú 14566
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Hòa 14569
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Lợi 14572
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh An 14575
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Cường 14578
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Cư 14581
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Thiện 14584
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Hải 14587
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Trung 14590
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Mậu 14593
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Vân 14596
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Hội 14599
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Công 14602
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Thành 14608
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Nhạc 14611
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Thủy 14614
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Khánh 375 Xã Khánh Hồng 14617
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Thị trấn Phát Diệm 14620
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Thị trấn Bình Minh 14623
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Xuân Thiện 14626
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Hồi Ninh 14629
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Chính Tâm 14632
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Kim Định 14635
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Ân Hòa 14638
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Hùng Tiến 14641
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Yên Mật 14644
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Quang Thiện 14647
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Như Hòa 14650
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Chất Bình 14653
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Đồng Hướng 14656
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Kim Chính 14659
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Thượng Kiệm 14662
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Lưu Phương 14665
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Tân Thành 14668
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Yên Lộc 14671
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Lai Thành 14674
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Định Hóa 14677
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Văn Hải 14680
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Kim Tân 14683
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Kim Mỹ 14686
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Cồn Thoi 14689
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Kim Hải 14692
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Kim Trung 14695
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Kim Sơn 376 Xã Kim Đông 14698
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Thị trấn Yên Thịnh 14701
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Khánh Thượng 14704
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Khánh Dương 14707
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Mai Sơn 14710
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Khánh Thịnh 14713
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Phong 14719
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Hòa 14722
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Thắng 14725
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Từ 14728
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Hưng 14731
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Thành 14734
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Nhân 14737
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Mỹ 14740
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Mạc 14743
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Đồng 14746
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Thái 14749
Tỉnh Ninh Bình 37 Huyện Yên Mô 377 Xã Yên Lâm 14752
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Hàm Rồng 14755
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Đông Thọ 14758
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Nam Ngạn 14761
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Trường Thi 14764
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Điện Biên 14767
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Phú Sơn 14770
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Lam Sơn 14773
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Ba Đình 14776
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Ngọc Trạo 14779
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Đông Vệ 14782
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Đông Sơn 14785
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Tân Sơn 14788
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Đông Cương 14791
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Đông Hương 14794
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Đông Hải 14797
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Quảng Hưng 14800
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Quảng Thắng 14803
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Quảng Thành 14806
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Thiệu Vân 15850
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Thiệu Khánh 15856
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Thiệu Dương 15859
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường Tào Xuyên 15868
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Hoằng Lý 15913
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Hoằng Long 15922
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Hoằng Quang 15925
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Hoằng Đại 15970
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Hoằng Anh 16009
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Phường An Hoạch 16379
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Đông Lĩnh 16396
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Đông Vinh 16429
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Đông Tân 16432
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Đông Hưng 16435
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Quảng Thịnh 16441
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Quảng Đông 16459
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Quảng Cát 16507
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Quảng Phú 16522
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Thanh Hóa 380 Xã Quảng Tâm 16525
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thị xã Bỉm Sơn 381 Phường Bắc Sơn 14809
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thị xã Bỉm Sơn 381 Phường Ba Đình 14812
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thị xã Bỉm Sơn 381 Phường Lam Sơn 14815
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thị xã Bỉm Sơn 381 Phường Ngọc Trạo 14818
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thị xã Bỉm Sơn 381 Phường Đông Sơn 14821
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thị xã Bỉm Sơn 381 Phường Phú Sơn 14823
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thị xã Bỉm Sơn 381 Xã Quang Trung 14824
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thị xã Bỉm Sơn 381 Xã Hà Lan 14827
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Phường Trung Sơn 14830
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Phường Bắc Sơn 14833
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Phường Trường Sơn 14836
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Phường Quảng Cư 14839
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Phường Quảng Tiến 14842
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Xã Quảng Minh 16513
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Xã Quảng Hùng 16516
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Phường Quảng Thọ 16528
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Phường Quảng Châu 16531
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Phường Quảng Vinh 16534
Tỉnh Thanh Hóa 38 Thành phố Sầm Sơn 382 Xã Quảng Đại 16537
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Mường Lát 384 Thị trấn Mường Lát 14845
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Mường Lát 384 Xã Tam Chung 14848
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Mường Lát 384 Xã Tén Tằn 14851
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Mường Lát 384 Xã Mường Lý 14854
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Mường Lát 384 Xã Trung Lý 14857
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Mường Lát 384 Xã Quang Chiểu 14860
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Mường Lát 384 Xã Pù Nhi 14863
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Mường Lát 384 Xã Nhi Sơn 14864
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Mường Lát 384 Xã Mường Chanh 14866
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Thị trấn Quan Hóa 14869
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Thành Sơn 14872
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Trung Sơn 14875
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Phú Thanh 14878
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Trung Thành 14881
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Phú Lệ 14884
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Phú Sơn 14887
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Phú Xuân 14890
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Thanh Xuân 14893
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Hiền Chung 14896
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Hiền Kiệt 14899
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Nam Tiến 14902
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Hồi Xuân 14905
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Thiên Phủ 14908
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Phú Nghiêm 14911
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Nam Xuân 14914
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Nam Động 14917
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Hóa 385 Xã Xuân Phú 14920
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Thị trấn Cành Nàng 14923
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Điền Thượng 14926
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Điền Hạ 14929
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Điền Quang 14932
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Điền Trung 14935
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Thành Sơn 14938
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Lương Ngoại 14941
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Ái Thượng 14944
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Lương Nội 14947
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Điền Lư 14950
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Lương Trung 14953
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Lũng Niêm 14956
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Lũng Cao 14959
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Hạ Trung 14962
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Cổ Lũng 14965
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Thành Lâm 14968
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Ban Công 14971
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Kỳ Tân 14974
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Văn Nho 14977
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Thiết Ống 14980
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Lâm Xa 14983
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Thiết Kế 14986
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Bá Thước 386 Xã Tân Lập 14989
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Thị trấn Quan Sơn 14992
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Trung Xuân 14995
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Trung Thượng 14998
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Trung Tiến 14999
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Trung Hạ 15001
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Sơn Hà 15004
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Tam Thanh 15007
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Sơn Thủy 15010
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Na Mèo 15013
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Sơn Lư 15016
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Tam Lư 15019
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Sơn Điện 15022
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quan Sơn 387 Xã Mường Mìn 15025
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Thị trấn Lang Chánh 15028
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Xã Yên Khương 15031
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Xã Yên Thắng 15034
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Xã Trí Nang 15037
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Xã Giao An 15040
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Xã Giao Thiện 15043
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Xã Tân Phúc 15046
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Xã Tam Văn 15049
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Xã Lâm Phú 15052
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Xã Quang Hiến 15055
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Lang Chánh 388 Xã Đồng Lương 15058
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Thị Trấn Ngọc Lặc 15061
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Lam Sơn 15064
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Mỹ Tân 15067
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Thúy Sơn 15070
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Thạch Lập 15073
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Vân Am 15076
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Cao Ngọc 15079
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Ngọc Khê 15082
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Quang Trung 15085
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Đồng Thịnh 15088
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Ngọc Liên 15091
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Ngọc Sơn 15094
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Lộc Thịnh 15097
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Cao Thịnh 15100
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Ngọc Trung 15103
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Phùng Giáo 15106
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Phùng Minh 15109
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Phúc Thịnh 15112
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Nguyệt Ấn 15115
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Kiên Thọ 15118
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Minh Tiến 15121
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Ngọc Lặc 389 Xã Minh Sơn 15124
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Thị trấn Cẩm Thủy 15127
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Phúc Do 15130
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Thành 15133
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Quý 15136
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Lương 15139
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Thạch 15142
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Liên 15145
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Giang 15148
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Bình 15151
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Tú 15154
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Sơn 15157
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Châu 15160
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Tâm 15163
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Phong 15166
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Ngọc 15169
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Long 15172
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Yên 15175
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Tân 15178
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Phú 15181
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Cẩm Thủy 390 Xã Cẩm Vân 15184
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Thị trấn Kim Tân 15187
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Thị trấn Vân Du 15190
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thạch Tân 15193
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thạch Lâm 15196
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thạch Quảng 15199
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thạch Tượng 15202
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thạch Cẩm 15205
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thạch Sơn 15208
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thạch Bình 15211
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thạch Định 15214
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thạch Đồng 15217
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thạch Long 15220
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Mỹ 15223
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Yên 15226
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Vinh 15229
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Minh 15232
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Công 15235
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Tân 15238
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Trực 15241
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Vân 15244
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Tâm 15247
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành An 15250
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Thọ 15253
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Tiến 15256
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Long 15259
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Kim 15262
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Thành Hưng 15265
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thạch Thành 391 Xã Ngọc Trạo 15268
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Thị trấn Hà Trung 15271
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Long 15274
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Vinh 15277
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Bắc 15280
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Vân 15283
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Yên 15286
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Thanh 15289
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Giang 15292
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Dương 15295
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Phú 15298
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Phong 15301
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Ngọc 15304
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Ninh 15307
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Lâm 15310
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Sơn 15313
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Lĩnh 15316
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Đông 15319
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Tân 15322
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Tiến 15325
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Bình 15328
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Lai 15331
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Châu 15334
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Toại 15337
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Thái 15340
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hà Trung 392 Xã Hà Hải 15343
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Thị trấn Vĩnh Lộc 15346
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Thành 15349
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Quang 15352
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Yên 15355
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Tiến 15358
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Long 15361
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Phúc 15364
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Hưng 15367
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Minh 15370
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Khang 15373
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Hòa 15376
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Hùng 15379
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Tân 15382
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Ninh 15385
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh Thịnh 15388
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Vĩnh Lộc 393 Xã Vĩnh An 15391
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Thị trấn Quán Lào 15394
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Thị trấn Thống Nhất 15397
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Phú 15400
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Lâm 15403
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Tâm 15406
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Giang 15409
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Quí Lộc 15412
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Thọ 15415
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Trung 15418
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Trường 15421
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Bái 15424
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Phong 15427
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Thái 15430
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Hùng 15433
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Thịnh 15436
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Ninh 15439
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Yên Lạc 15442
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Tăng 15445
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Hòa 15448
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Thành 15451
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Công 15454
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Tân 15457
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Tiến 15460
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Long 15463
