Tra cứu kết quả MGHP HK1 NH 2025-2026 – 238

Họ và tênMSSVĐTHọc phí (VNĐ)Học phí học lạiHọc phí xét MG (VNĐ)% mức trần
(VNĐ)
Số tiền giảm theo NĐ238Trường hỗ trợ theo NĐ 238Thực nhậnGhi chú
TrầnHiếuIELSIU22303MC226,100,000026,100,00019,250,00016,850,00026,100,000
Phan GiaHuyITITIU24021MC223,262,500023,262,50019,250,00014,012,50023,262,500
Lê Minh ThiệnEEACIU23056MC226,375,000026,375,00019,250,00017,125,00026,375,000
Lê QuốcTríFAACIU25040MC225,000,000025,000,00017,950,00017,050,00025,000,000
Nguyễn MinhAnBEBEIU22185NCC20,300,000020,300,00019,250,00011,050,00020,300,000
Nguyễn Lê PhươngAnhITITIU21153NCC21,750,000021,750,00019,250,00012,500,00021,750,000
Đồng Nhật PhươngAnhBAMKIU25005NCC25,000,000025,000,00017,950,00017,050,00025,000,000
Dương GiaBảoBTBTIU21180NCC17,675,00011,875,0005,800,00015,800,00005,800,000
Đặng GiaBảoIELSIU22367NCC31,900,00010,150,00021,750,00019,250,00012,500,00021,750,000
Đinh Mai NgânBTBTIU20168NCC0000000SV K HP HK1 NH 2025-2026
Phạm ThanhHằngBAACIU20123NCC0000000SV K HP HK1 NH 2025-2026
Nguyễn TrọngHiếuBAACIU20125NCC26,100,0008,700,00017,400,00017,950,0009,450,00017,400,000
Vũ Thị Thu HươngBTBTIU20173NCC34,800,0005,800,00029,000,00018,550,00020,450,00029,000,000
Phan QuangHuyBAFNIU21299NCC0000000SV K HP HK1 NH 2025-2026
Doãn Vân KhánhIELSIU23039NCC27,750,000275,00027,475,00019,250,00018,225,00027,475,000
Trần MỹLinhIELSIU24083NCC21,737,500021,737,50019,250,00012,487,50021,737,500
Lê Nguyễn BảoLongITITIU20138NCC31,900,00017,400,00014,500,00019,250,0005,250,00014,500,000
Phạm NhậtMinhIELSIU22259NCC31,017,000031,017,00019,250,00021,767,00031,017,000
Võ Thị ThanhNhãIELSIU22330NCC23,200,000023,200,00019,250,00013,950,00023,200,000
Lê Nguyễn VănPhátITCSIU21214NCC33,000,00021,750,00011,250,00019,250,0002,000,00011,250,000
Trịnh Thị Kim PhụngBEBEIU20233NCC0000000SV K HP HK1 NH 2025-2026
Lý Ngọc Minh TâmMAMAIU23052NCC21,325,0001,100,00020,225,00019,250,00010,975,00020,225,000
Hoàng Thị PhươngThanhBAACIU20156NCC0000000SV K HP HK1 NH 2025-2026
Trần Đức ThiênThànhIELSIU20416NCC10,150,00010,150,00000000Không phát sinh HP môn học lần đầu
Phạm ThịThảoIELSIU21381NCC14,500,000014,500,00019,250,0005,250,00014,500,000
Ngô Trần PhươngThảoFAFBIU25096NCC25,000,000025,000,00017,950,00017,050,00025,000,000
Phạm Anh ThưBABAIU23261NCC30,450,0004,350,00026,100,00017,950,00018,150,00026,100,000
Hoàng Quang TuyếnBABAIU23299NCC28,650,0008,700,00019,950,00017,950,00012,000,00019,950,000
Nguyễn Phan ThảoVânIELSIU21401NCC34,800,00010,150,00024,650,00019,250,00015,400,00024,650,000
Phan Duy CườngITCSIU22244SVKT28,392,00021,750,0006,642,00016,642,00006,642,000
Phạm GiaKhánhEEACIU25030SVKT30,000,000030,000,00019,250,00020,750,00030,000,000
Ngô Huỳnh MinhKhôiBTBTIU22063SVKT24,925,000024,925,00018,550,00016,375,00024,925,000
Trần Thanh NhậtITITIU20266SVKT6,367,000567,0005,800,00015,800,00005,800,000
Trương Thị XuânAnhBABAIU25006TNLĐ25,000,000025,000,00013,975,0008,525,00012,500,000
Trịnh NgọcCườngBABAIU23043TNLĐ28,712,500412,50028,300,00013,975,00010,175,00014,150,000
Khổng MinhDuIELSIU21274TNLĐ21,750,0004,350,00017,400,00014,625,0004,075,0008,700,000
Nguyễn Dương TrungDũngIELSIU24024TNLĐ26,375,000026,375,00014,625,0008,562,50013,187,500
Nguyễn Lê NhiênHươngBTBTIU22305TNLĐ26,100,0004,350,00021,750,00014,275,0006,600,00010,875,000
Thái QuỳnhNhưBAFNIU21530TNLĐ17,400,000017,400,00013,975,0004,725,0008,700,000
Hoàng GiaQuảngFAFBIU23133TNLĐ30,725,0008,700,00022,025,00013,975,0007,037,50011,012,500
Nguyễn Thị Thanh TâmIELSIU23118TNLĐ30,450,000030,450,00014,625,00010,600,00015,225,000
Nguyễn Thị Diễm ThùyMAMAIU22079TNLĐ34,800,00010,150,00024,650,00014,625,0007,700,00012,325,000
Lê Thị HồngSangBABAIU25157TSHN25,000,000025,000,00017,950,00017,050,00025,000,000
Nông ViệtHùngBABAWE19197TSKK62,000,000062,000,00015,565,00037,835,00043,400,000
Thạch Huỳnh HuyênBEBEIU22239TSKK33,625,000033,625,00016,475,00017,062,50023,537,500
Lâm ChíNguyênITITDK25007TSKK0000000SV K HP HK1 NH 2025-2026
Chau Keo Sằm RongEEACIU21145TSKK21,750,000021,750,00016,475,0008,750,00015,225,000
Huỳnh Ngọc HuyềnTrânCHCEIU24050TSKK18,150,000018,150,00016,475,0006,230,00012,705,000
Lê Thị HồngSangBABAIU25157TSHN7,020,0007,020,000hỗ trợ chi phí học tập

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.