| STT | Mã số sinh viên (1) | Họ tên sinh viên (SV) (2) | CCCD (3) | Thời gian học còn lại của SV tại khóa đào tạo (4) | Số tiền cho vay (5) | Dư nợ vay (6) | Thời gian vay (7) | Thời gian ân hạn vốn gốc (8) | Tổng lãi SV dự kiến trả trong thời gian ân hạn vốn gốc của sinh viên tại khóa đào tạo (9) | Tổng lãi vay QPT dự kiến trả trong thời gian học còn lại của sinh viên tại khóa đào tạo (10) | Tổng lãi vay QPT dự kiến trả trong năm thứ 1 sau khi sinh viên tốt nghiệp (11) | Tổng lãi vay dự kiến trả trong thời gian ân hạn vốn gốc (12) = (9) + (10) + (11) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IELSIU23050 | Lê Nhật Long | 038xxxxxx781 | 16 | 20,000,000 | 52 | 28 | 933,333 | 933,333 | 1,340,000 | 3,206,667 | ||
| 2 | ITCSIU25034 | Võ Nguyễn Quang Minh | 079xxxxxx938 | 36 | 22,500,000 | 72 | 48 | 1,800,000 | 2,362,500 | 1,507,500 | 5,670,000 | ||
| 3 | BABAIU22660 | Hồ Hoàn Mỹ | 083xxxxxx264 | 6 | 23,900,000 | 42 | 18 | 717,000 | 418,250 | 1,601,300 | 2,736,550 | ||
| 4 | IELSIU25085 | Thi Bội Nghi | 079xxxxxx586 | 40 | 22,500,000 | 76 | 52 | 1,950,000 | 2,625,000 | 1,507,500 | 6,082,500 | ||
| 5 | BABAAD23040 | Nguyễn Như Bảo Ngọc | 046xxxxxx225 | 19 | 30,000,000 | 55 | 31 | 1,550,000 | 1,662,500 | 2,010,000 | 5,222,500 | ||
| 6 | BAMKIU24087 | Ngô Xuân Thư | 049xxxxxx641 | 28 | 23,487,000 | 64 | 40 | 1,565,800 | 1,918,105 | 1,573,629 | 5,057,534 | ||
| 7 | BTFTIU25024 | Nguyễn Hồng Thúy Vân | 079xxxxxx097 | 52 | 20,000,000 | 88 | 64 | 2,133,333 | 3,033,333 | 1,340,000 | 6,506,667 |