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Liên 15466
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Tường 15469
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Hưng 15472
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Hải 15475
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Yên Định 394 Xã Định Bình 15478
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Thị trấn Thọ Xuân 15481
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Thị trấn Lam Sơn 15484
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Thị trấn Sao Vàng 15487
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Khánh 15490
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Thọ Nguyên 15493
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Thành 15496
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Hạnh Phúc 15499
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Bắc Lương 15502
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Nam Giang 15505
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Phong 15508
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Thọ Lộc 15511
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Trường 15514
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Hòa 15517
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Thọ Hải 15520
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Tây Hồ 15523
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Giang 15526
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Quang 15529
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Sơn 15532
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Hưng 15535
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Thọ Diên 15538
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Thọ Lâm 15541
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Thọ Xương 15544
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Bái 15547
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Phú 15550
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Thắng 15553
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Lam 15556
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Thiên 15559
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Thọ Minh 15562
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Châu 15565
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Thọ Lập 15568
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Quảng Phú 15571
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Tín 15574
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Phú Yên 15577
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Yên 15580
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Lai 15583
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Lập 15586
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Thọ Thắng 15589
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Minh 15592
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Tân 15595
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Xuân Vinh 15598
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thọ Xuân 395 Xã Thọ Trường 15601
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Thị trấn Thường Xuân 15604
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Bát Mọt 15607
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Yên Nhân 15610
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Xuân Lẹ 15619
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Vạn Xuân 15622
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Lương Sơn 15628
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Xuân Cao 15631
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Luận Thành 15634
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Luận Khê 15637
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Xuân Thắng 15640
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Xuân Lộc 15643
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Xuân Cẩm 15646
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Xuân Dương 15649
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Thọ Thanh 15652
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Ngọc Phụng 15655
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Xuân Chinh 15658
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thường Xuân 396 Xã Tân Thành 15661
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Thị trấn Triệu Sơn 15664
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thọ Sơn 15667
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thọ Bình 15670
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thọ Tiến 15673
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Hợp Lý 15676
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Hợp Tiến 15679
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Hợp Thành 15682
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Triệu Thành 15685
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Hợp Thắng 15688
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Minh Sơn 15691
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Minh Dân 15694
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Minh Châu 15697
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Dân Lực 15700
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Dân Lý 15703
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Dân Quyền 15706
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã An Nông 15709
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Vân Sơn 15712
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thái Hòa 15715
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Tân Ninh 15718
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Đồng Lợi 15721
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Đồng Tiến 15724
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Đồng Thắng 15727
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Tiến Nông 15730
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Khuyến Nông 15733
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Xuân Thịnh 15736
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Xuân Lộc 15739
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thọ Dân 15742
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Xuân Thọ 15745
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thọ Tân 15748
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thọ Ngọc 15751
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thọ Cường 15754
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thọ Phú 15757
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thọ Vực 15760
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Thọ Thế 15763
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Nông Trường 15766
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Triệu Sơn 397 Xã Bình Sơn 15769
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Thị trấn Vạn Hà 15772
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Ngọc 15775
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Vũ 15778
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Phúc 15781
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Tiến 15784
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Công 15787
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Phú 15790
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Long 15793
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Giang 15796
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Duy 15799
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Nguyên 15802
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Hợp 15805
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Thịnh 15808
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Quang 15811
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Thành 15814
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Toán 15817
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Chính 15820
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Hòa 15823
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Minh 15826
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Tâm 15829
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Viên 15832
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Lý 15835
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Vận 15838
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Trung 15841
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Đô 15844
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Châu 15847
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Giao 15853
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Thiệu Hóa 398 Xã Thiệu Tân 15862
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Thị trấn Bút Sơn 15865
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Giang 15871
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Xuân 15874
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Khánh 15877
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Phượng 15880
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Phú 15883
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Quỳ 15886
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Kim 15889
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Trung 15892
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Trinh 15895
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Sơn 15898
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Lương 15901
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Xuyên 15904
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Cát 15907
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Khê 15910
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Quý 15916
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Hợp 15919
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Minh 15928
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Phúc 15931
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Đức 15934
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Hà 15937
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Đạt 15940
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Vinh 15943
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Đạo 15946
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Thắng 15949
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Đồng 15952
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Thái 15955
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Thịnh 15958
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Thành 15961
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Lộc 15964
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Trạch 15967
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Phong 15973
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Lưu 15976
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Châu 15979
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Tân 15982
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Yến 15985
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Tiến 15988
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Hải 15991
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Ngọc 15994
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Đông 15997
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Thanh 16000
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Phụ 16003
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hoằng Hóa 399 Xã Hoằng Trường 16006
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Thị trấn Hậu Lộc 16012
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Đồng Lộc 16015
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Đại Lộc 16018
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Triệu Lộc 16021
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Châu Lộc 16024
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Tiến Lộc 16027
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Lộc Sơn 16030
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Cầu Lộc 16033
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Thành Lộc 16036
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Tuy Lộc 16039
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Phong Lộc 16042
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Mỹ Lộc 16045
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Văn Lộc 16048
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Thuần Lộc 16051
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Lộc Tân 16054
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Xuân Lộc 16057
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Thịnh Lộc 16060
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Hoa Lộc 16063
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Liên Lộc 16066
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Quang Lộc 16069
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Phú Lộc 16072
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Hòa Lộc 16075
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Minh Lộc 16078
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Hưng Lộc 16081
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Hải Lộc 16084
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Đa Lộc 16087
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Hậu Lộc 400 Xã Ngư Lộc 16090
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Thị trấn Nga Sơn 16093
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Ba Đình 16096
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Vịnh 16099
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Văn 16102
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Thiện 16105
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Tiến 16108
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Lĩnh 16111
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Nhân 16114
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Trung 16117
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Bạch 16120
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Thanh 16123
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Hưng 16126
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Mỹ 16129
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Yên 16132
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Giáp 16135
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Hải 16138
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Thành 16141
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga An 16144
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Phú 16147
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Điền 16150
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Tân 16153
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Thủy 16156
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Liên 16159
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Thái 16162
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Thạch 16165
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Thắng 16168
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nga Sơn 401 Xã Nga Trường 16171
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Thị trấn Yên Cát 16174
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Bãi Trành 16177
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Xuân Hòa 16180
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Xuân Bình 16183
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Hóa Quỳ 16186
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Xuân Quỳ 16189
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Yên Lễ 16192
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Cát Vân 16195
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Cát Tân 16198
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Tân Bình 16201
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Bình Lương 16204
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Thanh Quân 16207
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Thanh Xuân 16210
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Thanh Hòa 16213
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Thanh Phong 16216
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Thanh Lâm 16219
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Thanh Sơn 16222
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Xuân 402 Xã Thượng Ninh 16225
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Thị trấn Bến Sung 16228
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Cán Khê 16231
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Xuân Du 16234
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Xuân Thọ 16237
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Phượng Nghi 16240
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Mậu Lâm 16243
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Xuân Khang 16246
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Phú Nhuận 16249
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Hải Long 16252
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Hải Vân 16255
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Xuân Thái 16258
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Xuân Phúc 16261
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Yên Thọ 16264
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Yên Lạc 16267
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Phúc Đường 16270
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Thanh Tân 16273
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Như Thanh 403 Xã Thanh Kỳ 16276
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Thị trấn Nông Cống 16279
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Tân Phúc 16282
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Tân Thọ 16285
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Hoàng Sơn 16288
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Tân Khang 16291
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Hoàng Giang 16294
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Trung Chính 16297
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Trung Ý 16300
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Trung Thành 16303
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Tế Tân 16306
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Tế Thắng 16309
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Tế Lợi 16315
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Tế Nông 16318
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Minh Nghĩa 16321
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Minh Khôi 16324
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Vạn Hòa 16327
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Trường Trung 16330
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Vạn Thắng 16333
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Trường Giang 16336
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Vạn Thiện 16339
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Thăng Long 16342
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Trường Minh 16345
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Trường Sơn 16348
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Thăng Bình 16351
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Công Liêm 16354
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Tượng Văn 16357
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Thăng Thọ 16360
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Tượng Lĩnh 16363
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Tượng Sơn 16366
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Công Chính 16369
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Công Bình 16372
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Nông Cống 404 Xã Yên Mỹ 16375
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Thị trấn Rừng Thông 16378
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Hoàng 16381
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Ninh 16384
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Khê 16387
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Hòa 16390
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Yên 16393
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Minh 16399
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Thanh 16402
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Tiến 16405
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Anh 16408
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Thịnh 16414
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Văn 16417
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Phú 16420
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Nam 16423
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Đông Sơn 405 Xã Đông Quang 16426
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Thị trấn Quảng Xương 16438
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Tân 16444
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Trạch 16447
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Phong 16450
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Đức 16453
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Định 16456
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Nhân 16462
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Ninh 16465
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Bình 16468
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Hợp 16471
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Văn 16474
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Long 16477
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Yên 16480
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Hòa 16483
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Lĩnh 16486
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Khê 16489
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Trung 16492
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Chính 16495
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Ngọc 16498
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Trường 16501
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Phúc 16504
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Vọng 16510
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Giao 16519
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Hải 16540
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Lưu 16543
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Lộc 16546
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Lợi 16549
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Nham 16552
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Thạch 16555
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Quảng Xương 406 Xã Quảng Thái 16558
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Thị trấn Tĩnh Gia 16561
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải Châu 16564
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Thanh Thủy 16567
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Thanh Sơn 16570
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Triêu Dương 16573
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải Ninh 16576
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Anh Sơn 16579
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Ngọc Lĩnh 16582
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải An 16585
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hùng Sơn 16588
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Các Sơn 16591
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Tân Dân 16594
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải Lĩnh 16597
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Định Hải 16600
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Phú Sơn 16603
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Ninh Hải 16606
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Nguyên Bình 16609
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải Nhân 16612
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải Hòa 16615
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Bình Minh 16618
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải Thanh 16621
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Phú Lâm 16624
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Xuân Lâm 16627
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Trúc Lâm 16630
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải Bình 16633
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Tân Trường 16636
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Tùng Lâm 16639
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Tĩnh Hải 16642
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Mai Lâm 16645
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Trường Lâm 16648
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải Yến 16651
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải Thượng 16654
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Nghi Sơn 16657
Tỉnh Thanh Hóa 38 Huyện Tĩnh Gia 407 Xã Hải Hà 16660
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Đông Vĩnh 16663
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Hà Huy Tập 16666
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Lê Lợi 16669
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Quán Bàu 16670
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Hưng Bình 16672
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Hưng Phúc 16673
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Hưng Dũng 16675
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Cửa Nam 16678
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Quang Trung 16681
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Đội Cung 16684
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Lê Mao 16687
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Trường Thi 16690
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Bến Thủy 16693
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Hồng Sơn 16696
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Trung Đô 16699
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Xã Nghi Phú 16702
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Xã Hưng Đông 16705
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Xã Hưng Lộc 16708
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Xã Hưng Hòa 16711
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Phường Vinh Tân 16714
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Xã Nghi Liên 17908
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Xã Nghi Ân 17914
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Xã Nghi Kim 17920
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Xã Nghi Đức 17923
Tỉnh Nghệ An 40 Thành phố Vinh 412 Xã Hưng Chính 18013
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Thuỷ 16717
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Tân 16720
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Cửa Lò 413 Phường Thu Thuỷ 16723
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Hòa 16726
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Hải 16729
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Hương 16732
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Thu 16735
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Thái Hòa 414 Phường Hòa Hiếu 16939
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Thái Hòa 414 Phường Quang Phong 16993
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Thái Hòa 414 Phường Quang Tiến 16994
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Thái Hòa 414 Xã Nghĩa Hòa 17002
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Thái Hòa 414 Phường Long Sơn 17003
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Thái Hòa 414 Xã Nghĩa Tiến 17005
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Thái Hòa 414 Xã Nghĩa Mỹ 17008
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Thái Hòa 414 Xã Tây Hiếu 17011
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Thái Hòa 414 Xã Nghĩa Thuận 17014
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Thái Hòa 414 Xã Đông Hiếu 17017
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Thị trấn Kim Sơn 16738
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Thông Thụ 16741
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Đồng Văn 16744
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Hạnh Dịch 16747
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Tiền Phong 16750
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Nậm Giải 16753
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Tri Lễ 16756
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Châu Kim 16759
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Mường Nọc 16762
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Quế Sơn 16763
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Châu Thôn 16765
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Nậm Nhoóng 16768
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Quang Phong 16771
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quế Phong 415 Xã Căm Muộn 16774
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Thị trấn Tân Lạc 16777
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Bính 16780
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Thuận 16783
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Hội 16786
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Nga 16789
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Tiến 16792
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Hạnh 16795
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Thắng 16798
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Phong 16801
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Bình 16804
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Hoàn 16807
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Châu 416 Xã Diên Lãm 16810
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Thị trấn Mường Xén 16813
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Mỹ Lý 16816
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Bắc Lý 16819
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Keng Đu 16822
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Đoọc Mạy 16825
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Huồi Tụ 16828
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Mường Lống 16831
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Na Loi 16834
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Nậm Cắn 16837
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Bảo Nam 16840
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Phà Đánh 16843
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Bảo Thắng 16846
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Hữu Lập 16849
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Tà Cạ 16852
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Chiêu Lưu 16855
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Mường Típ 16858
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Hữu Kiệm 16861
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Tây Sơn 16864
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Mường Ải 16867
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Na Ngoi 16870
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Nậm Càn 16873
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Thị trấn Hòa Bình 16876
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Mai Sơn 16879
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Nhôn Mai 16882
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Hữu Khuông 16885
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Yên Tĩnh 16900
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Nga My 16903
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Xiêng My 16904
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Lưỡng Minh 16906
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Yên Hòa 16909
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Yên Na 16912
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Lưu Kiền 16915
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Thạch Giám 16918
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Xá Lượng 16921
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Tam Thái 16924
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Tam Đình 16927
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Yên Thắng 16930
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Tam Quang 16933
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tương Dương 418 Xã Tam Hợp 16936
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Thị trấn Nghĩa Đàn 16941
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Mai 16942
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Yên 16945
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Lạc 16948
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Lâm 16951
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Sơn 16954
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Lợi 16957
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Bình 16960
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Thọ 16963
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Minh 16966
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Phú 16969
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Hưng 16972
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Hồng 16975
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Thịnh 16978
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Trung 16981
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Hội 16984
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Tân 16987
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Thắng 16990
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Hiếu 16996
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Liên 16999
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Đức 17020
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa An 17023
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Long 17026
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Lộc 17029
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Khánh 17032
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Thị trấn Quỳ Hợp 17035
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Yên Hợp 17038
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Tiến 17041
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Hồng 17044
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Đồng Hợp 17047
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Thành 17050
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Liên Hợp 17053
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Lộc 17056
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Tam Hợp 17059
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Cường 17062
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Quang 17065
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Thọ Hợp 17068
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Minh Hợp 17071
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Nghĩa Xuân 17074
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Thái 17077
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Đình 17080
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Văn Lợi 17083
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Nam Sơn 17086
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Lý 17089
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Hạ Sơn 17092
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Bắc Sơn 17095
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Thị trấn Cầu Giát 17098
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Thắng 17101
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Tân 17119
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Châu 17122
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Tân Sơn 17140
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Văn 17143
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Ngọc Sơn 17146
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Tam 17149
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Hoa 17152
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Thạch 17155
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Bảng 17158
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Mỹ 17161
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Thanh 17164
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Hậu 17167
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Lâm 17170
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Đôi 17173
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Lương 17176
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Hồng 17179
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Yên 17182
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Bá 17185
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Minh 17188
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Diện 17191
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Hưng 17194
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Giang 17197
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Ngọc 17200
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Nghĩa 17203
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã An Hòa 17206
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Tiến Thủy 17209
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Sơn Hải 17212
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Thọ 17215
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Thuận 17218
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Long 17221
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Tân Thắng 17224
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Thị trấn Con Cuông 17227
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Bình Chuẩn 17230
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Lạng Khê 17233
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Cam Lâm 17236
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Thạch Ngàn 17239
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Đôn Phục 17242
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Mậu Đức 17245
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Châu Khê 17248
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Chi Khê 17251
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Bồng Khê 17254
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Yên Khê 17257
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Lục Dạ 17260
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Con Cuông 422 Xã Môn Sơn 17263
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Thị trấn Tân Kỳ 17266
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân Hợp 17269
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân Phú 17272
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân Xuân 17275
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Giai Xuân 17278
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Bình 17281
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Đồng 17284
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Đồng Văn 17287
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Thái 17290
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Hợp 17293
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Hoàn 17296
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Phúc 17299
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tiên Kỳ 17302
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân An 17305
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Dũng 17308
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân Long 17311
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Kỳ Sơn 17314
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Hương Sơn 17317
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Kỳ Tân 17320
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Phú Sơn 17323
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân Hương 17325
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Hành 17326
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Thị trấn Anh Sơn 17329
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Thọ Sơn 17332
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Thành Sơn 17335
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Bình Sơn 17338
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Tam Sơn 17341
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Đỉnh Sơn 17344
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Hùng Sơn 17347
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Cẩm Sơn 17350
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Đức Sơn 17353
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Tường Sơn 17356
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Hoa Sơn 17357
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Tào Sơn 17359
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Vĩnh Sơn 17362
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Lạng Sơn 17365
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Hội Sơn 17368
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Thạch Sơn 17371
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Phúc Sơn 17374
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Long Sơn 17377
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Khai Sơn 17380
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Lĩnh Sơn 17383
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Anh Sơn 424 Xã Cao Sơn 17386
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Thị trấn Diễn Châu 17389
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Lâm 17392
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Đoài 17395
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Trường 17398
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Yên 17401
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hoàng 17404
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hùng 17407
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Mỹ 17410
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hồng 17413
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Phong 17416
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hải 17419
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Tháp 17422
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Liên 17425
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Vạn 17428
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Kim 17431
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Kỷ 17434
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Xuân 17437
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Thái 17440
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Đồng 17443
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Bích 17446
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hạnh 17449
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Ngọc 17452
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Quảng 17455
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Nguyên 17458
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hoa 17461
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Thành 17464
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Phúc 17467
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Minh 17470
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Bình 17473
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Cát 17476
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Thịnh 17479
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Tân 17482
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Thắng 17485
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Thọ 17488
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Lợi 17491
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Lộc 17494
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Trung 17497
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn An 17500
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Phú 17503
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Thị trấn Yên Thành 17506
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Mã Thành 17509
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Tiến Thành 17510
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Lăng Thành 17512
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Tân Thành 17515
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Đức Thành 17518
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Kim Thành 17521
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Hậu Thành 17524
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Hùng Thành 17525
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Đô Thành 17527
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Thọ Thành 17530
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Quang Thành 17533
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Tây Thành 17536
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Phúc Thành 17539
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Hồng Thành 17542
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Đồng Thành 17545
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Phú Thành 17548
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Hoa Thành 17551
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Tăng Thành 17554
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Văn Thành 17557
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Thịnh Thành 17560
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Hợp Thành 17563
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Xuân Thành 17566
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Bắc Thành 17569
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Nhân Thành 17572
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Trung Thành 17575
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Long Thành 17578
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Minh Thành 17581
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Nam Thành 17584
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Vĩnh Thành 17587
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Lý Thành 17590
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Khánh Thành 17593
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Viên Thành 17596
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Đại Thành 17599
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Liên Thành 17602
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Bảo Thành 17605
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Mỹ Thành 17608
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Công Thành 17611
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Yên Thành 426 Xã Sơn Thành 17614
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Thị trấn Đô Lương 17617
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Giang Sơn Đông 17619
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Giang Sơn Tây 17620
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Lam Sơn 17623
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Bồi Sơn 17626
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Hồng Sơn 17629
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Bài Sơn 17632
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Ngọc Sơn 17635
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Bắc Sơn 17638
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Tràng Sơn 17641
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Thượng Sơn 17644
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Hòa Sơn 17647
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Đặng Sơn 17650
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Đông Sơn 17653
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Nam Sơn 17656
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Lưu Sơn 17659
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Yên Sơn 17662
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Văn Sơn 17665
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Đà Sơn 17668
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Lạc Sơn 17671
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Tân Sơn 17674
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Thái Sơn 17677
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Quang Sơn 17680
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Thịnh Sơn 17683
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Trung Sơn 17686
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Xuân Sơn 17689
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Minh Sơn 17692
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Thuận Sơn 17695
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Nhân Sơn 17698
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Hiến Sơn 17701
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Mỹ Sơn 17704
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Trù Sơn 17707
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Đô Lương 427 Xã Đại Sơn 17710
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Thị trấn Thanh Chương 17713
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Cát Văn 17716
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Nho 17719
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Hạnh Lâm 17722
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Sơn 17723
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Hòa 17725
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Phong Thịnh 17728
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Phong 17731
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Mỹ 17734
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Tiên 17737
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Hưng 17740
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Liên 17743
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Tường 17746
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Văn 17749
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Đồng 17752
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Ngọc 17755
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Hương 17758
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Ngọc Lâm 17759
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Lĩnh 17761
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Đồng Văn 17764
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Ngọc Sơn 17767
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Thịnh 17770
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh An 17773
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Chi 17776
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Xuân Tường 17779
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Dương 17782
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Lương 17785
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Khê 17788
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Võ Liệt 17791
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Long 17794
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Thủy 17797
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Khai 17800
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Yên 17803
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Hà 17806
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Giang 17809
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Tùng 17812
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Lâm 17815
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Mai 17818
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Xuân 17821
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Đức 17824
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Thị trấn Quán Hành 17827
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Văn 17830
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Yên 17833
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Tiến 17836
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Hưng 17839
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Đồng 17842
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Thiết 17845
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Lâm 17848
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Quang 17851
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Kiều 17854
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Mỹ 17857
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Phương 17860
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Thuận 17863
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Long 17866
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Xá 17869
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Hợp 17872
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Hoa 17875
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Khánh 17878
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Thịnh 17881
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Công Bắc 17884
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Công Nam 17887
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Thạch 17890
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Trung 17893
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Trường 17896
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Diên 17899
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Phong 17902
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Xuân 17905
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Vạn 17911
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Phúc Thọ 17917
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Thái 17926
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Thị trấn Nam Đàn 17929
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Hưng 17932
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Nghĩa 17935
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Thanh 17938
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Anh 17941
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Xuân 17944
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Thái 17947
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Vân Diên 17950
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Lĩnh 17953
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Giang 17956
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Xuân Hòa 17959
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Hùng Tiến 17962
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Thượng 17965
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Tân 17968
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Kim Liên 17971
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Lộc 17974
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Hồng Long 17977
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Xuân Lâm 17980
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Cát 17983
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Khánh Sơn 17986
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Phúc 17989
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Cường 17992
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Trung 17995
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Kim 17998
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Thị trấn Hưng Nguyên 18001
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Trung 18004
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Yên Nam 18007
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Yên Bắc 18008
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Tây 18010
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Đạo 18016
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Mỹ 18019
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Thịnh 18022
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Lĩnh 18025
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Thông 18028
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Tân 18031
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Lợi 18034
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Thắng 18037
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Phúc 18040
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Long 18043
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Tiến 18046
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Xá 18049
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Châu 18052
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Xuân 18055
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Nhân 18058
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Phú 18061
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Khánh 18064
Tỉnh Nghệ An 40 Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Lam 18067
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Hoàng Mai 432 Xã Quỳnh Vinh 17104
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Hoàng Mai 432 Xã Quỳnh Lộc 17107
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Hoàng Mai 432 Phường Quỳnh Thiện 17110
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Hoàng Mai 432 Xã Quỳnh Lập 17113
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Hoàng Mai 432 Xã Quỳnh Trang 17116
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Hoàng Mai 432 Phường Mai Hùng 17125
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Hoàng Mai 432 Phường Quỳnh Dị 17128
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Hoàng Mai 432 Phường Quỳnh Xuân 17131
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Hoàng Mai 432 Phường Quỳnh Phương 17134
Tỉnh Nghệ An 40 Thị xã Hoàng Mai 432 Xã Quỳnh Liên 17137
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Phường Trần Phú 18070
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Phường Nam Hà 18073
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Phường Bắc Hà 18076
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Phường Nguyễn Du 18077
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Phường Tân Giang 18079
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Phường Đại Nài 18082
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Phường Hà Huy Tập 18085
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Xã Thạch Trung 18088
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Phường Thạch Quý 18091
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Phường Thạch Linh 18094
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Phường Văn Yên 18097
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Xã Thạch Hạ 18100
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Xã Thạch Môn 18103
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Xã Thạch Đồng 18106
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Xã Thạch Hưng 18109
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thành phố Hà Tĩnh 436 Xã Thạch Bình 18112
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Hồng Lĩnh 437 Phường Bắc Hồng 18115
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Hồng Lĩnh 437 Phường Nam Hồng 18118
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Hồng Lĩnh 437 Phường Trung Lương 18121
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Hồng Lĩnh 437 Phường Đức Thuận 18124
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Hồng Lĩnh 437 Phường Đậu Liêu 18127
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Hồng Lĩnh 437 Xã Thuận Lộc 18130
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Thị trấn Phố Châu 18133
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Thị trấn Tây Sơn 18136
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Hồng 18139
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Tiến 18142
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Lâm 18145
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Lễ 18148
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Thịnh 18151
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn An 18154
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Giang 18157
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Lĩnh 18160
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Hòa 18163
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Tân 18166
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Mỹ 18169
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Tây 18172
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Ninh 18175
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Châu 18178
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Hà 18181
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Quang 18184
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Trung 18187
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Bằng 18190
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Bình 18193
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Kim 1 18196
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Kim 2 18199
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Trà 18202
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Long 18205
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Diệm 18208
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Thủy 18211
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Hàm 18214
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Phú 18217
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Phúc 18220
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Trường 18223
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Sơn 439 Xã Sơn Mai 18226
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Thị trấn Đức Thọ 18229
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Quang 18232
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Vĩnh 18235
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Châu 18238
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Tùng 18241
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Trường Sơn 18244
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Liên Minh 18247
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức La 18250
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Yên Hồ 18253
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Nhân 18256
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Tùng Ảnh 18259
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Bùi Xá 18262
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Thịnh 18265
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Yên 18268
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Thủy 18271
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Thái Yên 18274
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Trung Lễ 18277
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Hòa 18280
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Long 18283
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Lâm 18286
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Thanh 18289
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Dũng 18292
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Lập 18295
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức An 18298
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Lạc 18301
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Đồng 18304
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Đức Lạng 18307
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Đức Thọ 440 Xã Tân Hương 18310
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Thị trấn Vũ Quang 18313
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Ân Phú 18316
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Đức Giang 18319
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Đức Lĩnh 18322
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Sơn Thọ 18325
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Đức Hương 18328
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Đức Bồng 18331
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Đức Liên 18334
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Hương Điền 18337
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Hương Minh 18340
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Hương Thọ 18343
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Vũ Quang 441 Xã Hương Quang 18346
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Thị trấn Nghi Xuân 18349
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Thị trấn Xuân An 18352
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Hội 18355
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Trường 18358
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Đan 18361
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Phổ 18364
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Hải 18367
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Giang 18370
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Tiên Điền 18373
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Yên 18376
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Mỹ 18379
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Thành 18382
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Viên 18385
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Hồng 18388
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Cỗ Đạm 18391
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Liên 18394
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Lĩnh 18397
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Xuân Lam 18400
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Nghi Xuân 442 Xã Cương Gián 18403
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Thị trấn Nghèn 18406
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Thiên Lộc 18415
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Thuần Thiện 18418
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Kim Lộc 18424
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Vượng Lộc 18427
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Thanh Lộc 18433
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Song Lộc 18436
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Thường Nga 18439
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Trường Lộc 18442
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Tùng Lộc 18445
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Yên Lộc 18451
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Phú Lộc 18454
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Khánh Lộc 18460
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Gia Hanh 18463
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Vĩnh Lộc 18466
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Tiến Lộc 18469
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Trung Lộc 18472
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Xuân Lộc 18475
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Thượng Lộc 18478
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Quang Lộc 18481
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Đồng Lộc 18484
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Mỹ Lộc 18487
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Can Lộc 443 Xã Sơn Lộc 18490
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Thị trấn Hương Khê 18496
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Phương Mỹ 18499
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hà Linh 18502
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Thủy 18505
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hòa Hải 18508
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Phương Điền 18511
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Phúc Đồng 18514
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Giang 18517
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Lộc Yên 18520
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Bình 18523
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Long 18526
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Phú Gia 18529
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Gia Phố 18532
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Phú Phong 18535
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Đô 18538
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Vĩnh 18541
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Xuân 18544
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Phúc Trạch 18547
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Trà 18550
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Trạch 18553
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Lâm 18556
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Hương Khê 444 Xã Hương Liên 18559
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Thị trấn Thạch Hà 18562
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Ngọc Sơn 18565
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Hải 18571
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Bàn 18574
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Kênh 18586
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Sơn 18589
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Liên 18592
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Đỉnh 18595
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Phù Việt 18601
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Khê 18604
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Long 18607
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Việt Xuyên 18610
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Tiến 18613
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Thanh 18616
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Trị 18619
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Lạc 18622
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Ngọc 18625
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Tượng Sơn 18628
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Văn 18631
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Vĩnh 18634
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Thắng 18637
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Lưu 18640
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Đài 18643
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Bắc Sơn 18646
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Hội 18649
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Tân 18652
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Lâm 18655
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Xuân 18658
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Hương 18661
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Nam Hương 18664
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Thạch Hà 445 Xã Thạch Điền 18667
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Thị trấn Cẩm Xuyên 18673
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Thị trấn Thiên Cầm 18676
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Hòa 18679
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Dương 18682
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Bình 18685
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Yên 18688
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Vĩnh 18691
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Thành 18694
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Quang 18697
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Nam 18700
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Huy 18703
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Thạch 18706
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Nhượng 18709
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Thăng 18712
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Duệ 18715
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Phúc 18718
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Lĩnh 18721
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Quan 18724
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Hà 18727
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Lộc 18730
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Hưng 18733
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Thịnh 18736
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Mỹ 18739
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Trung 18742
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Sơn 18745
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Lạc 18748
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Cẩm Xuyên 446 Xã Cẩm Minh 18751
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Xuân 18757
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Bắc 18760
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Phú 18763
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Phong 18766
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Tiến 18769
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Giang 18772
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Đồng 18775
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Khang 18778
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Văn 18784
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Trung 18787
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Thọ 18790
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Tây 18793
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Thượng 18799
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Hải 18802
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Thư 18805
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Châu 18811
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Tân 18814
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Hợp 18826
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Lâm 18838
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Sơn 18844
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Kỳ Anh 447 Xã Kỳ Lạc 18850
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Tân Lộc 18409
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Hồng Lộc 18412
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Thịnh Lộc 18421
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã An Lộc 18430
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Bình Lộc 18448
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Ích Hậu 18457
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Phù Lưu 18493
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Thạch Bằng 18568
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Thạch Mỹ 18577
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Thạch Kim 18580
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Thạch Châu 18583
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Hộ Độ 18598
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Huyện Lộc Hà 448 Xã Mai Phụ 18670
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Phường Sông Trí 18754
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Xã Kỳ Ninh 18781
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Xã Kỳ Lợi 18796
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Xã Kỳ Hà 18808
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Xã Kỳ Hưng 18817
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Phường Kỳ Trinh 18820
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Phường Kỳ Thịnh 18823
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Xã Kỳ Hoa 18829
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Phường Kỳ Phương 18832
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Phường Kỳ Long 18835
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Phường Kỳ Liên 18841
Tỉnh Hà Tĩnh 42 Thị xã Kỳ Anh 449 Xã Kỳ Nam 18847
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Phường Hải Thành 18853
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Phường Đồng Phú 18856
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Phường Bắc Lý 18859
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Phường Đồng Mỹ 18862
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Phường Nam Lý 18865
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Phường Hải Đình 18868
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Phường Đồng Sơn 18871
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Phường Phú Hải 18874
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Phường Bắc Nghĩa 18877
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Phường Đức Ninh Đông 18880
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Xã Quang Phú 18883
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Xã Lộc Ninh 18886
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Xã Bảo Ninh 18889
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Xã Nghĩa Ninh 18892
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Xã Thuận Đức 18895
Tỉnh Quảng Bình 44 Thành Phố Đồng Hới 450 Xã Đức Ninh 18898
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Thị trấn Quy Đạt 18901
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Dân Hóa 18904
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Trọng Hóa 18907
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Hóa Phúc 18910
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Hồng Hóa 18913
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Hóa Thanh 18916
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Hóa Tiến 18919
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Hóa Hợp 18922
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Xuân Hóa 18925
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Yên Hóa 18928
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Minh Hóa 18931
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Tân Hóa 18934
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Hóa Sơn 18937
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Quy Hóa 18940
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Trung Hóa 18943
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Minh Hóa 452 Xã Thượng Hóa 18946
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Thị trấn Đồng Lê 18949
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Hương Hóa 18952
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Kim Hóa 18955
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Thanh Hóa 18958
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Thanh Thạch 18961
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Thuận Hóa 18964
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Lâm Hóa 18967
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Lê Hóa 18970
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Sơn Hóa 18973
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Đồng Hóa 18976
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Ngư Hóa 18979
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Nam Hóa 18982
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Thạch Hóa 18985
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Đức Hóa 18988
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Phong Hóa 18991
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Mai Hóa 18994
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Tiến Hóa 18997
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Châu Hóa 19000
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Cao Quảng 19003
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Tuyên Hóa 453 Xã Văn Hóa 19006
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Hợp 19012
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Kim 19015
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Đông 19018
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Phú 19021
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Châu 19024
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Thạch 19027
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Lưu 19030
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Tùng 19033
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Cảnh Dương 19036
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Tiến 19039
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Hưng 19042
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Xuân 19045
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Cảnh Hóa 19048
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Liên 19051
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Trường 19054
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Phương 19057
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Phù Hóa 19063
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Trạch 454 Xã Quảng Thanh 19072
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Thị trấn Hoàn Lão 19111
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Thị trấn NT Việt Trung 19114
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Xuân Trạch 19117
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Mỹ Trạch 19120
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Hạ Trạch 19123
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Bắc Trạch 19126
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Lâm Trạch 19129
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Thanh Trạch 19132
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Liên Trạch 19135
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Phúc Trạch 19138
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Cự Nẫm 19141
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Hải Trạch 19144
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Thượng Trạch 19147
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Sơn Lộc 19150
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Phú Trạch 19153
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Hưng Trạch 19156
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Đồng Trạch 19159
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Đức Trạch 19162
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Sơn Trạch 19165
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Vạn Trạch 19168
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Hoàn Trạch 19171
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Phú Định 19174
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Trung Trạch 19177
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Tây Trạch 19180
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Hòa Trạch 19183
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Đại Trạch 19186
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Nhân Trạch 19189
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Tân Trạch 19192
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Nam Trạch 19195
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Bố Trạch 455 Xã Lý Trạch 19198
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Thị trấn Quán Hàu 19201
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Trường Sơn 19204
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Lương Ninh 19207
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Vĩnh Ninh 19210
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Võ Ninh 19213
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Hải Ninh 19216
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Hàm Ninh 19219
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Duy Ninh 19222
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Gia Ninh 19225
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Trường Xuân 19228
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Hiền Ninh 19231
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Tân Ninh 19234
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Xuân Ninh 19237
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã An Ninh 19240
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Quảng Ninh 456 Xã Vạn Ninh 19243
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Thị trấn NT Lệ Ninh 19246
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Thị trấn Kiến Giang 19249
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Hồng Thủy 19252
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Ngư Thủy Bắc 19255
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Hoa Thủy 19258
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Thanh Thủy 19261
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã An Thủy 19264
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Phong Thủy 19267
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Cam Thủy 19270
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Ngân Thủy 19273
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Sơn Thủy 19276
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Lộc Thủy 19279
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Ngư Thủy Trung 19282
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Liên Thủy 19285
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Hưng Thủy 19288
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Dương Thủy 19291
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Tân Thủy 19294
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Phú Thủy 19297
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Xuân Thủy 19300
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Mỹ Thủy 19303
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Ngư Thủy Nam 19306
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Mai Thủy 19309
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Sen Thủy 19312
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Thái Thủy 19315
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Kim Thủy 19318
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Trường Thủy 19321
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Văn Thủy 19324
Tỉnh Quảng Bình 44 Huyện Lệ Thủy 457 Xã Lâm Thủy 19327
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Phường Ba Đồn 19009
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Phường Quảng Long 19060
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Phường Quảng Thọ 19066
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Xã Quảng Tiên 19069
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Xã Quảng Trung 19075
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Phường Quảng Phong 19078
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Phường Quảng Thuận 19081
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Xã Quảng Tân 19084
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Xã Quảng Hải 19087
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Xã Quảng Sơn 19090
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Xã Quảng Lộc 19093
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Xã Quảng Thủy 19096
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Xã Quảng Văn 19099
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Phường Quảng Phúc 19102
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Xã Quảng Hòa 19105
Tỉnh Quảng Bình 44 Thị xã Ba Đồn 458 Xã Quảng Minh 19108
Tỉnh Quảng Trị 45 Thành phố Đông Hà 461 Phường Đông Giang 19330
Tỉnh Quảng Trị 45 Thành phố Đông Hà 461 Phường 1 19333
Tỉnh Quảng Trị 45 Thành phố Đông Hà 461 Phường Đông Lễ 19336
Tỉnh Quảng Trị 45 Thành phố Đông Hà 461 Phường Đông Thanh 19339
Tỉnh Quảng Trị 45 Thành phố Đông Hà 461 Phường 2 19342
Tỉnh Quảng Trị 45 Thành phố Đông Hà 461 Phường 4 19345
Tỉnh Quảng Trị 45 Thành phố Đông Hà 461 Phường 5 19348
Tỉnh Quảng Trị 45 Thành phố Đông Hà 461 Phường Đông Lương 19351
Tỉnh Quảng Trị 45 Thành phố Đông Hà 461 Phường 3 19354
Tỉnh Quảng Trị 45 Thị xã Quảng Trị 462 Phường 1 19357
Tỉnh Quảng Trị 45 Thị xã Quảng Trị 462 Phường An Đôn 19358
Tỉnh Quảng Trị 45 Thị xã Quảng Trị 462 Phường 2 19360
Tỉnh Quảng Trị 45 Thị xã Quảng Trị 462 Phường 3 19361
Tỉnh Quảng Trị 45 Thị xã Quảng Trị 462 Xã Hải Lệ 19705
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Thị trấn Hồ Xá 19363
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Thị trấn Bến Quan 19366
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Thái 19369
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Tú 19372
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Chấp 19375
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Trung 19378
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Kim 19381
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Thạch 19384
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Long 19387
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Nam 19390
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Khê 19393
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Hòa 19396
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Hiền 19399
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Thủy 19402
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Lâm 19405
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Thành 19408
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Tân 19411
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Thị trấn Cửa Tùng 19414
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Hà 19417
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Sơn 19420
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Giang 19423
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Vĩnh Linh 464 Xã Vĩnh Ô 19426
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Thị trấn Khe Sanh 19429
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Thị trấn Lao Bảo 19432
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Hướng Lập 19435
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Hướng Việt 19438
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Hướng Phùng 19441
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Hướng Sơn 19444
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Hướng Linh 19447
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Tân Hợp 19450
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Hướng Tân 19453
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Tân Thành 19456
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Tân Long 19459
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Tân Lập 19462
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Tân Liên 19465
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Húc 19468
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Thuận 19471
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Hướng Lộc 19474
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Ba Tầng 19477
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Thanh 19480
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã A Dơi 19483
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã A Xing 19486
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã A Túc 19489
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hướng Hóa 465 Xã Xy 19492
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Thị trấn Gio Linh 19495
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Thị trấn Cửa Việt 19496
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Trung Giang 19498
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Trung Hải 19501
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Trung Sơn 19504
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Phong 19507
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Mỹ 19510
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Vĩnh Trường 19513
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Bình 19516
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Hải 19519
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio An 19522
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Châu 19525
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Thành 19528
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Việt 19531
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Linh Thượng 19534
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Sơn 19537
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Hòa 19540
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Mai 19543
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Hải Thái 19546
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Linh Hải 19549
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Gio Linh 466 Xã Gio Quang 19552
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Thị trấn Krông Klang 19555
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã Mò Ó 19558
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã Hướng Hiệp 19561
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã Đakrông 19564
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã Triệu Nguyên 19567
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã Ba Lòng 19570
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã Hải Phúc 19573
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã Ba Nang 19576
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã Tà Long 19579
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã Húc Nghì 19582
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã A Vao 19585
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã Tà Rụt 19588
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã A Bung 19591
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Đakrông 467 Xã A Ngo 19594
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Cam Lộ 468 Thị trấn Cam Lộ 19597
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Cam Lộ 468 Xã Cam Tuyền 19600
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Cam Lộ 468 Xã Cam An 19603
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Cam Lộ 468 Xã Cam Thủy 19606
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Cam Lộ 468 Xã Cam Thanh 19609
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Cam Lộ 468 Xã Cam Thành 19612
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Cam Lộ 468 Xã Cam Hiếu 19615
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Cam Lộ 468 Xã Cam Chính 19618
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Cam Lộ 468 Xã Cam Nghĩa 19621
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Thị Trấn Ái Tử 19624
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu An 19627
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Vân 19630
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Phước 19633
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Độ 19636
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Trạch 19639
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Thuận 19642
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Đại 19645
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Hòa 19648
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Lăng 19651
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Sơn 19654
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Long 19657
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Tài 19660
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Đông 19663
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Trung 19666
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Ái 19669
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Thượng 19672
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Giang 19675
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Triệu Phong 469 Xã Triệu Thành 19678
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Thị trấn Hải Lăng 19681
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải An 19684
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Ba 19687
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Xuân 19690
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Quy 19693
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Quế 19696
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Vĩnh 19699
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Phú 19702
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Thượng 19708
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Dương 19711
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Thiện 19714
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Lâm 19717
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Thành 19720
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Hòa 19723
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Tân 19726
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Trường 19729
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Thọ 19732
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Sơn 19735
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Chánh 19738
Tỉnh Quảng Trị 45 Huyện Hải Lăng 470 Xã Hải Khê 19741
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Thuận 19744
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Bình 19747
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Tây Lộc 19750
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Thuận Lộc 19753
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Hiệp 19756
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Hậu 19759
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Thuận Hòa 19762
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Thuận Thành 19765
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Hòa 19768
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Cát 19771
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Kim Long 19774
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Vĩ Dạ 19777
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Phường Đúc 19780
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Vĩnh Ninh 19783
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Hội 19786
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Nhuận 19789
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Xuân Phú 19792
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Trường An 19795
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Phước Vĩnh 19798
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường An Cựu 19801
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường An Hòa 19803
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Hương Sơ 19804
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Thuỷ Biều 19807
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Hương Long 19810
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường Thuỷ Xuân 19813
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường An Đông 19815
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thành phố Huế 474 Phường An Tây 19816
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Thị trấn Phong Điền 19819
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Điền Hương 19822
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Điền Môn 19825
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Điền Lộc 19828
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Phong Bình 19831
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Điền Hòa 19834
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Phong Chương 19837
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Phong Hải 19840
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Điền Hải 19843
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Phong Hòa 19846
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Phong Thu 19849
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Phong Hiền 19852
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Phong Mỹ 19855
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Phong An 19858
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Phong Xuân 19861
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phong Điền 476 Xã Phong Sơn 19864
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Thị trấn Sịa 19867
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Thái 19870
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Ngạn 19873
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Lợi 19876
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Công 19879
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Phước 19882
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Vinh 19885
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng An 19888
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Thành 19891
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Thọ 19894
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Phú 19897
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Thị trấn Thuận An 19900
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Thuận 19903
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Dương 19906
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Mậu 19909
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú An 19912
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Hải 19915
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Xuân 19918
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Diên 19921
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Thanh 19924
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Mỹ 19927
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Thượng 19930
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Hồ 19933
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Vinh Xuân 19936
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Lương 19939
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Thị trấn Phú Đa 19942
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Vinh Thanh 19945
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Vinh An 19948
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Vinh Phú 19951
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Vinh Thái 19954
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Vang 478 Xã Vinh Hà 19957
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Phường Phú Bài 19960
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Xã Thủy Vân 19963
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Xã Thủy Thanh 19966
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Phường Thủy Dương 19969
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Phường Thủy Phương 19972
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Phường Thủy Châu 19975
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Phường Thủy Lương 19978
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Xã Thủy Bằng 19981
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Xã Thủy Tân 19984
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Xã Thủy Phù 19987
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Xã Phú Sơn 19990
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Thủy 479 Xã Dương Hòa 19993
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Phường Tứ Hạ 19996
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Hải Dương 19999
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Hương Phong 20002
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Hương Toàn 20005
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Phường Hương Vân 20008
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Phường Hương Văn 20011
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Hương Vinh 20014
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Phường Hương Xuân 20017
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Phường Hương Chữ 20020
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Phường Hương An 20023
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Hương Bình 20026
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Phường Hương Hồ 20029
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Hương Thọ 20032
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Bình Điền 20035
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Hồng Tiến 20038
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Bình Thành 20041
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Thị trấn A Lưới 20044
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Vân 20047
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Hạ 20050
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Kim 20053
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Trung 20056
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hương Nguyên 20059
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Bắc Sơn 20062
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Bắc 20065
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã A Ngo 20068
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Sơn Thủy 20071
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Phú Vinh 20074
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Quảng 20077
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hương Phong 20080
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Nhâm 20083
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Thượng 20086
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Thái 20089
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hương Lâm 20092
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã A Roằng 20095
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Đông Sơn 20098
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã A Đớt 20101
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Thủy 20104
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Thị trấn Phú Lộc 20107
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Thị trấn Lăng Cô 20110
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Vinh Mỹ 20113
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Vinh Hưng 20116
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Vinh Hải 20119
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Vinh Giang 20122
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Vinh Hiền 20125
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Bổn 20128
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Sơn 20131
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Bình 20134
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Vĩnh 20137
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc An 20140
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Điền 20143
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Thủy 20146
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Trì 20149
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Tiến 20152
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Hòa 20155
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Xuân Lộc 20158
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Thị trấn Khe Tre 20161
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Xã Hương Phú 20164
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Xã Hương Sơn 20167
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Xã Hương Lộc 20170
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Xã Thượng Quảng 20173
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Xã Hương Hòa 20176
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Xã Hương Giang 20179
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Xã Hương Hữu 20182
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Xã Thượng Lộ 20185
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Xã Thượng Long 20188
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46 Huyện Nam Đông 483 Xã Thượng Nhật 20191
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Liên Chiểu 490 Phường Hòa Hiệp Bắc 20194
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Liên Chiểu 490 Phường Hòa Hiệp Nam 20195
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Liên Chiểu 490 Phường Hòa Khánh Bắc 20197
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Liên Chiểu 490 Phường Hòa Khánh Nam 20198
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Liên Chiểu 490 Phường Hòa Minh 20200
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Thanh Khê 491 Phường Tam Thuận 20203
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Thanh Khê 491 Phường Thanh Khê Tây 20206
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Thanh Khê 491 Phường Thanh Khê Đông 20207
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Thanh Khê 491 Phường Xuân Hà 20209
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Thanh Khê 491 Phường Tân Chính 20212
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Thanh Khê 491 Phường Chính Gián 20215
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Thanh Khê 491 Phường Vĩnh Trung 20218
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Thanh Khê 491 Phường Thạc Gián 20221
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Thanh Khê 491 Phường An Khê 20224
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Thanh Khê 491 Phường Hòa Khê 20225
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Thanh Bình 20227
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Thuận Phước 20230
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Thạch Thang 20233
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Hải Châu I 20236
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Hải Châu II 20239
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Phước Ninh 20242
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Hòa Thuận Tây 20245
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Hòa Thuận Đông 20246
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Nam Dương 20248
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Bình Hiên 20251
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Bình Thuận 20254
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Hòa Cường Bắc 20257
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Hải Châu 492 Phường Hòa Cường Nam 20258
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Sơn Trà 493 Phường Thọ Quang 20263
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Sơn Trà 493 Phường Nại Hiên Đông 20266
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Sơn Trà 493 Phường Mân Thái 20269
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Sơn Trà 493 Phường An Hải Bắc 20272
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Sơn Trà 493 Phường Phước Mỹ 20275
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Sơn Trà 493 Phường An Hải Tây 20278
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Sơn Trà 493 Phường An Hải Đông 20281
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Ngũ Hành Sơn 494 Phường Mỹ An 20284
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Ngũ Hành Sơn 494 Phường Khuê Mỹ 20285
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Ngũ Hành Sơn 494 Phường Hòa Quý 20287
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Ngũ Hành Sơn 494 Phường Hòa Hải 20290
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Cẩm Lệ 495 Phường Khuê Trung 20260
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Cẩm Lệ 495 Phường Hòa Phát 20305
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Cẩm Lệ 495 Phường Hòa An 20306
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Cẩm Lệ 495 Phường Hòa Thọ Tây 20311
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Cẩm Lệ 495 Phường Hòa Thọ Đông 20312
Thành phố Đà Nẵng 48 Quận Cẩm Lệ 495 Phường Hòa Xuân 20314
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Bắc 20293
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Liên 20296
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Ninh 20299
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Sơn 20302
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Nhơn 20308
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Phú 20317
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Phong 20320
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Châu 20323
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Tiến 20326
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Phước 20329
Thành phố Đà Nẵng 48 Huyện Hòa Vang 497 Xã Hòa Khương 20332
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Phường Tân Thạnh 20335
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Phường Phước Hòa 20338
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Phường An Mỹ 20341
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Phường Hòa Hương 20344
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Phường An Xuân 20347
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Phường An Sơn 20350
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Phường Trường Xuân 20353
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Phường An Phú 20356
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Xã Tam Thanh 20359
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Xã Tam Thăng 20362
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Xã Tam Phú 20371
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Phường Hòa Thuận 20375
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Tam Kỳ 502 Xã Tam Ngọc 20389
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Phường Minh An 20398
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Phường Tân An 20401
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Phường Cẩm Phô 20404
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Phường Thanh Hà 20407
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Phường Sơn Phong 20410
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Phường Cẩm Châu 20413
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Phường Cửa Đại 20416
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Phường Cẩm An 20419
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Xã Cẩm Hà 20422
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Xã Cẩm Kim 20425
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Phường Cẩm Nam 20428
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Xã Cẩm Thanh 20431
Tỉnh Quảng Nam 49 Thành phố Hội An 503 Xã Tân Hiệp 20434
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tây Giang 504 Xã Ch’ơm 20437
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tây Giang 504 Xã Ga Ri 20440
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tây Giang 504 Xã A Xan 20443
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tây Giang 504 Xã Tr’Hy 20446
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tây Giang 504 Xã Lăng 20449
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tây Giang 504 Xã A Nông 20452
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tây Giang 504 Xã A Tiêng 20455
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tây Giang 504 Xã Bha Lê 20458
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tây Giang 504 Xã A Vương 20461
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tây Giang 504 Xã Dang 20464
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Thị trấn P Rao 20467
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Xã Tà Lu 20470
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Xã Sông Kôn 20473
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Xã Jơ Ngây 20476
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Xã A Ting 20479
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Xã Tư 20482
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Xã Ba 20485
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Xã A Rooi 20488
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Xã Za Hung 20491
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Xã Mà Cooi 20494
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đông Giang 505 Xã Ka Dăng 20497
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Thị Trấn Ái Nghĩa 20500
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Sơn 20503
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Lãnh 20506
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Hưng 20509
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Hồng 20512
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Đồng 20515
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Quang 20518
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Nghĩa 20521
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Hiệp 20524
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Thạnh 20527
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Chánh 20530
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Tân 20533
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Phong 20536
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Minh 20539
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Thắng 20542
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Cường 20545
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại An 20547
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Đại Lộc 506 Xã Đại Hòa 20548
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Phường Vĩnh Điện 20551
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Tiến 20554
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Hòa 20557
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Thắng Bắc 20560
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Thắng Trung 20561
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Thắng Nam 20562
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Phường Điện Ngọc 20563
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Hồng 20566
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Thọ 20569
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Phước 20572
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Phường Điện An 20575
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Phường Điện Nam Bắc 20578
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Phường Điện Nam Trung 20579
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Phường Điện Nam Đông 20580
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Phường Điện Dương 20581
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Quang 20584
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Trung 20587
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Phong 20590
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Minh 20593
Tỉnh Quảng Nam 49 Thị xã Điện Bàn 507 Xã Điện Phương 20596
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Thị trấn Nam Phước 20599
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Thu 20602
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Phú 20605
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Tân 20608
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Hòa 20611
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Châu 20614
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Trinh 20617
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Sơn 20620
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Trung 20623
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Phước 20626
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Thành 20629
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Vinh 20632
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Nghĩa 20635
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Duy Xuyên 508 Xã Duy Hải 20638
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Thị trấn Đông Phú 20641
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế Xuân 1 20644
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế Xuân 2 20647
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế Phú 20650
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Hương An 20651
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế Cường 20653
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế Hiệp 20659
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế Thuận 20662
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Phú Thọ 20665
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế Long 20677
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế Châu 20680
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế Phong 20683
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế An 20686
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Quế Sơn 509 Xã Quế Minh 20689
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Thị trấn Thạnh Mỹ 20695
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã Laêê 20698
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã Chơ Chun 20699
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã Zuôich 20701
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã Tà Pơơ 20702
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã La Dêê 20704
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã Đắc Tôi 20705
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã Chà Vàl 20707
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã Tà Bhinh 20710
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã Cà Dy 20713
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã Đắc Pre 20716
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Giang 510 Xã Đắc Pring 20719
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Thị trấn Khâm Đức 20722
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Xuân 20725
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Hiệp 20728
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Hòa 20729
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Đức 20731
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Năng 20734
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Mỹ 20737
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Chánh 20740
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Công 20743
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Kim 20746
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Lộc 20749
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phước Sơn 511 Xã Phước Thành 20752
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Thị trấn Tân An 20755
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Hiệp Hòa 20758
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Hiệp Thuận 20761
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Quế Thọ 20764
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Bình Lâm 20767
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Sông Trà 20770
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Phước Trà 20773
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Phước Gia 20776
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Quế Bình 20779
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Quế Lưu 20782
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Thăng Phước 20785
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Hiệp Đức 512 Xã Bình Sơn 20788
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Thị trấn Hà Lam 20791
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Dương 20794
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Giang 20797
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Nguyên 20800
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Phục 20803
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Triều 20806
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Đào 20809
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Minh 20812
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Lãnh 20815
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Trị 20818
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Định Bắc 20821
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Định Nam 20822
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Quý 20824
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Phú 20827
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Chánh 20830
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Tú 20833
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Sa 20836
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Hải 20839
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Quế 20842
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình An 20845
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Trung 20848
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Thăng Bình 513 Xã Bình Nam 20851
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Thị trấn Tiên Kỳ 20854
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Sơn 20857
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Hà 20860
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Cẩm 20863
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Châu 20866
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Lãnh 20869
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Ngọc 20872
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Hiệp 20875
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Cảnh 20878
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Mỹ 20881
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Phong 20884
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Thọ 20887
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên An 20890
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Lộc 20893
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Tiên Phước 514 Xã Tiên Lập 20896
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Thị trấn Trà My 20899
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Sơn 20900
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Kót 20902
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Nú 20905
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Đông 20908
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Dương 20911
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Giang 20914
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Bui 20917
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Đốc 20920
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Tân 20923
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Giác 20926
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Giáp 20929
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Bắc Trà My 515 Xã Trà Ka 20932
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Trà My 516 Xã Trà Leng 20935
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Trà My 516 Xã Trà Dơn 20938
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Trà My 516 Xã Trà Tập 20941
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Trà My 516 Xã Trà Mai 20944
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Trà My 516 Xã Trà Cang 20947
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Trà My 516 Xã Trà Linh 20950
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Trà My 516 Xã Trà Nam 20953
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Trà My 516 Xã Trà Don 20956
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Trà My 516 Xã Trà Vân 20959
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nam Trà My 516 Xã Trà Vinh 20962
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Thị trấn Núi Thành 20965
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Xuân I 20968
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Xuân II 20971
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Tiến 20974
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Sơn 20977
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Thạnh 20980
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Anh Bắc 20983
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Anh Nam 20984
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Hòa 20986
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Hiệp 20989
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Hải 20992
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Giang 20995
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Quang 20998
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Nghĩa 21001
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Mỹ Tây 21004
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Mỹ Đông 21005
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Núi Thành 517 Xã Tam Trà 21007
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Thị trấn Phú Thịnh 20364
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Xã Tam Thành 20365
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Xã Tam An 20368
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Xã Tam Đàn 20374
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Xã Tam Lộc 20377
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Xã Tam Phước 20380
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Xã Tam Vinh 20383
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Xã Tam Thái 20386
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Xã Tam Đại 20387
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Xã Tam Dân 20392
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Phú Ninh 518 Xã Tam Lãnh 20395
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nông Sơn 519 Xã Quế Trung 20656
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nông Sơn 519 Xã Quế Ninh 20668
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nông Sơn 519 Xã Phước Ninh 20669
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nông Sơn 519 Xã Quế Lộc 20671
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nông Sơn 519 Xã Sơn Viên 20672
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nông Sơn 519 Xã Quế Phước 20674
Tỉnh Quảng Nam 49 Huyện Nông Sơn 519 Xã Quế Lâm 20692
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Phường Lê Hồng Phong 21010
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Phường Trần Phú 21013
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Phường Quảng Phú 21016
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Phường Nghĩa Chánh 21019
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Phường Trần Hưng Đạo 21022
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Phường Nguyễn Nghiêm 21025
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Phường Nghĩa Lộ 21028
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Phường Chánh Lộ 21031
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Nghĩa Dũng 21034
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Nghĩa Dõng 21037
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Phường Trương Quang Trọng 21172
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Tịnh Hòa 21187
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Tịnh Kỳ 21190
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Tịnh Thiện 21199
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Tịnh Ấn Đông 21202
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Tịnh Châu 21208
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Tịnh Khê 21211
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Tịnh Long 21214
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Tịnh Ấn Tây 21223
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Tịnh An 21232
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Nghĩa Phú 21253
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Nghĩa Hà 21256
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Thành phố Quảng Ngãi 522 Xã Nghĩa An 21262
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Thị Trấn Châu Ổ 21040
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Thuận 21043
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Thạnh 21046
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Đông 21049
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Chánh 21052
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Nguyên 21055
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Khương 21058
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Trị 21061
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình An 21064
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Hải 21067
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Dương 21070
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Phước 21073
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Thới 21076
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Hòa 21079
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Trung 21082
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Minh 21085
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Long 21088
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Thanh Tây 21091
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Phú 21094
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Thanh Đông 21097
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Chương 21100
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Hiệp 21103
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Mỹ 21106
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Tân 21109
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Bình Sơn 524 Xã Bình Châu 21112
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Trà Bồng 525 Thị trấn Trà Xuân 21115
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Trà Bồng 525 Xã Trà Giang 21118
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Trà Bồng 525 Xã Trà Thủy 21121
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Trà Bồng 525 Xã Trà Hiệp 21124
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Trà Bồng 525 Xã Trà Bình 21127
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Trà Bồng 525 Xã Trà Phú 21130
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Trà Bồng 525 Xã Trà Lâm 21133
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Trà Bồng 525 Xã Trà Tân 21136
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Trà Bồng 525 Xã Trà Sơn 21139
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Trà Bồng 525 Xã Trà Bùi 21142
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tây Trà 526 Xã Trà Thanh 21145
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tây Trà 526 Xã Trà Khê 21148
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tây Trà 526 Xã Trà Quân 21151
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tây Trà 526 Xã Trà Phong 21154
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tây Trà 526 Xã Trà Lãnh 21157
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tây Trà 526 Xã Trà Nham 21160
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tây Trà 526 Xã Trà Xinh 21163
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tây Trà 526 Xã Trà Thọ 21166
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tây Trà 526 Xã Trà Trung 21169
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Thọ 21175
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Trà 21178
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Phong 21181
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Hiệp 21184
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Bình 21193
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Đông 21196
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Bắc 21205
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Sơn 21217
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Hà 21220
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Giang 21226
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tịnh 527 Xã Tịnh Minh 21229
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Thị trấn La Hà 21235
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Thị trấn Sông Vệ 21238
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Lâm 21241
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Thắng 21244
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Thuận 21247
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Kỳ 21250
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Sơn 21259
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Thọ 21265
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Hòa 21268
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Điền 21271
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Thương 21274
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Trung 21277
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Hiệp 21280
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Phương 21283
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Tư Nghĩa 528 Xã Nghĩa Mỹ 21286
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Thị trấn Di Lăng 21289
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Hạ 21292
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Thành 21295
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Nham 21298
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Bao 21301
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Linh 21304
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Giang 21307
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Trung 21310
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Thượng 21313
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Cao 21316
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Hải 21319
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Thủy 21322
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Kỳ 21325
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Hà 529 Xã Sơn Ba 21328
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tây 530 Xã Sơn Bua 21331
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tây 530 Xã Sơn Mùa 21334
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tây 530 Xã Sơn Liên 21335
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tây 530 Xã Sơn Tân 21337
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tây 530 Xã Sơn Màu 21338
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tây 530 Xã Sơn Dung 21340
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tây 530 Xã Sơn Long 21341
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tây 530 Xã Sơn Tinh 21343
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Sơn Tây 530 Xã Sơn Lập 21346
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Minh Long 531 Xã Long Sơn 21349
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Minh Long 531 Xã Long Mai 21352
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Minh Long 531 Xã Thanh An 21355
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Minh Long 531 Xã Long Môn 21358
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Minh Long 531 Xã Long Hiệp 21361
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Thị trấn Chợ Chùa 21364
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Thuận 21367
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Dũng 21370
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Trung 21373
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Nhân 21376
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Đức 21379
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Minh 21382
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Phước 21385
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Thiện 21388
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Thịnh 21391
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Tín Tây 21394
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Nghĩa Hành 532 Xã Hành Tín Đông 21397
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Thị trấn Mộ Đức 21400
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Lợi 21403
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Thắng 21406
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Nhuận 21409
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Chánh 21412
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Hiệp 21415
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Minh 21418
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Thạnh 21421
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Hòa 21424
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Tân 21427
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Phú 21430
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Phong 21433
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Mộ Đức 533 Xã Đức Lân 21436
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Thị trấn Đức Phổ 21439
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ An 21442
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Phong 21445
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Thuận 21448
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Văn 21451
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Quang 21454
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Nhơn 21457
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Ninh 21460
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Minh 21463
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Vinh 21466
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Hòa 21469
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Cường 21472
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Khánh 21475
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Thạnh 21478
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Đức Phổ 534 Xã Phổ Châu 21481
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Thị trấn Ba Tơ 21484
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Điền 21487
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Vinh 21490
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Thành 21493
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Động 21496
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Dinh 21499
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Giang 21500
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Liên 21502
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Ngạc 21505
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Khâm 21508
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Cung 21511
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Chùa 21514
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Tiêu 21517
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Trang 21520
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Tô 21523
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Bích 21526
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Vì 21529
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Lế 21532
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Nam 21535
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Ba Tơ 535 Xã Ba Xa 21538
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Lý Sơn 536 Xã An Vĩnh 21541
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Lý Sơn 536 Xã An Hải 21544
Tỉnh Quảng Ngãi 51 Huyện Lý Sơn 536 Xã An Bình 21547
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Nhơn Bình 21550
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Nhơn Phú 21553
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Đống Đa 21556
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Trần Quang Diệu 21559
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Hải Cảng 21562
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Quang Trung 21565
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Thị Nại 21568
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Lê Hồng Phong 21571
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Trần Hưng Đạo 21574
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Ngô Mây 21577
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Lý Thường Kiệt 21580
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Lê Lợi 21583
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Trần Phú 21586
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Bùi Thị Xuân 21589
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Nguyễn Văn Cừ 21592
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Phường Ghềnh Ráng 21595
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Xã Nhơn Lý 21598
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Xã Nhơn Hội 21601
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Xã Nhơn Hải 21604
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Xã Nhơn Châu 21607
Tỉnh Bình Định 52 Thành phố Quy Nhơn 540 Xã Phước Mỹ 21991
Tỉnh Bình Định 52 Huyện An Lão 542 Thị trấn An Lão 21609
Tỉnh Bình Định 52 Huyện An Lão 542 Xã An Hưng 21610
Tỉnh Bình Định 52 Huyện An Lão 542 Xã An Trung 21613
Tỉnh Bình Định 52 Huyện An Lão 542 Xã An Dũng 21616
Tỉnh Bình Định 52 Huyện An Lão 542 Xã An Vinh 21619
Tỉnh Bình Định 52 Huyện An Lão 542 Xã An Toàn 21622
Tỉnh Bình Định 52 Huyện An Lão 542 Xã An Tân 21625
Tỉnh Bình Định 52 Huyện An Lão 542 Xã An Hòa 21628
Tỉnh Bình Định 52 Huyện An Lão 542 Xã An Quang 21631
Tỉnh Bình Định 52 Huyện An Lão 542 Xã An Nghĩa 21634
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Thị trấn Tam Quan 21637
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Thị trấn Bồng Sơn 21640
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Sơn 21643
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Châu Bắc 21646
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Châu 21649
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Phú 21652
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Tam Quan Bắc 21655
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Tam Quan Nam 21658
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Hảo 21661
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Thanh Tây 21664
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Thanh 21667
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Hương 21670
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Tân 21673
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Hải 21676
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Xuân 21679
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Mỹ 21682
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Nhơn 543 Xã Hoài Đức 21685
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Thị trấn Tăng Bạt Hổ 21688
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Hảo Tây 21690
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Hảo Đông 21691
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Sơn 21694
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Mỹ 21697
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Dak Mang 21700
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Tín 21703
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Thạnh 21706
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Phong 21709
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Đức 21712
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Hữu 21715
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Bok Tới 21718
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Tường Tây 21721
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Tường Đông 21724
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Hoài Ân 544 Xã Ân Nghĩa 21727
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Thị trấn Phù Mỹ 21730
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Thị trấn Bình Dương 21733
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Đức 21736
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Châu 21739
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Thắng 21742
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Lộc 21745
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Lợi 21748
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ An 21751
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Phong 21754
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Trinh 21757
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Thọ 21760
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Hòa 21763
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Thành 21766
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Chánh 21769
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Quang 21772
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Hiệp 21775
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Tài 21778
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Cát 21781
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Mỹ 545 Xã Mỹ Chánh Tây 21784
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vĩnh Thạnh 546 Thị trấn Vĩnh Thạnh 21786
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vĩnh Thạnh 546 Xã Vĩnh Sơn 21787
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vĩnh Thạnh 546 Xã Vĩnh Kim 21790
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vĩnh Thạnh 546 Xã Vĩnh Hiệp 21796
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vĩnh Thạnh 546 Xã Vĩnh Hảo 21799
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vĩnh Thạnh 546 Xã Vĩnh Hòa 21801
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vĩnh Thạnh 546 Xã Vĩnh Thịnh 21802
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vĩnh Thạnh 546 Xã Vĩnh Thuận 21804
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vĩnh Thạnh 546 Xã Vĩnh Quang 21805
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Thị trấn Phú Phong 21808
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Bình Tân 21811
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Tây Thuận 21814
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Bình Thuận 21817
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Tây Giang 21820
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Bình Thành 21823
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Tây An 21826
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Bình Hòa 21829
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Tây Bình 21832
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Bình Tường 21835
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Tây Vinh 21838
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Vĩnh An 21841
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Tây Xuân 21844
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Bình Nghi 21847
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tây Sơn 547 Xã Tây Phú 21850
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Thị trấn Ngô Mây 21853
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Sơn 21856
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Minh 21859
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Khánh 21862
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Tài 21865
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Lâm 21868
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Hanh 21871
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Thành 21874
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Trinh 21877
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Hải 21880
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Hiệp 21883
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Nhơn 21886
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Hưng 21889
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Tường 21892
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Tân 21895
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Tiến 21898
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Thắng 21901
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Phù Cát 548 Xã Cát Chánh 21904
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Phường Bình Định 21907
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Phường Đập Đá 21910
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Xã Nhơn Mỹ 21913
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Phường Nhơn Thành 21916
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Xã Nhơn Hạnh 21919
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Xã Nhơn Hậu 21922
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Xã Nhơn Phong 21925
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Xã Nhơn An 21928
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Xã Nhơn Phúc 21931
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Phường Nhơn Hưng 21934
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Xã Nhơn Khánh 21937
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Xã Nhơn Lộc 21940
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Phường Nhơn Hòa 21943
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Xã Nhơn Tân 21946
Tỉnh Bình Định 52 Thị xã An Nhơn 549 Xã Nhơn Thọ 21949
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Thị trấn Tuy Phước 21952
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Thị trấn Diêu Trì 21955
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước Thắng 21958
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước Hưng 21961
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước Quang 21964
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước Hòa 21967
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước Sơn 21970
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước Hiệp 21973
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước Lộc 21976
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước Nghĩa 21979
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước Thuận 21982
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước An 21985
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Tuy Phước 550 Xã Phước Thành 21988
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vân Canh 551 Thị trấn Vân Canh 21994
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vân Canh 551 Xã Canh Liên 21997
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vân Canh 551 Xã Canh Hiệp 22000
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vân Canh 551 Xã Canh Vinh 22003
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vân Canh 551 Xã Canh Hiển 22006
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vân Canh 551 Xã Canh Thuận 22009
Tỉnh Bình Định 52 Huyện Vân Canh 551 Xã Canh Hòa 22012
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường 1 22015
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường 8 22018
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường 2 22021
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường 9 22024
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường 3 22027
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường 4 22030
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường 5 22033
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường 7 22036
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường 6 22039
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường Phú Thạnh 22040
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường Phú Đông 22041
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Xã Hòa Kiến 22042
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Xã Bình Kiến 22045
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Xã Bình Ngọc 22048
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Xã An Phú 22162
Tỉnh Phú Yên 54 Thành phố Tuy Hòa 555 Phường Phú Lâm 22240
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Phường Xuân Phú 22051
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Xã Xuân Lâm 22052
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Phường Xuân Thành 22053
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Xã Xuân Hải 22054
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Xã Xuân Lộc 22057
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Xã Xuân Bình 22060
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Xã Xuân Hòa 22063
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Xã Xuân Cảnh 22066
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Xã Xuân Thịnh 22069
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Xã Xuân Phương 22072
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Phường Xuân Yên 22073
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Xã Xuân Thọ 1 22075
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Phường Xuân Đài 22076
Tỉnh Phú Yên 54 Thị xã Sông Cầu 557 Xã Xuân Thọ 2 22078
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Thị trấn La Hai 22081
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Xã Đa Lộc 22084
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Xã Phú Mỡ 22087
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Xã Xuân Lãnh 22090
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Xã Xuân Long 22093
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Xã Xuân Quang 1 22096
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Xã Xuân Sơn Bắc 22099
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Xã Xuân Quang 2 22102
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Xã Xuân Sơn Nam 22105
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Xã Xuân Quang 3 22108
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Đồng Xuân 558 Xã Xuân Phước 22111
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Thị trấn Chí Thạnh 22114
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Dân 22117
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Ninh Tây 22120
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Ninh Đông 22123
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Thạch 22126
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Định 22129
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Nghiệp 22132
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Hải 22135
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Cư 22138
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Xuân 22141
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Lĩnh 22144
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Hòa 22147
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Hiệp 22150
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Mỹ 22153
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Chấn 22156
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tuy An 559 Xã An Thọ 22159
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Thị trấn Củng Sơn 22165
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Phước Tân 22168
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Sơn Hội 22171
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Sơn Định 22174
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Sơn Long 22177
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Cà Lúi 22180
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Sơn Phước 22183
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Sơn Xuân 22186
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Sơn Nguyên 22189
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Eachà Rang 22192
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Krông Pa 22195
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Suối Bạc 22198
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Sơn Hà 22201
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sơn Hòa 560 Xã Suối Trai 22204
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Thị trấn Hai Riêng 22207
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Xã Ea Lâm 22210
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Xã Đức Bình Tây 22213
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Xã Ea Bá 22216
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Xã Sơn Giang 22219
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Xã Đức Bình Đông 22222
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Xã EaBar 22225
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Xã EaBia 22228
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Xã EaTrol 22231
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Xã Sông Hinh 22234
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Sông Hinh 561 Xã Ealy 22237
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tây Hòa 562 Xã Sơn Thành Tây 22249
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tây Hòa 562 Xã Sơn Thành Đông 22250
Tỉnh Phú Yên 54 Huyện Tây Hòa 562